TÓM TẮT
Định nghĩa
- Choáng váng (Dizziness) mô tả tình trạng rối loạn cảm nhận về không gian. Đây là lý do thăm khám chính thường được dùng để mô tả nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, có thể xuất hiện kèm theo hoặc không kèm theo chóng mặt thực thụ (vertigo) (bảng 1).
- Chóng mặt thực thụ (Vertigo – cảm giác bệnh nhân thấy mình xoay tròn trong phòng hoặc phòng xoay quanh bệnh nhân) xuất phát từ rối loạn chức năng tiền đình. (Xem mục ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Cấp cứu – Những bệnh nhân chóng mặt thực thụ kèm theo rối loạn tri giác cần được đánh giá nhanh, hỗ trợ đường thở, hô hấp, tuần hoàn và kiểm tra nhanh đường huyết. (Xem mục ‘Ổn định ban đầu’ ở dưới.)
Hỏi bệnh
- Tiền sử bệnh giúp xác định sự hiện diện của chóng mặt thực thụ và phân biệt với các dạng choáng váng khác (ví dụ: tiền ngất, mất thăng bằng hoặc choáng váng không đặc hiệu).
- Ở trẻ nhỏ chưa thể mô tả chính xác cảm giác, các dấu hiệu như nôn, quấy khóc, muốn nằm yên, tiền sử rối loạn dáng đi dẫn đến ngã hoặc rung giật nhãn cầu có thể là biểu hiện của chóng mặt thực thụ.
- Ở bệnh nhân lớn tuổi, triệu chứng “xoay tròn” cần được đánh giá trong bệnh cảnh tổng thể của tất cả các đặc điểm lâm sàng khác để phân biệt chính xác giữa chóng mặt thực thụ và các loại choáng váng khác.
- Các chi tiết quan trọng khác trong hỏi bệnh được thảo luận chi tiết ở phần trên. (Xem mục ‘Hỏi bệnh’ ở dưới.)
Thăm khám – Với những cá nhân có tiền sử gợi ý chóng mặt thực thụ, thăm khám lâm sàng nên tập trung vào các dấu hiệu vận nhãn (đặc biệt là sự hiện diện của rung giật nhãn cầu), thính lực, thăng bằng, dáng đi, các nghiệm pháp chức năng tiền đình và tìm kiếm các dấu hiệu thần kinh khu trú. Mục tiêu là để xác định xem có rối loạn chức năng tiền đình hay không, và nếu có, định khu nguyên nhân là do tổn thương tiền đình ngoại biên hay trung ương (bảng 3). (Xem mục ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá chuyên sâu chóng mặt thực thụ – Đối với bệnh nhân chóng mặt thực thụ, việc đánh giá bổ sung sẽ phụ thuộc vào kết quả hỏi bệnh và thăm khám lâm sàng (sơ đồ 2).
Hầu hết trẻ em chóng mặt thực thụ có nguyên nhân tiềm ẩn là viêm tai giữa, chóng mặt kịch phát lành tính ở trẻ em hoặc hội chứng migraine. Tuy nhiên, những bệnh nhân có chấn thương đầu, rối loạn tri giác, có dấu hiệu thần kinh khu trú, hoặc có bằng chứng nhiễm trùng hoặc viêm hệ thần kinh trung ương cần được chỉ định chẩn đoán hình ảnh thần kinh và đánh giá chuyên sâu hơn. (Xem mục ‘Choáng váng kèm chóng mặt thực thụ’ và ‘Chóng mặt thực thụ’ ở dưới.)
Đánh giá các dạng choáng váng khác – Bệnh nhân choáng váng nhưng không có dấu hiệu lâm sàng của rối loạn chức năng tiền đình có thể mô tả nhiều triệu chứng đa dạng nhưng sẽ thiếu các dấu hiệu đặc trưng của tiền đình. Việc hỏi bệnh, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng hạn chế thường sẽ giúp định hướng nguyên nhân, đặc biệt là ở trẻ em có tiền ngất (bảng 1 và sơ đồ 3) hoặc thất điều (sơ đồ 4). (Xem mục ‘Choáng váng không kèm chóng mặt thực thụ’ và ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)
Các nguyên nhân gây choáng váng không do rối loạn tiền đình có thể đe dọa tính mạng bao gồm: loạn nhịp tim, hạ đường huyết, sốc nhiệt, ngộ độc nghiêm trọng hoặc tác dụng phụ của thuốc. Những nguyên nhân này và các nguyên nhân khác được thảo luận chi tiết trong các mục riêng biệt. (Xem “Nguyên nhân gây ngất ở trẻ em và thanh thiếu niên”.)
Điều trị – Quản lý thành công tình trạng choáng váng bao gồm việc chẩn đoán chính xác và điều trị nguyên nhân tiềm ẩn, như đã được mô tả ngắn gọn trong các liên kết dẫn đến phần thảo luận chi tiết về điều trị. (Xem “Nguyên nhân gây choáng váng và chóng mặt thực thụ ở trẻ em và thanh thiếu niên”.)