TÓM TẮT
Mô tả – Bệnh Alexander (MIM #203450) là một rối loạn di truyền hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ em, đặc trưng bởi bệnh lý chất trắng não. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Bệnh lý và cơ chế bệnh sinh – Sự hiện diện của các sợi Rosenthal (các thể bao hàm trong bào tương tế bào hình sao) là dấu hiệu đặc trưng của bệnh Alexander. (Xem phần ‘Bệnh lý’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Hầu hết các trường hợp bệnh Alexander là do các biến thể gây bệnh ngẫu nhiên của gen GFAP. (Xem phần ‘Cơ chế bệnh sinh’ và ‘Di truyền học’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Theo truyền thống, bệnh Alexander được chia thành bốn thể: sơ sinh, nhũ nhi, thiếu nhi và người trưởng thành (xem phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới):
- Thể sơ sinh: liên quan đến tăng áp lực nội sọ, co giật và chậm phát triển vận động nặng.
- Thể nhũ nhi: đặc trưng bởi tình trạng não lớn, trán dô, co giật, não úng thủy, chậm phát triển tâm thần vận động kèm mất các mốc phát triển, co cứng và khó khăn trong nuôi dưỡng.
- Thể thiếu nhi: trẻ thường có chu vi vòng đầu bình thường, quá trình diễn tiến thường chậm hơn so với thể nhũ nhi.
- Thể người trưởng thành: có các đặc điểm lâm sàng đa dạng.
Phân loại – Một bảng phân loại sửa đổi cho bệnh Alexander đề xuất hai phân nhóm (loại I và II) dựa trên các phân tích thống kê (xem phần ‘Phân loại sửa đổi (hai nhóm)’ ở dưới):
- Loại I: đặc trưng bởi khởi phát sớm, co giật, đầu to, chậm phát triển vận động, bệnh lý não, diễn tiến xấu đột ngột và các đặc điểm hình ảnh học điển hình. (Xem phần ‘Loại I’ ở dưới.)
- Loại II: có thể khởi phát ở bất kỳ giai đoạn nào trong cuộc đời, đặc trưng bởi rối loạn chức năng tự chủ, bất thường vận nhãn, các triệu chứng hành tủy và hình ảnh học không điển hình. (Xem phần ‘Loại II’ ở dưới.)
- Thể trung gian: nằm giữa loại I (thể não) và loại II (thể hành tủy – tủy sống), mang đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của cả hai phân nhóm. (Xem phần ‘Phân loại ba nhóm’ ở dưới.)
Hình ảnh học thần kinh – Các đặc điểm MRI điển hình của bệnh Alexander (hình 5) bao gồm (xem phần ‘MRI não’ ở dưới):
- Thay đổi diện rộng chất trắng não, ưu thế ở thùy trán.
- Vùng viền quanh não thất có tín hiệu cao trên T1 và tín hiệu thấp trên T2.
- Bất thường ở hạch nền và đồi thị.
- Bất thường ở thân não.
- Ngấm thuốc tương phản ở một số cấu trúc chất xám và chất trắng chọn lọc.
Các đặc điểm MRI ít gặp hơn bao gồm (xem phần ‘MRI não’ ở dưới):
- Tổn thương đa ổ ở thân não giống như đa u.
- Bất thường tín hiệu hoặc teo hành tủy và tủy sống cổ.
- Dấu hiệu “vòng hoa” não thất (ventricular garlands).
Chẩn đoán – Chẩn đoán bệnh Alexander có thể được thiết lập dựa trên các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học (MRI). Chẩn đoán thường được xác nhận bằng cách phát hiện biến thể gây bệnh của gen GFAP. Mặc dù xét nghiệm di truyền không nhất thiết là bắt buộc để chẩn đoán, nhưng nên luôn cố gắng xác nhận về mặt di truyền do tính không đồng nhất của bệnh và các biểu hiện lâm sàng. (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt bệnh Alexander cần xem xét các rối loạn khác có biểu hiện đầu to và/hoặc thay đổi chất trắng não. (Xem phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị – Điều trị bệnh Alexander hiện nay chủ yếu là điều trị hỗ trợ. (Xem phần ‘Điều trị’ ở dưới.)