TÓM TẮT
- Tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâm – Khi tư vấn cho bệnh nhân sảy thai về các lựa chọn quản lý, lâm sàng viên cần tuyệt đối tránh đưa định kiến cá nhân vào quá trình này. Bệnh nhân cần được hỏi về nguyện vọng và khuyến khích tham gia vào việc ra quyết định. Tuy nhiên, trong những trường hợp một số phương pháp điều trị không phù hợp về mặt y khoa, lâm sàng viên cần giải thích rõ ràng cho bệnh nhân. (Xem thêm ‘Tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâm’ ở dưới.)
- Các lựa chọn điều trị – Sảy thai có thể được quản lý bằng phương pháp theo dõi chờ đợi, dùng thuốc hoặc phẫu thuật. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và rủi ro tiềm ẩn riêng cần được thảo luận kỹ với bệnh nhân. Bằng chứng cho thấy tất cả các lựa chọn quản lý (chờ đợi, dùng thuốc hoặc phẫu thuật) đều hợp lý trong đa số các trường hợp, và bệnh nhân cảm thấy hài lòng nhất khi họ được quyền lựa chọn. (Xem thêm ‘Trình bày các lựa chọn điều trị’ ở dưới.)
- Các lưu ý chăm sóc bổ sung – Các nội dung chăm sóc bổ sung dưới đây sẽ được thảo luận với bệnh nhân tùy theo nhu cầu lâm sàng cụ thể:
- Kiểm soát đau – Việc kiểm soát đau nên được chỉ định cho tất cả bệnh nhân sảy thai, bất kể phương pháp quản lý nào. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đau bao gồm đường điều trị và tuổi thai tại thời điểm sảy. (Xem thêm ‘Kiểm soát đau’ ở dưới.)
- Biện pháp tránh thai – Tất cả các biện pháp tránh thai có thể được bắt đầu ngay sau khi hoàn tất quá trình xử lý sảy thai. (Xem thêm ‘Thời điểm bắt đầu tránh thai’ ở dưới.)
- Mang thai trong tương lai – Những người từng sảy thai, đặc biệt là sảy thai sớm (EPL), thường có khả năng mang thai bình thường ở những lần sau. Việc cố gắng thụ thai sớm sau sảy thai không làm tăng nguy cơ sảy thai tiếp theo và có thể tác động tích cực đến tỷ lệ sinh sống. Điều quan trọng là bệnh nhân cần sẵn sàng về mặt tâm lý trước khi bắt đầu thụ thai. (Xem thêm ‘Khả năng sinh sống’ và ‘Thời điểm mang thai lần tiếp theo’ ở dưới.)
- Sử dụng aspirin liều thấp để giảm nguy cơ sảy thai trong tương lai – Đối với những người đã sảy thai từ một đến hai lần, chúng tôi đề xuất bắt đầu sử dụng aspirin liều thấp trước khi thụ thai (Khuyến cáo 2C). Khuyến cáo này dựa trên phân tích hậu kiểm (post hoc analysis) của một thử nghiệm đa trung tâm, kết hợp với rủi ro dự kiến thấp của aspirin khi sử dụng trên các nhóm đối tượng mang thai khác. Hiện chưa có đủ bằng chứng để hỗ trợ việc sử dụng aspirin liều thấp trước khi thụ thai cho những người chưa từng sinh con hoặc chưa từng sảy thai. Việc quản lý những bệnh nhân sảy thai tái diễn được trình bày trong một phần khác. (Xem thêm ‘Vai trò của aspirin liều thấp trong việc giảm nguy cơ sảy thai’ ở dưới và “Sảy thai tái diễn: Quản lý”.)
- Nguy cơ trầm cảm và rối loạn tâm trạng – Việc quan tâm đến sức khỏe cảm xúc và tâm lý của bệnh nhân sảy thai là cực kỳ quan trọng. Phản ứng của bệnh nhân có thể dao động từ cảm giác nhẹ nhõm đến đau buồn tột cùng, thậm chí là trầm cảm. Chúng tôi sử dụng các công cụ sàng lọc đã được chuẩn hóa để đánh giá trầm cảm, chẳng hạn như Thang đo trầm cảm sau sinh Edinburgh (Edinburgh Postpartum Depression Scale). Đồng thời, chúng tôi trực tiếp trao đổi về khả năng xảy ra các rối loạn tâm trạng với mọi bệnh nhân để họ và người thân cùng theo dõi các dấu hiệu trầm cảm. (Xem thêm ‘Nguy cơ trầm cảm và rối loạn tâm trạng’ ở dưới.)