TÓM TẮT
Hiểu về bức xạ ion hóa – Bức xạ ion hóa từ chẩn đoán hình ảnh hiện chiếm gần một nửa tổng liều chiếu xạ của người dân tại Hoa Kỳ. Việc tích lũy các liều nhỏ ở những nhóm bệnh nhân thường xuyên phải thực hiện chẩn đoán hình ảnh lặp lại có thể trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng mới, đặc biệt là nguy cơ gây ung thư do bức xạ. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Ở liều dùng trong chẩn đoán và can thiệp, bức xạ ion hóa giải phóng các gốc tự do gây tổn thương DNA. Mức độ nhạy cảm của các mô đối với tổn thương bức xạ khác nhau, tùy thuộc vào tốc độ tăng sinh tế bào và mức độ biệt hóa tế bào (bảng 1). Các bệnh ung thư do bức xạ có thể khởi phát sau nhiều thập kỷ tiếp xúc, bao gồm đa u tủy xương, bệnh bạch cầu, ung thư phổi, ung thư tuyến giáp, ung thư vú, ung thư xương và ung thư da. (Xem ‘Bức xạ ion hóa’ ở dưới.)
Mô hình tuyến tính không ngưỡng (LNT) giả định rằng bất kỳ mức tiếp xúc nào với bức xạ ion hóa, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể dẫn đến ung thư trong tương lai. (Xem ‘Mô hình đáp ứng liều’ ở dưới.)
Đo lường liều bức xạ – “Liều hiệu dụng” (Effective dose) xem xét mô hoặc cơ quan cụ thể hấp thụ bức xạ và phản ánh liều tương đương cho toàn cơ thể, từ đó đánh giá nguy cơ tương đương từ một nguồn bức xạ không đồng nhất như CT. Liều hiệu dụng được đo bằng sievert (Sv) hoặc millisievert (mSv), cho phép so sánh mức độ tiếp xúc giữa các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác nhau.
Liều hiệu dụng hàng năm từ môi trường tự nhiên là khoảng 3 mSv. Việc tiếp xúc với một liều đơn lẻ 50 mSv hoặc liều tích lũy trọn đời 100 mSv chưa được ghi nhận là làm tăng nguy cơ sức khỏe; do đó, những giá trị này được chấp nhận làm ngưỡng giới hạn trên cho chẩn đoán hình ảnh trong thực hành lâm sàng. (Xem ‘Liều hiệu dụng’ ở dưới.)
Ước tính nguy cơ ung thư do tiếp xúc bức xạ – Có rất ít nghiên cứu dịch tễ học chứng minh ung thư khởi phát trực tiếp từ các xét nghiệm hoặc thủ thuật chẩn đoán hình ảnh; hầu hết các ước tính nguy cơ đều dựa trên suy diễn từ những người tiếp xúc với bức xạ sau vụ ném bom nguyên tử năm 1945 tại Nhật Bản. Việc ước tính nguy cơ ung thư từ một lần thăm khám hình ảnh đơn lẻ vẫn còn gây tranh cãi, do bản chất ngẫu nhiên (stochastic) của tổn thương do bức xạ ion hóa và dữ liệu dịch tễ còn hạn chế. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự đồng thuận rằng liều bức xạ từ các lần chụp CT chẩn đoán lặp lại có thể đạt đến mức làm tăng nguy cơ ung thư trong suốt cuộc đời. (Xem ‘Nguy cơ ung thư trong tương lai’ ở dưới.)
Bức xạ ion hóa từ các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông dụng – Liều hiệu dụng trung bình cho các xét nghiệm chẩn đoán và thủ thuật can thiệp phổ biến nhất ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ đã được tính toán (bảng 2, bảng 3, bảng 5 và bảng 6). Chụp CT tạo ra liều bức xạ lớn hơn từ 100 đến 250 lần so với X-quang quy ước và là thành phần tăng trưởng nhanh nhất trong tổng liều chiếu xạ của quần thể dân cư Hoa Kỳ. (Xem ‘Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và liều bức xạ’ ở dưới.)
Nhóm đối tượng đặc biệt – Trẻ em và thanh thiếu niên có nguy cơ mắc bệnh ác tính về lâu dài cao hơn khi tiếp xúc với bức xạ ion hóa. Khi phù hợp, nên cân nhắc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thay thế như siêu âm hoặc cộng hưởng từ (MRI) cho nhóm đối tượng này. (Xem ‘Trẻ em và thanh thiếu niên’ ở dưới.)
Ra quyết định chung – Ba nguyên tắc hướng dẫn bảo vệ bức xạ là: biện minh (justification), tối ưu hóa (optimization) và giới hạn (limitation). Khi chỉ định chẩn đoán hình ảnh, nhân viên y tế cần tư vấn cho bệnh nhân về những rủi ro và lợi ích tiềm tàng. Việc thảo luận về các nguy cơ có thể có của bức xạ ion hóa phải là một phần trong quy trình tư vấn đối với các phương pháp sử dụng tia X hoặc dược chất phóng xạ trong y học hạt nhân. (Xem ‘Ra quyết định lâm sàng và thông tin cho bệnh nhân’ ở dưới.)