TÓM TẮT
Định nghĩa – Tiêu chảy cho khách du lịch là tình trạng xuất hiện phân không thành khuôn ở những người trong khi hoặc trong vòng 10 ngày sau khi trở về từ những vùng có điều kiện vệ sinh kém và hạn chế tiếp cận với nguồn nước uống an toàn. Thông thường, tình trạng này được bệnh nhân tự chẩn đoán. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Đây là bệnh lý phổ biến nhất liên quan đến du lịch, với tỷ lệ mắc dao động từ 10% đến 70%. Các tác nhân gây bệnh lây truyền qua thực phẩm và nước uống bị ô nhiễm. Nguy cơ cao nhất ở những vùng có điều kiện vệ sinh môi trường kém. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: mua thực phẩm từ những người bán hàng rong, đi thăm bạn bè, người thân hoặc lưu trú tại các cơ sở lưu trú theo gói “trọn gói” (all-inclusive). (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Vi sinh vật học – Tiêu chảy cho khách du lịch có thể do nhiều loại tác nhân gây ra, bao gồm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng (bảng 1). Trong các trường hợp bệnh cấp tính, tác nhân vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất. (Xem ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Hầu hết các đợt tiêu chảy xuất hiện từ 4 đến 14 ngày sau khi đến nơi. Hội chứng “turista” điển hình do Escherichia coli sinh độc tố ruột thường gây mệt mỏi, chán ăn, đau quặn bụng, sau đó khởi phát đột ngột tiêu chảy phân nước. Tình trạng đi ngoài quá nhiều lần không phổ biến. Buồn nôn và nôn cũng có thể xảy ra. Các triệu chứng của viêm đại tràng (như phân có máu hoặc mủ) hiếm gặp. Bệnh nhân có thể sốt nhẹ. Triệu chứng thường kéo dài từ 1 đến 5 ngày. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá – Việc xác định căn nguyên vi sinh không cần thiết cho hầu hết các trường hợp tiêu chảy cho khách du lịch. Cận lâm sàng vi sinh được chỉ định cho những bệnh nhân có triệu chứng viêm đại tràng (phân máu hoặc phân nhầy, đau quặn bụng), sốt, các triệu chứng tiêu hóa trên chiếm ưu thế (đầy hơi, chướng bụng, buồn nôn), có tiền sử dùng kháng sinh gần đây hoặc tiêu chảy kéo dài trên 10 đến 14 ngày. (Xem ‘Tiếp cận lâm sàng’ ở dưới.)
Công cụ chẩn đoán – Các công cụ chẩn đoán bao gồm nuôi cấy phân và xét nghiệm phân tử. Xét nghiệm phân tử đa mồi (multiplex molecular testing) ngày càng phổ biến nhưng chi phí cao. Công cụ này hữu ích trong việc cung cấp kết quả nhanh và giúp phát hiện nhiễm virus, từ đó tránh sử dụng kháng sinh không cần thiết. Tuy nhiên, việc biện giải kết quả lâm sàng có thể phức tạp do có thể phát hiện đồng thời nhiều tác nhân gây bệnh. (Xem ‘Công cụ chẩn đoán’ ở dưới.)