TÓM TẮT
Ở giai đoạn cuối của sa sút trí tuệ, bệnh nhân và người chăm sóc phải đối mặt với nhiều nhu cầu về thể chất và tâm lý xã hội. Việc triển khai chăm sóc giảm nhẹ hiệu quả giúp cải thiện các triệu chứng, giảm bớt gánh nặng cho người chăm sóc, đồng thời đảm bảo các quyết định điều trị được đưa ra dựa trên cơ sở đầy đủ và cân nhắc kỹ lưỡng theo mục tiêu cũng như nhu cầu của bệnh nhân và gia đình. Các khía cạnh của chăm sóc giảm nhẹ đặc thù cho bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn tiến triển được thảo luận riêng. (Xem “Chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn tiến triển”.)
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN CÁO
Mục tiêu điều trị và các lưu ý khác – Hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu giúp thay đổi diễn tiến bệnh trong sa sút trí tuệ thùy trán-thái dương (FTD). Cả can thiệp dược lý và phi dược lý đều nhằm mục đích cải thiện các triệu chứng, đặc biệt là các triệu chứng hành vi của FTD.
Bệnh nhân FTD nhạy cảm với các tác dụng phụ của thuốc, bao gồm phản ứng hành vi nghịch thường, tác dụng ngoại tháp, lú lẫn và an thần. Khuyến cáo nên bắt đầu với liều thấp nhất, tăng liều chậm và theo dõi sát các tác dụng phụ. Việc sử dụng thuốc cần được đánh giá lại thường xuyên. (Xem ‘Các lưu ý trước khi điều trị’ ở dưới.)
Can thiệp phi dược lý – Đây là một khía cạnh quan trọng trong quản lý bệnh nhân FTD, có thể bao gồm:
- Chương trình tập luyện;
- Điều chỉnh môi trường nhà ở;
- Tăng cường giám sát;
- Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và âm ngữ trị liệu;
- Các kỹ thuật điều chỉnh hành vi;
- Hỗ trợ và nghỉ ngơi cho người chăm sóc.
Vai trò hạn chế của thuốc ức chế cholinesterase – Hiện chưa có bằng chứng thuyết phục về lợi ích của thuốc ức chế cholinesterase trên bệnh nhân FTD và các thuốc này không có vai trò trong điều trị triệu chứng, trừ trường hợp chẩn đoán chưa chắc chắn và khả năng mắc bệnh Alzheimer (AD) tương đương với FTD. (Xem ‘Rối loạn chức năng nhận thức’ ở dưới và “Thuốc ức chế cholinesterase trong điều trị sa sút trí tuệ”.)
Các vấn đề tâm thần hành vi – Khi các vấn đề tâm thần hành vi xuất hiện hoặc trầm trọng hơn, lâm sàng cần cân nhắc khả năng sảng, đau hoặc khó chịu là nguyên nhân gây ra các triệu chứng này trước khi khởi đầu điều trị bằng thuốc. (Xem ‘Các lưu ý trước khi điều trị’ ở dưới.)
Đối với bệnh nhân có các triệu chứng tâm thần hành vi gây phiền toái dù đã can thiệp phi dược lý, chúng tôi đề xuất điều trị thử nghiệm bằng thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (ví dụ: citalopram 10 đến 20 mg một lần mỗi ngày) hoặc trazodone 25 mg một lần mỗi ngày (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Thuốc tác động lên hệ serotonin’ ở dưới.)
Các lựa chọn điều trị khác bao gồm thuốc an thần kinh không điển hình, nhưng chỉ sử dụng như giải pháp cuối cùng. Bệnh nhân FTD cần được theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ ngoại tháp do nhóm đối tượng này đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Nếu cần thiết, có thể sử dụng quetiapine liều thấp (ví dụ: 12,5 đến 25 mg), thuốc này được báo cáo là ít gây tác dụng phụ ngoại tháp hơn so với các thuốc an thần kinh khác. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã ban hành cảnh báo hộp đen (black box warning) cho tất cả các thuốc an thần kinh dùng trong điều trị sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ xảy ra biến cố bất lợi và tử vong; gia đình bệnh nhân cần được cảnh báo về những rủi ro này khi sử dụng thuốc trong bối cảnh này. (Xem ‘Thuốc an thần kinh’ ở dưới.)