TÓM TẮT
Vi sinh vật học – Sừng hóa rỗ là tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn nông ở da, khu trú tại lớp sừng và thường xảy ra nhất ở lòng bàn chân. Các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất bao gồm các loài Corynebacterium, Kytococcus sedentarius (trước đây gọi là Micrococcus sedentarius), Dermatophilus congolensis, Streptomyces và Actinomyces keratolytica. (Xem thêm ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – Sừng hóa rỗ chủ yếu gặp ở người trẻ tuổi và nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng tiết mồ hôi, sử dụng giày kín trong thời gian dài, da lòng bàn tay và bàn chân dày, pH bề mặt da tăng, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh chân kém, béo phì, đái tháo đường và suy giảm miễn dịch. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Dấu hiệu lâm sàng điển hình nhất của sừng hóa rỗ là sự xuất hiện của các cụm lỗ rỗ nông, tròn, hình đục lỗ và các vết trợt tại vùng chịu lực của lòng bàn chân (hình 1A-D). Bệnh nhân thường có mùi hôi nồng ở chân và da bàn chân có cảm giác nhớt. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Sừng hóa rỗ thường có thể được chẩn đoán chỉ dựa trên thăm khám lâm sàng. Việc nuôi cấy vi khuẩn và sinh thiết da thường không cần thiết. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị
- Liệu pháp kháng khuẩn – Chúng tôi đề xuất ưu tiên sử dụng kháng sinh tại chỗ hơn là kháng sinh đường uống trong điều trị ban đầu đối với sừng hóa rỗ (Khuyến cáo 2C). Các loại kháng sinh tại chỗ hiệu quả bao gồm clindamycin, erythromycin, mupirocin và acid fusidic. Benzoyl peroxide cũng có thể là một lựa chọn điều trị kháng khuẩn tại chỗ hiệu quả. Những bệnh nhân không đáp ứng với thuốc điều trị tại chỗ có thể cân nhắc sử dụng kháng sinh đường uống. (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới.)
- Các biện pháp hỗ trợ – Các can thiệp nhằm cải thiện vệ sinh bàn chân có thể giúp thúc đẩy quá trình hồi phục và giảm thiểu nguy cơ tái nhiễm. Vì tăng tiết mồ hôi là một yếu tố nguy cơ của sừng hóa rỗ, nên việc điều trị tăng tiết mồ hôi cũng mang lại hiệu quả điều trị. (Xem thêm ‘Các biện pháp hỗ trợ’ ở dưới.)