TÓM TẮT
Định nghĩa – Viêm loét miệng tái phát (RAS) là một bệnh lý thường gặp ở niêm mạc miệng, đặc trưng bởi sự xuất hiện tái diễn của một hoặc nhiều vết loét riêng biệt, thường tự lành trong vòng hai tuần. Bệnh ảnh hưởng đến khoảng 20% người khỏe mạnh. Cơ chế bệnh sinh có khả năng là đa yếu tố, bao gồm khuynh hướng di truyền cùng các yếu tố tại chỗ và/hoặc toàn thân khác. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Các thể lâm sàng – Các thể lâm sàng của RAS bao gồm: viêm loét miệng tái phát thể nhẹ (phổ biến nhất), thể nặng, thể dạng herpes và thể nhẹ mức độ nặng. Thể nhẹ là thể thường gặp nhất; bệnh nhân có thể trải qua nhiều đợt tự giới hạn mỗi năm, mỗi đợt kéo dài từ 5 đến 10 ngày và tổn thương chỉ khu trú ở niêm mạc miệng. Đối với thể nặng, tổn thương có thể xuất hiện ở cả niêm mạc miệng và cơ quan sinh dục; các vết loét thường nhiều hơn, đau nhiều hơn, kích thước lớn hơn và thường mất từ bốn đến sáu tuần mới lành. (Xem thêm ‘Các thể lâm sàng’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – RAS biểu hiện là các vết loét hình tròn hoặc hình oval, gây đau, kích thước thay đổi từ vài milimét đến trên 1 cm. Vết loét điển hình có viền đỏ và giả mạc màu vàng bám dính ở trung tâm (Hình 1A-C). Bệnh nhân thể nhẹ thường có từ một đến năm vết loét riêng biệt, đường kính thường dưới 1 cm, thường xuất hiện ở niêm mạc miệng không sừng hóa (điển hình là niêm mạc má và môi). Các tổn thương này thường lành trong 10 đến 14 ngày. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán RAS thường dựa trên lâm sàng thông qua khai thác bệnh sử và thăm khám thực thể. (Xem thêm ‘Đánh giá và chẩn đoán’ ở dưới.)
Các yếu tố then chốt trong chẩn đoán RAS thể nhẹ bao gồm:
- Tiền sử xuất hiện các vết loét niêm mạc miệng tái diễn, tự giới hạn, gây đau và lành trong vòng hai tuần mà không để lại sẹo
- Các vết loét riêng biệt, nông, hình tròn hoặc hình oval, đường kính thường dưới 1 cm, có viền đỏ và giả mạc màu vàng (Hình 1A-C)
- Không có các triệu chứng toàn thân
Các yếu tố gợi ý chẩn đoán RAS thể nặng bao gồm:
- Tiền sử xuất hiện các vết loét niêm mạc miệng tái diễn, gây đau dữ dội, kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng và có thể để lại sẹo khi lành
- Các vết loét riêng biệt, sâu, đường kính thường trên 1 cm
- Hầu hết các trường hợp không có triệu chứng toàn thân
Thông thường không cần thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Đối với những bệnh nhân có bệnh cảnh nặng, kháng trị hoặc có triệu chứng toàn thân, cần đánh giá các bệnh lý nền hoặc tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng. Ở bệnh nhân thể nặng, cần loại trừ hội chứng Behçet. (Xem thêm ‘Đánh giá và chẩn đoán’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị – Điều trị RAS thể nhẹ không phải lúc nào cũng cần thiết vì các vết loét này tự giới hạn, cơn đau thường ở mức chịu đựng được và không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, những bệnh nhân có triệu chứng nặng hơn có thể muốn điều trị để giảm đau, đẩy nhanh quá trình lành vết thương và ngăn ngừa tái phát.
