TÓM TẮT
- Đánh giá đường huyết tức thời so với đường huyết mạn tính – Việc đo mức glucose tức thời (theo dõi đường huyết mao mạch bằng máy đo cầm tay và theo dõi glucose liên tục [CGM] theo thời gian thực) được dùng để quản lý bệnh tiểu đường trong “thời gian thực”, hỗ trợ lựa chọn liều insulin cho bệnh nhân và ngăn ngừa các đợt hạ đường huyết. Ngược lại, các chỉ số đánh giá đường huyết mạn tính (ví dụ: hemoglobin glycated hoặc glucose trung bình và thời gian trong ngưỡng [TIR] từ CGM) được dùng để đánh giá hiệu quả tổng thể của việc kiểm soát tiểu đường nhằm giảm nguy cơ biến chứng dài hạn. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
- Hemoglobin glycated – Hemoglobin glycated (A1C, hemoglobin A1C, HbA1c) phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng hai đến ba tháng trước đó (bảng 1), là xét nghiệm được sử dụng phổ biến nhất để theo dõi đường huyết mạn tính. Xét nghiệm này được dùng để chẩn đoán tiểu đường và theo dõi hiệu quả điều trị. (Xem ‘Hemoglobin glycated (A1C)’ ở dưới.)
- Các giá trị bất thường hoặc không tương xứng – Việc hiểu rõ các yếu tố sinh học và đặc điểm riêng biệt của từng bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến A1C và glucose là rất quan trọng để giải thích sự không tương xứng giữa kết quả A1C và kết quả xét nghiệm glucose. Khi có sự chênh lệch giữa giá trị A1C và giá trị đường huyết, cần xem xét các vấn đề liên quan đến cả hai xét nghiệm. Để đánh giá đường huyết phục vụ quản lý điều trị, theo dõi đường huyết mao mạch hoặc sử dụng CGM có thể mang lại hiệu quả. (Xem ‘Các giá trị bất thường hoặc không tương xứng’ ở dưới và “Theo dõi glucose trong quản lý ngoại trú cho người trưởng thành không mang thai mắc bệnh tiểu đường”.)
- Sử dụng CGM để ước tính đường huyết trung bình – CGM hỗ trợ đắc lực trong quản lý bệnh tiểu đường, đặc biệt là tiểu đường tuýp 1. Dữ liệu từ CGM có thể được dùng để đo biểu đồ đường huyết hàng ngày và mức đường huyết trung bình; do đó, CGM có thể là công cụ bổ trợ hữu ích cho dữ liệu A1C ở một số bệnh nhân tiểu đường (hình 3). (Xem ‘Sử dụng CGM để ước tính đường huyết trung bình’ ở dưới và “Theo dõi glucose trong quản lý ngoại trú cho người trưởng thành không mang thai mắc bệnh tiểu đường”, phần ‘Hệ thống CGM’.)
- Các dấu ấn sinh học khác – Fructosamine hoặc albumin glycated có thể hữu ích trong việc theo dõi đường huyết ở một số trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, các dấu ấn sinh học này ít được sử dụng (bảng 2). Hiện có ít dữ liệu liên kết các dấu ấn này với kết quả điều trị trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và thiếu các hướng dẫn chính thức về cách sử dụng. Dù vậy, trong những trường hợp kết quả A1C không đáng tin cậy hoặc không thể thực hiện được, fructosamine hoặc albumin glycated có thể là những lựa chọn thay thế hữu ích để theo dõi đường huyết. (Xem ‘Các dấu ấn sinh học khác’ ở dưới.)
- Biến thiên đường huyết – Việc hiểu rõ mô hình đường huyết hàng ngày và mức độ biến thiên của nồng độ glucose trong máu là rất hữu ích. Đối với những bệnh nhân tự đo đường huyết vào cùng một thời điểm mỗi ngày, sự biến thiên này có thể được đánh giá đơn giản bằng cách rà soát các cột kết quả đo đường huyết trong nhiều ngày. Sử dụng các thiết bị CGM giúp dễ dàng nhận diện các mô hình đường huyết hàng ngày. (Xem ‘Biến thiên đường huyết’ ở dưới và “Theo dõi glucose trong quản lý ngoại trú cho người trưởng thành không mang thai mắc bệnh tiểu đường”, phần ‘Hệ thống CGM’.)