TÓM TẮT
Tổng quan – Siêu âm là phương pháp có tính di động cao, chi phí thấp, không sử dụng bức xạ ion hóa, cho phép bác sĩ lâm sàng thực hiện thăm khám nhanh chóng và lặp lại nhiều lần ngay tại giường bệnh để thu thập thông tin chẩn đoán. Siêu âm cung cấp thông tin chính xác và hữu ích cho bác sĩ trong quá trình đánh giá ban đầu bệnh nhân trưởng thành gặp chấn thương bụng hoặc ngực. (Xem thêm mục ‘Tổng quan’ ở dưới.)
Siêu âm đánh giá nhanh trong chấn thương (FAST) – FAST là quy trình tầm soát tiêu chuẩn được thực hiện cho bệnh nhân chấn thương, bao gồm đánh giá màng tim (để tìm tràn máu màng tim và chèn ép tim cấp) cũng như vùng hông phải, hông trái và vùng chậu (để tìm dịch tự do trong ổ bụng).
Trong nhiều trường hợp, quy trình đánh giá mở rộng để tìm tràn khí màng phổi (E-FAST) sẽ được thực hiện. FAST và E-FAST phát huy hiệu quả cao nhất khi cho kết quả dương tính, giúp rút ngắn thời gian tiếp cận điều trị triệt để.
Các thành phần của E-FAST – Các đánh giá cơ bản bao gồm trong quy trình E-FAST là:
- Thăm khám màng tim và đánh giá tim hạn chế (xem ‘Thăm khám màng tim và đánh giá tim hạn chế’ ở dưới)
- Thăm khám bụng (xem ‘Thăm khám bụng’ ở dưới)
- Thăm khám màng phổi (xem ‘Thăm khám màng phổi’ ở dưới)
Hạn chế của FAST – Độ nhạy hạn chế, đặc biệt trong chấn thương xuyên thấu, khiến siêu âm không thể là công cụ khẳng định để loại trừ các tổn thương nghiêm trọng trong ổ bụng hoặc lồng ngực. Siêu âm không thể phát hiện rách cơ hoành, tổn thương tụy, thủng ruột, chấn thương mạc treo và lượng dịch tự do nhỏ (thường < 200 mL) vốn là những dấu hiệu gợi ý tổn thương. Khả năng phát hiện tổn thương thận của siêu âm cũng bị hạn chế và không thể phân biệt giữa nước tiểu và máu, điều này làm giảm độ nhạy và độ đặc hiệu trong chấn thương vùng chậu. (Xem thêm mục ‘Hạn chế của FAST’ ở dưới.)
Cải thiện hiệu quả FAST – Việc thực hiện siêu âm lặp lại giúp tăng độ nhạy của phương pháp này. (Xem thêm mục ‘Cải thiện hiệu quả FAST’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh bổ sung – Những bệnh nhân ổn định về huyết động nhưng có cơ chế chấn thương đáng ngại hoặc có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ sẽ được đánh giá bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung (thường là CT) hoặc theo dõi sát thông qua kết hợp thăm khám lâm sàng và siêu âm định kỳ. (Xem thêm mục ‘Tổng quan’ ở dưới.)
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản – Siêu âm thường phát hiện một lượng nhỏ dịch tự do vùng chậu ở bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh sản. Lượng dịch này thường liên quan đến quá trình rụng trứng và được coi là sinh lý. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân nữ có chấn thương bụng hoặc ngực nghiêm trọng, khi phát hiện dịch tự do trên hình ảnh vùng chậu, nên giả định là có tổn thương. (Xem thêm mục ‘Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản’ ở dưới.)