TÓM TẮT
Cơ chế bệnh sinh – Nhiễm Rotavirus cấp tính gây hoại tử tế bào, dẫn đến giảm nồng độ các enzyme bờ bàn chải của ruột như maltase, sucrase và lactase, từ đó gây kém hấp thu D-xylose và lactose trong giai đoạn cấp. Tình trạng tiêu thấu thường xảy ra do sự phá hủy tế bào biểu mô nhung mao, dẫn đến thiếu hụt enzyme bờ bàn chải và kém hấp thu các loại đường phức hợp. (Xem thêm mục ‘Cơ chế bệnh sinh và mô bệnh học’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Rotavirus là nguyên nhân do virus quan trọng nhất gây viêm dạ dày ruột ở trẻ em trên toàn thế giới, đặc biệt tại các quốc gia chưa triển khai tiêm vaccine Rotavirus đại trà. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
Các dấu hiệu và triệu chứng điển hình ở trẻ em nhiễm Rotavirus bao gồm nôn, tiêu chảy không máu và sốt. Trong các trường hợp nặng, có thể xảy ra mất nước, co giật và tử vong. (Xem thêm mục ‘Trẻ em’ ở dưới.)
Nhiễm Rotavirus ở người lớn thường diễn tiến nhẹ và chủ yếu xảy ra ở những người sống cùng nhà với trẻ nhiễm bệnh. Rotavirus cũng được ghi nhận là nguyên nhân gây tiêu chảy cho khách du lịch và gây ra các đợt bùng phát viêm dạ dày ruột tại các trường đại học và viện dưỡng lão. (Xem thêm mục ‘Người lớn’ ở dưới.)
Tình trạng viêm dạ dày ruột và/hoặc đào thải virus kéo dài đã được báo cáo ở trẻ suy giảm miễn dịch; tuy nhiên, Rotavirus dường như không phải là nguyên nhân gây tiêu chảy phổ biến ở bệnh nhân nhiễm HIV. (Xem thêm mục ‘Bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
Các kết quả xét nghiệm thường gặp bao gồm tăng nitơ urê máu (BUN) và toan chuyển hóa giảm clo máu. Số lượng bạch cầu máu ngoại vi thường ở mức bình thường, đặc điểm này giúp phân biệt nhiễm Rotavirus với một số thể viêm dạ dày ruột do vi khuẩn. (Xem thêm mục ‘Kết quả xét nghiệm’ ở dưới.)
Viêm dạ dày ruột do Rotavirus đã được quan sát thấy đi kèm với các hội chứng lâm sàng khác, bao gồm viêm ruột hoại tử, lồng ruột, teo đường mật và tổn thương hệ thần kinh trung ương. Hiện vẫn chưa rõ liệu Rotavirus có phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra các biểu hiện này hay không. (Xem thêm mục ‘Các biểu hiện liên quan chưa rõ mối quan hệ nhân quả’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Thông thường không nhất thiết phải chẩn đoán xác định viêm dạ dày ruột do Rotavirus. Đối với những bệnh nhân cần chẩn đoán xác định, cần thực hiện xét nghiệm phát hiện kháng nguyên hoặc vật chất di truyền của Rotavirus trong phân. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Việc lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán thường dựa trên khả năng đáp ứng của cơ sở y tế. Các lựa chọn bao gồm:
- Xét nghiệm hấp thu miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), yêu cầu xử lý tại phòng thí nghiệm.
- Xét nghiệm sắc ký miễn dịch (ICT), cho kết quả nhanh tại chỗ (point-of-care).
- Các hệ thống đa phát hiện dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR), yêu cầu thiết bị và chuyên môn cao hơn.
Ở trẻ sơ sinh mới tiêm vaccine, kết quả dương tính trong bất kỳ xét nghiệm nào nêu trên có thể là do vaccine chứ không phải do nhiễm trùng hoạt động. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt nhiễm Rotavirus bao gồm các nguyên nhân gây tiêu chảy do vi khuẩn và các nguyên nhân không do nhiễm trùng. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)