TÓM TẮT
- Dịch tễ học – Gãy xương bàn ngón một (ngón cái) tương đối phổ biến, trong đó đa số tổn thương nằm ở vùng nền xương bàn. Tình trạng này thường gặp ở nam giới trẻ tuổi (từ 10 đến 29 tuổi). (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
- Cơ chế chấn thương – Gãy xương bàn ngón một thường xảy ra khi ngón cái đang ở tư thế gấp một phần thì chịu một lực nén dọc mạnh (ví dụ: ngón cái bị “kẹt/đập” mạnh). Các cơ chế điển hình gây ra lực nén dọc này bao gồm ngã (thường trong khi chơi thể thao), tai nạn xe đạp, hoặc đánh nhau bằng nắm đấm khi ngón cái đang ở tư thế gấp và dạng va chạm với vật cứng. (Xem thêm mục ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng và thăm khám – Bệnh nhân thường nhập viện sau chấn thương trực tiếp ngón cái với các triệu chứng như đau, sưng nề mặt lưng vùng nền xương bàn, hạn chế vận động khớp bàn ngón (MCP) và khớp cổ bàn (CMC). Cần phân biệt rõ điểm đau chói tại nền xương bàn ngón một với điểm đau tại xương thuyền, xương thang hoặc đầu dưới xương quay, vì những vị trí này gợi ý tổn thương tại chính các vị trí đó. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng và thăm khám’ ở dưới.)
- Chẩn đoán hình ảnh – X-quang quy ước vẫn là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất để chẩn đoán gãy xương bàn ngón một và được dùng để theo dõi các tổn thương có nguy cơ cao. Siêu âm cơ xương khớp là công cụ sàng lọc hữu ích cho chẩn đoán ban đầu. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
- Giải phẫu và phân loại gãy xương – Do đặc điểm giải phẫu và sinh cơ học đặc thù của ngón cái, gãy xương bàn ngón một được phân loại và xử trí khác với các xương bàn ngón khác. Hệ thống phân loại cho gãy nền xương bàn ngón cái (bao gồm gãy Bennett và Rolando) đã được mô tả ở trên. (Xem thêm mục ‘Giải phẫu lâm sàng và phân loại gãy xương’ ở dưới và “Giải phẫu ngón tay và ngón cái”.)
- Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt với gãy xương bàn ngón một bao gồm gãy xương thuyền, trật khớp MCP ngón cái, tổn thương dây chằng bên trụ của ngón cái, cùng một số tổn thương khác. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
- Xử trí gãy nội khớp và ngoài khớp
Gãy xương bàn ngón cái được chia thành hai nhóm chính: gãy nội khớp và gãy ngoài khớp.
- Gãy nội khớp (hình 1) cần được chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình và thường yêu cầu phẫu thuật cố định. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ và ‘Chỉ định chuyển phẫu thuật’ ở dưới.)
- Gãy ngoài khớp (hình 2A) thường được điều trị bảo tồn bằng cách bất động bằng nẹp ngón cái (thumb-spica) (hình 7 và ảnh 4) và hiếm khi cần phẫu thuật. Gãy ngoài khớp không yêu cầu nắn chỉnh giải phẫu hoàn hảo và có thể chấp nhận độ gập góc lên đến 30 độ. Tuy nhiên, một số trường hợp gãy ngoài khớp vẫn cần chuyển phẫu thuật; các tiêu chuẩn chuyển tuyến và kỹ thuật nắn chỉnh gãy xương cơ bản đã được trình bày trong bài. (Xem thêm mục ‘Điều trị ban đầu’, ‘Chỉ định chuyển phẫu thuật’ và ‘Nắn kín’ ở dưới.)
- Gãy ngoài khớp chéo: Cần phân biệt cẩn thận với gãy Bennett vì loại gãy này dễ di lệch và cần theo dõi sát (đặc biệt là trong hai tuần đầu). Gãy xương bàn ngón một ở trẻ em có thể tổn thương sụn tăng trưởng và cần đánh giá kỹ tình trạng xoay trục (mặc dù ít gặp). (Xem thêm mục ‘Điều trị ban đầu’ và ‘Gãy xương bàn ngón một ở trẻ em’ ở dưới.)