TÓM TẮT
Diễn tiến thời gian của các nhiễm trùng — Các tác nhân gây bệnh và hội chứng nhiễm trùng thay đổi tùy theo từng giai đoạn sau ghép tế bào tạo máu (HCT); nguy cơ nhiễm trùng sau ghép đồng loài (hình 2) cao hơn so với ghép tự thân (hình 3). (Xem thêm mục ‘Tiến trình thời gian của các nhiễm trùng’ ở dưới.)
Giai đoạn trước khi tế bào ghép định cư
- Trong giai đoạn trước định cư, sốt giảm bạch cầu hạt thường gặp; các nguyên nhân, phương pháp đánh giá và chiến lược xử trí tương tự như ở bệnh nhân không ghép HCT có nguy cơ cao. (Xem thêm mục ‘Sốt giảm bạch cầu hạt’ ở dưới, cùng các bài “Tổng quan về các hội chứng sốt giảm bạch cầu hạt”, “Tiếp cận chẩn đoán bệnh nhân ung thư người lớn bị sốt giảm bạch cầu hạt” và “Điều trị các hội chứng sốt giảm bạch cầu hạt ở người lớn bị bệnh ác tính huyết học và người nhận ghép tế bào tạo máu (bệnh nhân nguy cơ cao)”.)
- Tiêu chảy thường do Clostridioides difficile hoặc do viêm ruột kết giảm bạch cầu hạt (viêm manh tràng), nhưng cũng có thể do các nguyên nhân không nhiễm trùng như tổn thương niêm mạc do phác đồ chuẩn bị hoặc tác dụng của thuốc. (Xem thêm mục ‘Tiêu chảy’ ở dưới và các bài “Nhiễm Clostridioides difficile ở người lớn: Dịch tễ học, vi sinh vật học và sinh lý bệnh”, “Nhiễm Clostridioides difficile ở người lớn: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán” và “Viêm ruột do giảm bạch cầu hạt (viêm manh tràng)”.)
- Thâm nhiễm phổi lan tỏa trong giai đoạn trước định cư chủ yếu do các nguyên nhân không nhiễm trùng, chẳng hạn như phù phổi hoặc tổn thương phổi do phác đồ chuẩn bị, tuy nhiên nhiễm virus đường hô hấp đôi khi vẫn có thể xảy ra. Viêm phổi dạng nốt đa phần là do nhiễm trùng, thường gặp nhất là vi khuẩn Gram dương hoặc Gram âm, nhưng đôi khi do Aspergillus spp. (Xem thêm mục ‘Viêm phổi’ ở dưới.)
Giai đoạn sau khi tế bào ghép định cư
- Trong giai đoạn đầu sau định cư, viêm phổi lan tỏa chia đều cho hai nhóm: không nhiễm trùng (độc tính của phác đồ chuẩn bị) và nhiễm trùng (cytomegalovirus [CMV], virus đường hô hấp, viêm phổi do Pneumocystis [PCP]). Viêm phổi dạng nốt chủ yếu do nhiễm trùng, tỷ lệ tương đương giữa vi khuẩn (Gram dương và Gram âm) và Aspergillus spp (hoặc ít gặp hơn là các loại nấm mốc khác). (Xem thêm mục ‘Viêm phổi’ ở dưới.)
- Tiêu chảy có thể do tác dụng của thuốc, bệnh mảnh ghép chống chủ (GVHD), nhiễm C. difficile hoặc CMV. (Xem thêm mục ‘Tiêu chảy’ ở dưới.)
- Tổn thương tế bào gan có thể do độc tính của thuốc, GVHD, hoặc tái hoạt động của viêm gan ở những bệnh nhân có tiền sử viêm gan. (Xem thêm mục ‘Viêm gan’ ở dưới.)
- Viêm não có thể do độc tính của thuốc hoặc do nhiều tác nhân virus, bao gồm human herpes virus 6, CMV, virus varicella-zoster (VZV), virus herpes simplex, polyomavirus JC, virus West Nile hoặc virus Epstein-Barr. (Xem thêm mục ‘Viêm não’ ở dưới.)
- Viêm bàng quang xuất huyết thường gặp nhất là do polyomavirus BK. Adenovirus là nguyên nhân ít gặp hơn. Các nguyên nhân hiếm gặp hơn bao gồm nhiễm trùng (các virus khác [CMV, polyomavirus JC]), nguyên nhân huyết học (rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu, có thể do GVHD) cũng như tổn thương do phác đồ chuẩn bị. (Xem thêm mục ‘Viêm bàng quang xuất huyết’ ở dưới.)
Giai đoạn sau định cư muộn
- Trong giai đoạn sau định cư muộn, nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, đặc biệt ở bệnh nhân GVHD mạn tính, thường do các vi khuẩn có vỏ bao gây ra. (Xem thêm mục ‘Giai đoạn muộn sau tiếp hợp’ ở dưới.)
- Viêm phổi lan tỏa chia đều cho hai nhóm: không nhiễm trùng (viêm phổi tổ chức hóa không rõ nguyên nhân) và nhiễm trùng (CMV, virus đường hô hấp, PCP). Viêm phổi dạng nốt chủ yếu do nhiễm trùng, thường gặp nhất là vi khuẩn Gram dương hoặc Gram âm, nhưng đôi khi do Aspergillus spp, các nấm mốc khác hoặc Nocardia. (Xem thêm mục ‘Viêm phổi’ ở dưới.)
- Nhiễm VZV thường xảy ra muộn sau ghép tế bào tạo máu. (Xem thêm mục ‘Tổn thương da’ ở dưới.)
Đánh giá và dự phòng nhiễm trùng — Việc đánh giá nhiễm trùng trước khi ghép và dự phòng nhiễm trùng cho bệnh nhân sau ghép được thảo luận riêng biệt. (Xem các bài “Đánh giá nhiễm trùng trước khi ghép tế bào tạo máu”, “Phòng ngừa nhiễm trùng ở người nhận ghép tế bào tạo máu”, “Dự phòng nhiễm nấm xâm lấn ở người lớn bị bệnh ác tính huyết học”, “Phòng ngừa nhiễm virus ở người nhận ghép tế bào tạo máu” và “Tiêm chủng cho ứng viên, người nhận và người hiến tế bào tạo máu”.)