Tổn thương do tái tưới máu ở tim

Losmapimod

p38 mitogen-activated protein kinase (MAPK) là một kinase được kích hoạt bởi stress, biểu hiện tại cơ tim và các tế bào nội mạc, đóng vai trò điều hòa các đáp ứng tế bào, bao gồm cả quá trình co cơ và chết tế bào 108.

Losmapimod là thuốc ức chế p38 MAPK đường uống, đã được chứng minh là giúp giảm kích thước vùng nhồi máu trong các mô hình tiền lâm sàng 109.

Trong thử nghiệm pha 2 SOLSTICE, 535 bệnh nhân nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) được phân ngẫu nhiên để sử dụng losmapimod hoặc giả dược trong vòng 12 giờ đầu và tiếp tục điều trị trong 12 tuần 110. Losmapimod làm giảm nồng độ các dấu ấn viêm trong tuần hoàn bao gồm protein C phản ứng độ nhạy cao (hs-CRP) và interleukin 6 trong vòng 72 giờ, đồng thời giảm nồng độ peptide lợi niệu natri của não (BNP) tại thời điểm 12 tuần. Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về các tác dụng phụ nghiêm trọng giữa hai nhóm.

Thuốc ức chế delta-protein kinase C

Delsasertib là một chất ức chế đồng phân delta của protein kinase C. Các isoenzyme của protein kinase C đóng vai trò điều hòa cơ chế bảo vệ cơ tim (Xem “Điều hòa thiếu máu cục bộ cơ tim”“Điều hòa thiếu máu cục bộ cơ tim”, phần ‘Các chất trung gian’).

Trong thử nghiệm PROTECTION AMI, 1010 bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp mạch vành qua da (PCI) hỏa tốc được phân ngẫu nhiên để nhận một trong ba liều delsasertib hoặc giả dược qua đường tĩnh mạch 111. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt về kích thước vùng nhồi máu giữa nhóm dùng delsasertib và nhóm dùng giả dược.

Làm mát nội mạch

Trong các mô hình động vật tắc nghẽn động mạch vành cấp, việc gây hạ thân nhiệt trước khi tái tưới máu giúp giảm kích thước vùng nhồi máu. Cơ chế của phương pháp này là giảm chuyển hóa cơ tim ở nhiệt độ thấp, từ đó tạo ra hiệu quả bảo vệ tim, tương tự như kỹ thuật dùng dung dịch ngừng tim lạnh trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Các cuộn xoắn nội mạch và chăn làm mát ngoài đã được sử dụng để hạ thân nhiệt trung tâm trong quá trình PCI điều trị nhồi máu cơ tim cấp 112-114. Tuy nhiên, thử nghiệm CHILL-MI — sử dụng phương pháp truyền nhanh nước muối sinh lý lạnh kết hợp làm mát nội mạch trước khi PCI — đã không làm giảm tiêu chí đánh giá chính là kích thước vùng nhồi máu 115.

TÓM TẮT

  • Nguyên tắc chung – Tổn thương tái tưới máu là một hạn chế quan trọng đối với hiệu quả của các liệu pháp tái tưới máu hỏa tốc trong nhồi máu cơ tim (MI) cấp. Tổn thương tái tưới máu đặc trưng bởi sự rối loạn chức năng cơ tim, mạch máu hoặc điện sinh lý, xảy ra khi dòng máu được khôi phục cho vùng mô trước đó bị thiếu máu cục bộ (Xem ‘Liên hệ lâm sàng’ ở dưới).
  • Sinh lý bệnh – Sinh lý bệnh của tổn thương tái tưới máu rất phức tạp, bao gồm những bất thường trong quá trình sản xuất và sử dụng năng lượng, rối loạn cấu trúc tế bào, và có thể do sự kích hoạt của bạch cầu, tiểu cầu và hệ thống bổ thể (Xem ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới).
  • Liên hệ lâm sàng – Tổn thương tái tưới máu chiếm tới 50% tổng tổn thương cơ tim cuối cùng trong nhồi máu cơ tim cấp. Các biểu hiện lâm sàng của tổn thương tái tưới máu thiếu máu cục bộ bao gồm loạn nhịp tim, rối loạn chức năng vi mạch, choáng cơ tim (myocardial stunning) và chết tế bào cơ tim (Xem ‘Liên hệ lâm sàng’ ở dưới).
  • Các liệu pháp tiềm năng – Mặc dù hiểu biết về các cơ chế bệnh sinh của tổn thương tái tưới máu ngày càng được cải thiện, nhưng các liệu pháp điều trị hiệu quả vẫn còn là một thách thức (Xem ‘Các liệu pháp tiềm năng’ ở dưới).

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here