TÓM TẮT
Nguyên nhân – Các nguyên nhân gây sưng vùng bẹn ở trẻ em được liệt kê trong bảng (bảng 1). Tình trạng sưng vùng bẹn ở trẻ em chủ yếu do thoát vị bẹn, đặc biệt là ở trẻ nam với tỷ lệ mắc cao gấp 4 đến 6 lần so với trẻ nữ. Tuy nhiên, cần lưu ý phân tích kỹ các đặc điểm và tính chất của khối sưng vùng bẹn để loại trừ các nguyên nhân khác như dị tật bẩm sinh, nhiễm trùng và u tân sinh. (Xem phần ‘Nguyên nhân gây sưng vùng bẹn’ ở dưới.)
Đánh giá – Ở nhiều bệnh nhân, việc khai thác bệnh sử kỹ lưỡng và thăm khám lâm sàng có thể giúp xác định nguyên nhân gây sưng vùng bẹn dựa trên các yếu tố sau (xem phần ‘Đánh giá’ ở dưới):
- Giới tính – Thoát vị bẹn gián tiếp phổ biến hơn nhiều ở nam so với nữ; cần cân nhắc đến khả năng xoắn buồng trứng ở trẻ nữ.
- Triệu chứng đau – Sưng vùng bẹn không do chấn thương kèm theo đau gợi ý tình trạng thoát vị bẹn nghẹt, viêm hạch bẹn, xoắn buồng trứng (ở nữ) hoặc xoắn tinh hoàn ẩn (ở nam).
- Tiền sử chấn thương hệ sinh dục – Sưng vùng bẹn ở trẻ nam có chấn thương sinh dục nghiêm trọng kèm theo một bên bìu rỗng cho thấy tình trạng lệch tinh hoàn (dislocated testes).
- Vị trí khối sưng:
- Thoát vị gián tiếp – Sưng dọc theo ống bẹn và bìu/môi lớn (hình 1 và hình 2).
- Thoát vị trực tiếp – Sưng phía trên dây chằng bẹn và vòng bẹn nông, đi qua tam giác Hesselbach (ít gặp ở trẻ em) (hình 2).
- Thoát vị đùi – Sưng phía dưới dây chằng bẹn (hiếm gặp ở trẻ em) (hình 4).
- Tinh hoàn ẩn – Sưng dọc theo ống bẹn hoặc tại vòng bẹn nông kèm theo một bên bìu rỗng ở trẻ nam (hình 7).
- Dấu hiệu nhiễm trùng (ví dụ: sốt, hạch bẹn ấn đau, tổn thương da vùng sinh dục hoặc viêm mô tế bào ở chi dưới).
- Dấu hiệu bệnh lý hệ thống (ví dụ: nhiễm trùng hoặc ung thư) như sốt, đổ mồ hôi đêm, sụt cân, da xanh xao, mệt mỏi, hạch toàn thân kèm lách to.
- Dấu hiệu thoát vị nghẹt – Khối sưng vùng bẹn cứng, ấn đau, thay đổi màu sắc da; bệnh nhân có thể kèm theo các dấu hiệu tắc ruột non như nôn, bụng chướng và ấn đau.
Tiếp cận chẩn đoán – Ở trẻ em, hầu hết các trường hợp sưng vùng bẹn khởi phát từ thoát vị bẹn gián tiếp hoặc viêm hạch bẹn. Quy trình tiếp cận chẩn đoán có sự khác biệt giữa trẻ nam (sơ đồ 1 và sơ đồ 2) và trẻ nữ (sơ đồ 4 và sơ đồ 5). (Xem phần ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)
Xét nghiệm cận lâm sàng thường không cần thiết đối với sưng vùng bẹn do thoát vị bẹn gián tiếp, chấn thương, bệnh lý hạch không biến chứng hoặc viêm hạch do nhiễm trùng da tại chỗ. Cách tiếp cận chẩn đoán đối với trẻ sưng hạch bẹn (khu trú hoặc hạch toàn thân) được trình bày trong các bảng (bảng 2 và bảng 3) và được thảo luận riêng. (Xem “Hạch ngoại vi ở trẻ em: Đánh giá và tiếp cận chẩn đoán”, phần ‘Hạch bẹn’.)
Siêu âm Doppler được chỉ định cho hầu hết các nguyên nhân gây sưng vùng bẹn ở trẻ nữ để đánh giá tình trạng thoát vị các cơ quan sinh dục (buồng trứng, vòi trứng và hiếm hơn là tử cung). Ở trẻ nam, hầu hết các trường hợp thoát vị bẹn gián tiếp có thể được chẩn đoán và xử trí mà không cần xét nghiệm chuyên sâu. Tuy nhiên, siêu âm là thiết yếu trong đánh giá các khối sưng vùng bẹn không điển hình khi nghi ngờ xoắn tinh hoàn lạc chỗ, lệch tinh hoàn hoặc tinh hoàn lạc chỗ/tinh hoàn ẩn. (Xem phần ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)