TÓM TẮT
Định nghĩa – Nám da là một tình trạng mạn tính, khó điều trị và thường xuyên tái phát, khởi nguồn từ sự hoạt động quá mức của các tế bào hắc tố dẫn đến lắng đọng melanin dư thừa ở thượng bì và trung bì. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, nhưng cũng có thể xuất hiện ở nam giới (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới).
Yếu tố nguy cơ – Yếu tố di truyền, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (bao gồm tia cực tím [UV] và có thể là ánh sáng khả kiến), loại da (skin phototype) và các yếu tố nội tiết (bao gồm thai kỳ, liệu pháp hormone và thuốc tránh thai đường uống) là những yếu tố nguy cơ và khởi phát chính của nám da (Xem phần ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới).
Biểu hiện lâm sàng – Nám da thường biểu hiện là các dát và mảng màu nâu nhạt đến nâu xám trên vùng da tiếp xúc với ánh nắng. Các tổn thương thường đối xứng và có thể ảnh hưởng đến trán, mũi, má, vùng môi trên và cằm (hình 6 và hình 2A-B). Ít gặp hơn, nám có thể xuất hiện ở các vị trí ngoài mặt như cẳng tay, ngực và lưng (hình 7). Nám da có diễn tiến mạn tính và hay tái phát. Tình trạng tái phát xảy ra khi tiếp xúc với ánh nắng từ mức độ nhẹ đến cường độ mạnh, ngay cả sau khi điều trị thành công (Xem phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Diễn tiến lâm sàng’ ở dưới).
Chẩn đoán – Nám da thường được chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng. Khám bằng đèn Wood có thể hỗ trợ xác định vị trí lắng đọng sắc tố (thượng bì hoặc trung bì), đặc biệt ở những người có làn da sáng (loại da Fitzpatrick I đến III). Soi da (Dermoscopy) ngày càng được sử dụng nhiều như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán và xác định mức độ lắng đọng sắc tố (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới).