TÓM TẮT
Nguyên nhân – Có nhiều nguyên nhân gây bệnh gan dẫn đến xơ gan, thông qua cơ chế gây viêm gan mạn tính hoặc ứ mật (bảng 2). (Xem phần ‘Nguyên nhân và phân loại’ ở dưới.)
Việc xác định nguyên nhân xơ gan đóng vai trò quan trọng vì điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị, hỗ trợ tư vấn cho các thành viên trong gia đình và giúp tiên lượng bệnh. Đánh giá ban đầu bao gồm khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm máu thường quy (như xét nghiệm sinh hóa và chức năng gan, tổng phân tích tế bào máu). Kết quả đánh giá ban đầu sau đó sẽ được sử dụng để định hướng các xét nghiệm chuyên sâu tiếp theo. (Xem mục “Tiếp cận bệnh nhân có xét nghiệm gan bất thường”, phần ‘Đánh giá ban đầu’.)
Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện của xơ gan có thể bao gồm các triệu chứng không đặc hiệu (ví dụ: chán ăn, sụt cân, yếu cơ, dễ ngã, mệt mỏi, ngứa, chuột rút cơ và rối loạn chức năng tình dục) hoặc các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng mất bù gan (vàng da, dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa trên, bụng chướng do cổ trướng, lú lẫn do bệnh não gan) (bảng 1).
Kết quả thăm khám lâm sàng có thể ghi nhận: vàng da, sao mạch, nữ hóa tuyến vú, cổ trướng, lách to, lòng bàn tay son và run vẩy (asterixis). Các bất thường về xét nghiệm có thể bao gồm: tăng bilirubin huyết thanh, bất thường aminotransferase, tăng alkaline phosphatase/gamma-glutamyl transpeptidase, kéo dài thời gian prothrombin/tăng chỉ số INR, hạ natri máu và giảm tiểu cầu. (Xem phần ‘Kết quả xét nghiệm’ ở dưới.)
Khi nào nghi ngờ xơ gan – Xơ gan thường được nghi ngờ ở những bệnh nhân có (xem phần ‘Khi nào nghi ngờ xơ gan’ ở dưới):
- Các dấu hiệu đặc trưng của bệnh gan mạn tính phát hiện khi thăm khám lâm sàng (xem phần ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới)
- Bằng chứng xơ gan trên xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh, hoặc được quan sát trực tiếp trong quá trình phẫu thuật
- Bằng chứng xơ gan mất bù, đặc trưng bởi các biến chứng như xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch, cổ trướng, viêm phúc mạc tự phát do vi khuẩn hoặc bệnh não gan
Chẩn đoán hình ảnh – Ở những bệnh nhân nghi ngờ xơ gan, thường sẽ được chỉ định chẩn đoán hình ảnh bụng, mặc dù chỉ riêng hình ảnh học không đủ nhạy hoặc đặc hiệu để chẩn đoán xác định xơ gan. Các kết quả này phải được xem xét cùng với các dấu hiệu xơ gan khác như kết quả thăm khám lâm sàng hoặc xét nghiệm.
Ngoài việc đánh giá gan, chẩn đoán hình ảnh bụng có thể phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan hoặc các dấu hiệu ngoài gan gợi ý xơ gan như cổ trướng, giãn tĩnh mạch, lách to và huyết khối tĩnh mạch gan hoặc tĩnh mạch cửa. (Xem phần ‘Các nghiên cứu hình ảnh’ ở dưới.)
Siêu âm bụng thường là lựa chọn đầu tay vì tính sẵn có, cung cấp thông tin về hình thái gan và dòng máu trong hệ tuần hoàn cửa, chi phí thấp hơn các phương pháp khác, đồng thời không khiến bệnh nhân phải tiếp xúc với thuốc cản quang tĩnh mạch hay tia xạ.
Các phương pháp chẩn đoán – Các phương pháp huyết thanh học và chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn để xác định xơ gan được thảo luận chi tiết trong một phần riêng. (Xem “Đánh giá không xâm lấn xơ hóa gan: Tổng quan về các xét nghiệm huyết thanh và chẩn đoán hình ảnh”.)
Sinh thiết gan có thể được thực hiện để chẩn đoán xác định xơ gan. Tuy nhiên, thủ thuật này thường không cần thiết nếu các dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học đã gợi ý mạnh mẽ tình trạng xơ gan và kết quả sinh thiết không làm thay đổi hướng xử trí bệnh nhân. (Xem phần ‘Sinh thiết gan’ ở dưới.)