Biện pháp ban đầu – Các biện pháp chung hữu ích cho hầu hết bệnh nhân RAS bao gồm duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách, nhẹ nhàng và tránh các yếu tố làm trầm trọng thêm bệnh. Với những bệnh nhân không chịu đựng được cơn đau, chúng tôi đề xuất sử dụng thuốc tê tại chỗ (Khuyến cáo 2C). Có thể bôi trực tiếp lidocaine dạng dung dịch nhầy 2% (dung dịch dùng tại chỗ trong miệng) hoặc gel benzocaine 10% hoặc 20% lên bề mặt vết loét, hoặc dùng theo phương pháp súc và nhổ. (Xem thêm ‘Biện pháp ban đầu’ ở dưới.)
Bệnh nhân cần điều trị bổ sung – Đối với những bệnh nhân không kiểm soát tốt triệu chứng bằng các biện pháp ban đầu, chúng tôi đề xuất sử dụng corticosteroid tại chỗ làm liệu pháp đầu tay thay vì các tác nhân tại chỗ khác (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi thường sử dụng dung dịch hoặc elixir dexamethasone 0,5 mg/5 mL theo phương pháp súc và nhổ 3 đến 4 lần mỗi ngày. Các lựa chọn corticosteroid tại chỗ thay thế bao gồm gel hoặc thuốc mỡ clobetasol 0,05%, hoặc triamcinolone acetonide 0,1% trong Orabase, bôi 2 đến 3 lần mỗi ngày. Corticosteroid tại chỗ sẽ hiệu quả hơn nếu được bắt đầu sớm và sử dụng thường xuyên trong ít nhất vài ngày. (Xem thêm ‘Ưu tiên corticosteroid tại chỗ’ ở dưới.)
Các tác nhân tại chỗ khác có thể được dùng thay thế hoặc phối hợp với corticosteroid tại chỗ bao gồm acid hyaluronic dùng trong miệng, hỗn dịch sucralfate, amlexanox (không có sẵn tại Hoa Kỳ) và doxycycline tại chỗ (dưới dạng nước súc miệng pha chế, gel hoặc thuốc mỡ). (Xem thêm ‘Các tác nhân tại chỗ thay thế’ ở dưới.)
Liệu pháp điều biến quang sinh học (laser cường độ thấp), nếu có sẵn, có thể giúp giảm đau và thúc đẩy quá trình lành vết thương. (Xem thêm ‘Điều biến quang sinh học (liệu pháp laser cường độ thấp)’ ở dưới.)
Bệnh nhân RAS nặng hoặc kháng trị – Đối với những bệnh nhân RAS nặng hoặc kháng trị không đáp ứng với điều trị tại chỗ, chúng tôi đề xuất một liệu trình ngắn corticosteroid đường uống (Khuyến cáo 2C). Thông thường, prednisone đường uống liều 20 đến 40 mg/ngày được dùng trong 4 đến 7 ngày. Ở bệnh nhân thể nặng, thời gian điều trị có thể kéo dài cho đến khi các vết loét và triệu chứng liên quan cải thiện, sau đó giảm liều dần. (Xem thêm ‘Corticosteroid toàn thân’ ở dưới.)
Với những bệnh nhân cần dùng corticosteroid toàn thân thường xuyên hoặc kéo dài, chúng tôi đề xuất sử dụng colchicine và/hoặc dapsone như những thuốc giảm liều steroid (Khuyến cáo 2C). Liều khởi đầu thông thường của colchicine là 0,6 mg uống một lần mỗi ngày, có thể tăng dần lên 1,2 mg một lần mỗi ngày tùy theo khả năng dung nạp. Dapsone với liều khởi đầu 25 đến 50 mg/ngày có thể là lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ cho colchicine ở những bệnh nhân chỉ dung nạp được liều thấp colchicine. (Xem thêm ‘Colchicine/dapsone’ ở dưới.)
Các phương pháp điều trị khác đã được sử dụng với một số thành công ở bệnh nhân RAS nặng, kháng trị bao gồm thalidomide, apremilast và các thuốc kháng TNF. (Xem thêm ‘Các liệu pháp khác’ ở dưới.)
Tiên lượng – RAS thường tự thuyên giảm theo tuổi tác. Ở một số bệnh nhân thể nặng, cơn đau và tần suất bùng phát có thể làm giảm chất lượng cuộc sống. (Xem thêm ‘Tiên lượng’ ở dưới.)