TÓM TẮT
Định nghĩa – Ngất là tình trạng mất ý thức thoáng qua (TLOC) do giảm tưới máu não. Trong đại đa số các trường hợp, nguyên nhân căn bản là tình trạng giảm huyết áp hệ thống tạm thời và tự giới hạn. Ngoài ra, cần xem xét các nguyên nhân gây mất ý thức thực sự hoặc giả định khác như chấn thương sọ não, co giật, ngộ độc hoặc rối loạn chuyển hóa. Việc phân biệt ngất với các tình trạng này chỉ có thể thực hiện được thông qua đánh giá chẩn đoán cẩn thận (sơ đồ 1). (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ ở dưới và “Ngất ở người lớn: Biểu hiện lâm sàng và đánh giá chẩn đoán ban đầu”.)
Kết quả đánh giá ban đầu – Việc đánh giá ban đầu bệnh nhân nghi ngờ mất ý thức thoáng qua hoặc ngất có thể dẫn đến một trong các kết quả sau: xác định được nguyên nhân gây triệu chứng (khoảng 50%), nghi ngờ nguyên nhân gây triệu chứng (khoảng 30%), hoặc nguyên nhân chưa rõ/không giải thích được (khoảng 20%). (Xem thêm phần ‘Đánh giá dựa trên kết quả ban đầu’ ở dưới.)
Phân tầng nguy cơ – Bất kể kết quả đánh giá ngất ban đầu như thế nào, lâm sàng cần xác định bệnh nhân có cần chăm sóc nội trú để đánh giá thêm và/hoặc khởi trị hay không. Yếu tố chính quyết định việc nhập viện cho bệnh nhân nghi ngờ ngất là nguy cơ tử vong tức thì; các yếu tố thứ yếu bao gồm khả năng xảy ra chấn thương vật lý (ví dụ: nguy cơ té ngã) và ở mức độ thấp hơn là nhu cầu theo dõi tại bệnh viện để khởi trị một số phương pháp an toàn. Bệnh nhân được phân thành các nhóm:
- Nguy cơ cao: Cần nhập viện.
- Nguy cơ trung bình: Xét nhập viện tùy từng trường hợp.
- Nguy cơ thấp: Có thể đánh giá ngoại trú.
(Xem thêm phần ‘Phân tầng nguy cơ’ ở dưới.)
Vai trò của các xét nghiệm bổ sung – Nếu việc thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung được cho là cần thiết sau đánh giá ban đầu, việc lựa chọn xét nghiệm nên được cá thể hóa dựa trên kết quả đánh giá ban đầu thay vì áp dụng một quy trình chuẩn hóa cho mọi bệnh nhân. Trong mọi trường hợp, kết quả xét nghiệm phải được diễn giải cẩn thận trong bệnh cảnh lâm sàng và triệu chứng thực tế; điều này đòi hỏi kinh nghiệm chuyên môn. Cách tiếp cận này giúp tránh các xét nghiệm có giá trị thấp và những kết luận không phù hợp, từ đó giảm khả năng xảy ra kết quả dương tính giả và nâng cao hiệu quả chi phí trong chẩn đoán. (Xem thêm phần ‘Các xét nghiệm bổ sung được lựa chọn’ ở dưới.)
Sử dụng theo dõi ECG lưu động – Theo dõi ECG lưu động có giá trị rất lớn trong việc xác định hoặc loại trừ nguyên nhân gây ngất do loạn nhịp tim. Việc lựa chọn giữa các công nghệ theo dõi ECG lưu động khác nhau (ví dụ: Holter, thiết bị dán – patch monitor, thiết bị ghi sự kiện – event monitor, telemetry ngoại trú liên tục và máy ghi vòng lặp cấy implant) phải dựa trên thời gian theo dõi dự kiến cần thiết để ghi lại được một cơn triệu chứng tự phát. Ưu tiên các thiết bị có khả năng tự kích hoạt khi xảy ra loạn nhịp và/hoặc có bộ nhớ vòng lặp để lưu trữ thông tin và tải xuống sau đó. (Xem thêm phần ‘Theo dõi ECG lưu động’ ở dưới.)