TÓM TẮT
Định nghĩa – Các thuật ngữ nuốt khó (dysphagia) và nuốt đau (odynophagia) được định nghĩa như sau (xem ‘Định nghĩa’ ở dưới):
- Nuốt khó: Là cảm giác chủ quan về sự khó khăn hoặc bất thường trong quá trình nuốt.
- Nuốt đau: Là tình trạng đau khi nuốt.
Nuốt khó cấp tính – Tình trạng đột ngột không thể nuốt thức ăn đặc và/hoặc chất lỏng, bao gồm cả dịch tiết, gợi ý có sự vướng mắc của thức ăn hoặc dị vật trong thực quản và cần được can thiệp xử trí ngay lập tức. Vướng thức ăn là nguyên nhân phổ biến nhất gây nuốt khó khởi phát cấp tính ở người trưởng thành. (Xem ‘Nuốt khó cấp tính’ ở dưới.)
Nuốt khó không cấp tính – Nuốt khó có thể được phân loại thành nuốt khó vùng hầu họng hoặc nuốt khó thực quản:
- Nuốt khó vùng hầu họng (hoặc nuốt khó giai đoạn chuyển tiếp): Đặc trưng bởi khó khăn khi khởi đầu động tác nuốt hoặc cảm giác thức ăn mắc kẹt ngay sau khi nuốt. Quá trình nuốt có thể kèm theo ho, sặc, trào ngược lên mũi họng, hít sặc và cảm giác thức ăn còn sót lại ở họng.
- Nuốt khó thực quản: Đặc trưng bởi khó khăn xảy ra vài giây sau khi bắt đầu nuốt, kèm theo cảm giác thức ăn mắc kẹt hoặc di chuyển chậm qua thực quản. (Xem ‘Đánh giá nuốt khó không cấp tính’ ở dưới.)
Nuốt khó thực quản cần được mô tả chi tiết dựa trên: loại thức ăn gây triệu chứng (ví dụ: thức ăn đặc, chất lỏng hoặc cả hai), diễn tiến thời gian (ví dụ: tiến triển dần hoặc ngắt quãng), mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng đi kèm (ví dụ: sụt cân, ợ nóng hoặc trào ngược) (sơ đồ 1). (Xem ‘Đặc điểm triệu chứng’ ở dưới.)
Đánh giá chẩn đoán – Tiếp cận các xét nghiệm chẩn đoán để xác định nguyên nhân nuốt khó thực quản dựa trên bệnh sử (sơ đồ 2):
- Chụp thực quản cản quang Barium – Chúng tôi chỉ định chụp thực quản cản quang Barium làm xét nghiệm ban đầu (trước khi nội soi thực quản trên) ở những bệnh nhân có một trong các đặc điểm sau (xem ‘Chụp thực quản cản quang Barium ở một số bệnh nhân chọn lọc’ ở dưới):
- Tiền sử hoặc đặc điểm lâm sàng của tổn thương thực quản đoạn trên (ví dụ: phẫu thuật ung thư thanh quản hoặc thực quản, túi thừa Zenker, hoặc điều trị xạ trị).
- Có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ gây hẹp phức tạp/xoắn vặn (ví dụ: sau tổn thương do hóa chất ăn mòn hoặc điều trị xạ trị).
- Nội soi thực quản trên – Bệnh nhân nuốt khó thực quản nên được chỉ định nội soi thực quản trên để xác định nguyên nhân cơ bản, loại trừ bệnh lý ác tính và thực hiện điều trị (ví dụ: nong vòng thực quản) nếu cần thiết. (Xem ‘Nội soi thực quản trên’ ở dưới.)
- Đo áp lực thực quản – Đo áp lực thực quản nên được thực hiện ở những bệnh nhân nuốt khó mà kết quả nội soi thực quản trên không phát hiện tổn thương và/hoặc nghi ngờ có rối loạn vận động thực quản. Mặc dù một số rối loạn vận động (ví dụ: co thắt tâm vị – achalasia) có thể được nghi ngờ mạnh mẽ dựa trên hình ảnh X-quang đặc trưng ở giai đoạn tiến triển, nhưng vẫn cần đo áp lực thực quản để xác lập chẩn đoán xác định. (Xem ‘Đo áp lực thực quản’ ở dưới.)
Xét nghiệm thăm dò lòng thực quản chức năng (FLIP) có thể được sử dụng như một phương pháp bổ trợ ở những bệnh nhân nghi ngờ nhưng chưa xác định được chẩn đoán achalasia hoặc có tình trạng tắc nghẽn vùng tâm vị – dạ dày.