Một sản phụ 35 tuổi, G2P1, thai 31 tuần đến khám vì ợ nóng nặng và đau hạ sườn phải (S6085)

Tình huống

Một sản phụ 35 tuổi, G2P1, thai 31 tuần đến khám vì ợ nóng nặng và đau hạ sườn phải. Bệnh nhân có buồn nôn và nôn vào sáng nay. Bệnh nhân có tiền sử trào ngược dạ dày thực quản trong suốt thai kỳ, nhưng gần đây các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn. Trong lần khám tuần trước, bệnh nhân thấy mệt mỏi và huyết áp là 130/80 mmHg. Huyết áp hiện tại là 160/90 mmHg và mạch 86 lần/phút. BMI là 42 kg/m². Khám thực thể ghi nhận đau dữ dội khi ấn vào vùng thượng vị và hạ sườn phải, không có dấu hiệu viêm phúc mạc. Nhịp tim thai 130 lần/phút đo bằng siêu âm Doppler. Kết quả xét nghiệm như sau:

  • Công thức máu: Hemoglobin 9,7 g/dL, Tiểu cầu 80.000/mm³, Bạch cầu 8.000/mm³
  • Xét nghiệm chức năng gan: Tổng protein 6 g/dL, Albumin 2,6 g/dL, Bilirubin toàn phần 2,2 mg/dL, Bilirubin trực tiếp 0,5 mg/dL, Alkaline phosphatase 170 U/L, AST 112 U/L, ALT 124 U/L
  • Lipase 80 U/L (bình thường: <160)

Xét nghiệm nước tiểu bằng que thử cho thấy protein niệu (2+). Bệnh nhân được nhập viện, thiết lập đường truyền tĩnh mạch và đặt thông tiểu. Bệnh nhân được chỉ định dùng corticosteroid để thúc đẩy trưởng thành phổi thai nhi và magnesium sulfate để dự phòng co giật. Ba giờ sau, bệnh nhân xuất hiện khó thở và giảm độ bão hòa oxy máu động mạch. Nhiệt độ 36,7°C, huyết áp 150/80 mmHg, mạch 112 lần/phút, nhịp thở 24 lần/phút. SpO2 là 91% khi thở khí phòng. Khám phổi thấy ran ẩm ở hai đáy phổi và bệnh nhân phải sử dụng cơ hô hấp phụ. Nhịp tim nhanh, không nghe tiếng thổi. Phù ấn lõm 3+ ở chi dưới, phản xạ gân xương 2+ hai bên. Các dấu hiệu thực thể khác bình thường. Lượng nước tiểu là 60 mL/giờ. Nguyên nhân nào có khả năng nhất gây ra các triệu chứng hô hấp của bệnh nhân này?