TÓM TẮT
- Tổng quan:
Nấm móng là tình trạng nhiễm trùng móng do nấm sợi (dermatophytes), nấm men hoặc nấm mốc không phải nấm sợi gây ra (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới).
- Đối tượng điều trị:
Không phải tất cả bệnh nhân nấm móng đều bắt buộc phải điều trị. Các chỉ định điều trị bao gồm: tiền sử viêm mô tế bào chi dưới tái diễn, bệnh nhân đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ viêm mô tế bào, suy giảm miễn dịch, hoặc khi bệnh nhân có cảm giác đau, khó chịu ở móng. Ngoài ra, nhu cầu điều trị vì lý do thẩm mỹ cũng là một lý do phổ biến (Xem ‘Tiếp cận điều trị’ ở dưới).
- Đánh giá trước điều trị:
Do chẩn đoán phân biệt đối với loạn dưỡng móng rất rộng, chúng tôi khuyến khích xác nhận nhiễm nấm trước khi điều trị (sơ đồ 1). Nếu xét nghiệm ban đầu xác nhận nhiễm nấm nhưng chưa định danh được tác nhân gây bệnh (ví dụ: soi tươi KOH hoặc nhuộm PAS) và việc định danh tác nhân gây bệnh sẽ mất thời gian (ví dụ: nuôi cấy nấm) hoặc không thực hiện được, bệnh nhân có thể được điều trị theo kinh nghiệm cho nhiễm nấm sợi (nguyên nhân phổ biến nhất của nấm móng), trừ khi bệnh cảnh lâm sàng gợi ý một nguyên nhân khác (Xem ‘Xét nghiệm chẩn đoán trước điều trị’ ở dưới).
- Điều trị kháng nấm:
- Nấm móng do nấm sợi mức độ nhẹ đến trung bình: Đối với bệnh nhân nấm móng do nấm sợi mức độ nhẹ đến trung bình (ví dụ: nấm móng dưới móng vùng rìa xa chiếm ≤ 50% diện tích móng và không ảnh hưởng đến mầm móng/liềm móng), chúng tôi đề nghị điều trị bằng terbinafine đường uống (Khuyến cáo 2B). Những bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc kháng nấm toàn thân, có nguy cơ tương tác thuốc hoặc mong muốn tránh điều trị toàn thân có thể được điều trị bằng liệu pháp tại chỗ (Xem ‘Nấm móng do nấm sợi mức độ nhẹ đến trung bình’ ở dưới).
- Nấm móng do nấm sợi mức độ trung bình đến nặng: Đối với bệnh nhân nấm móng do nấm sợi mức độ trung bình đến nặng (ví dụ: nấm móng do nấm sợi chiếm > 50% diện tích móng hoặc ảnh hưởng đến mầm móng/liềm móng, nấm móng dưới móng vùng gần, hoặc nấm móng loạn dưỡng toàn bộ), chúng tôi đề nghị điều trị bằng terbinafine đường uống (hình 1A-C) (Khuyến cáo 2B). Itraconazole đường uống là lựa chọn thay thế cho những bệnh nhân không dung nạp hoặc không đáp ứng với terbinafine (Xem ‘Nấm móng do nấm sợi mức độ trung bình đến nặng’ ở dưới).
- Nấm móng do nấm men và nấm mốc không phải nấm sợi: Hiện có ít dữ liệu về điều trị nấm móng do nấm men và nấm mốc không phải nấm sợi. Itraconazole là lựa chọn điều trị chủ chốt cho các thể này. Terbinafine đường uống cũng có thể hiệu quả trên một số bệnh nhân (Xem ‘Nấm móng do nấm men và nấm mốc không phải nấm sợi’ ở dưới).
- Kiểm soát triệu chứng:
Bệnh nhân đau hoặc khó chịu do nấm móng có thể cải thiện tình trạng thông qua việc loại bỏ các mảnh vụn móng tăng sừng. Sử dụng urea tại chỗ dưới băng kín có thể hỗ trợ làm sạch móng và giảm triệu chứng (Xem ‘Giảm triệu chứng’ ở dưới).
- Phòng ngừa tái phát:
Tái phát sau điều trị nấm móng là phổ biến. Việc điều trị triệt để nấm kẽ chân (tinea pedis) sau khi nấm móng đã khỏi có thể giúp giảm nguy cơ tái phát. Vai trò của liệu pháp kháng nấm dự phòng đối với nấm móng hiện vẫn chưa rõ ràng (Xem ‘Tái phát’ ở dưới).