TÓM TẮT
Định nghĩa – Tím tái là tình trạng mô đổi màu xanh tím, có thể nhận thấy khi nồng độ hemoglobin khử (không gắn oxy) trong mao mạch vượt quá 3 g/dL (hình 1). Đây là dấu hiệu lâm sàng thường gặp ở trẻ sơ sinh. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát hiện tím tái bao gồm nồng độ hemoglobin, sự hiện diện của hemoglobin bào thai, sắc tố da và các yếu tố sinh lý khác ảnh hưởng đến đường cong phân ly oxy (ví dụ: tình trạng thăng bằng kiềm toan, nhiệt độ cơ thể trẻ và nồng độ 2,3-diphosphoglycerate) (hình 2). (Xem thêm mục ‘Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát hiện tím tái’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Tím tái sơ sinh biểu hiện dưới dạng tím tái ngoại vi hoặc tím tái trung ương. Tình trạng này có thể liên quan đến một bệnh lý lành tính hoặc các bệnh lý nghiêm trọng, đôi khi đe dọa tính mạng do rối loạn tim mạch, hô hấp, chuyển hóa, thần kinh, nhiễm trùng và huyết học (bảng 1, bảng 2 và bảng 3):
Tím tái ngoại vi – Thường ảnh hưởng đến các chi xa, đôi khi xuất hiện ở vùng quanh miệng hoặc quanh mắt. Đây có thể là dấu hiệu lành tính (ví dụ: tím chi (hình 1)) hoặc bệnh lý. Các nguyên nhân bao gồm tiếp xúc lạnh, nhiễm khuẩn huyết, sốc, tắc nghẽn tĩnh mạch và đa hồng cầu. Một số nguyên nhân này có thể gây ra cả tím tái ngoại vi và trung ương. (Xem thêm mục ‘Nguyên nhân gây tím tái ngoại vi’ ở dưới.)
Tím tái trung ương – Là tình trạng giảm bão hòa oxy trong tuần hoàn động mạch. Trẻ sơ sinh thường có tình trạng tím tái trung ương trong khoảng 5 đến 10 phút đầu sau sinh. Tím tái trung ương kéo dài là dấu hiệu bệnh lý, cần được đánh giá và xử trí kịp thời. (Xem thêm mục ‘Nguyên nhân gây tím tái trung ương’ và ‘Đánh giá nhanh và ổn định tình trạng’ ở dưới.)
Đánh giá – Trẻ sơ sinh có tình trạng tím tái kéo dài sau sinh cần được đánh giá và điều trị kịp thời vì có nguy cơ gặp phải các biến chứng đe dọa tính mạng. Mục tiêu của việc đánh giá là xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và tìm ra nguyên nhân gây tím tái để tập trung điều trị hoặc quản lý rối loạn cụ thể đó. (Xem thêm mục ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Ổn định ban đầu – Những trẻ sơ sinh biểu hiện tím tái kèm theo suy hô hấp và/hoặc tưới máu kém cần được hỗ trợ hô hấp kịp thời và thực hiện các can thiệp tim phổi tiếp theo, nhắm vào các căn nguyên cụ thể dựa trên kết quả đánh giá. (Xem thêm mục ‘Đánh giá nhanh và ổn định tình trạng’ ở dưới, cùng các bài “Hồi sức sơ sinh tại phòng sinh” và “Hỗ trợ hô hấp, cung cấp và theo dõi oxy ở trẻ sơ sinh”.)
Đo bão hòa oxy qua da (Pulse oximetry) – Việc đo độ bão hòa oxy ngoại vi (SpO2) giúp xác nhận tình trạng giảm oxy máu có ý nghĩa lâm sàng. SpO2 nên được đo ở cả vị trí trước ống động mạch (tay phải) và sau ống động mạch (một trong hai bàn chân). (Xem thêm mục ‘Xác nhận giảm oxy máu (đo bão hòa oxy qua da)’ ở dưới và bài “Hỗ trợ hô hấp, cung cấp và theo dõi oxy ở trẻ sơ sinh”, phần ‘Đo bão hòa oxy qua da’.)
Tiền sử – Khai thác tiền sử có thể giúp xác định các tình trạng của mẹ, trong chu sinh hoặc tiền sử gia đình, từ đó cung cấp manh mối về nguyên nhân gây bệnh. (Xem thêm mục ‘Tiền sử’ ở dưới.)
Khám lâm sàng – Các dấu hiệu khi thăm khám có thể chỉ ra nguyên nhân tiềm ẩn. Ví dụ: các dấu hiệu suy hô hấp (thở nhanh, co kéo, phập phồng cánh mũi, thở rên) gợi ý bệnh lý phổi; trong khi các dấu hiệu tim mạch bất thường (tiếng tim bất thường, tiếng thổi bệnh lý) gợi ý căn nguyên do tim (bảng 4 và bảng 5). (Xem thêm mục ‘Khám lâm sàng’ ở dưới và bài “Đánh giá nghi ngờ bệnh tim bẩm sinh nặng ở trẻ sơ sinh”, phần ‘Khám lâm sàng’.)
Xét nghiệm chẩn đoán – Các xét nghiệm hữu ích trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và phân biệt các nguyên nhân gây giảm oxy máu bao gồm (xem thêm mục ‘Xét nghiệm chẩn đoán’ ở dưới):
- Khí máu động mạch (xem ‘Khí máu động mạch’ ở dưới)
- Tổng phân tích tế bào máu (xem ‘Các xét nghiệm máu khác’ ở dưới)
- Đường huyết (xem ‘Các xét nghiệm máu khác’ ở dưới)
- Cấy máu (xem bài “Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán ở trẻ sơ sinh ≥ 35 tuần tuổi thai”, phần ‘Cấy máu’)
- X-quang ngực (xem ‘X-quang ngực’ ở dưới)
- Siêu âm tim (xem ‘Siêu âm tim’ ở dưới)