TÓM TẮT
Việc chuyển trẻ đến chuyên khoa để đánh giá và điều trị chuyên sâu thường được chỉ định khi có các nghi ngờ chẩn đoán cụ thể, bao gồm:
- Áp xe ngoài màng cứng tủy sống (phẫu thuật thần kinh, phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, nội thần kinh, chuyên gia truyền nhiễm)
- Viêm khớp viêm (thấp khớp học)
- Nhiễm trùng hoặc xẹp thân đốt sống (phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, chuyên gia truyền nhiễm)
- Vẹo cột sống, hở cung đốt sống, trượt đốt sống, thoát vị đĩa đệm, u xương lành tính (phẫu thuật chấn thương chỉnh hình)
- U xương ác tính, u tủy sống hoặc các bệnh lý ác tính khác (ung bướu, phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, nội thần kinh)
- Bệnh u xơ thần kinh (di truyền học, nội thần kinh)
- Viêm tủy ngang (nội thần kinh)
- Loãng xương (nội tiết)
Các tình trạng này được thảo luận chi tiết trong mục riêng. (Xem “Đau lưng ở trẻ em và thanh thiếu niên: Nguyên nhân”.)
TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ
Đau lưng thoáng qua tương đối phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là sau giai đoạn đầu dậy thì. Hầu hết trẻ đau lưng là do đau cơ xương khớp lành tính hoặc không đặc hiệu, hoặc do chấn thương nhẹ (bảng 1A). Các nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm nhiễm trùng, các tình trạng viêm và u tân sinh (bảng 1B). (Xem mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Nguyên nhân gây đau lưng ở trẻ em’ ở dưới.)
Hỏi bệnh và thăm khám lâm sàng thường đủ để gợi ý các nguyên nhân cần điều trị hoặc theo dõi đặc hiệu (bảng 1A-B), tuy nhiên thường cần đánh giá thêm để xác định chẩn đoán, đặc biệt đối với những trẻ có các dấu hiệu cảnh báo về nguyên nhân nghiêm trọng tiềm ẩn (bảng 2). (Xem mục ‘Đánh giá lâm sàng ban đầu’ ở dưới.)
Các nguyên nhân nghiêm trọng tiềm ẩn gây đau lưng ở trẻ em thay đổi tùy theo dấu hiệu cảnh báo (bảng 1B). Trẻ có dấu hiệu cảnh báo về các nguyên nhân tiềm tàng nghiêm trọng cần được đánh giá bằng xét nghiệm và/hoặc chẩn đoán hình ảnh. Việc đánh giá sẽ tùy thuộc vào nghi ngờ chẩn đoán. (Xem mục ‘Đánh giá bổ trợ cho trẻ có dấu hiệu cảnh báo’ ở dưới.)
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên đau lưng dưới 4 tuần và không có dấu hiệu cảnh báo, kết quả hỏi bệnh hoặc thăm khám lâm sàng có thể gợi ý một nguyên nhân cụ thể (bảng 1A). (Xem mục ‘Đánh giá bổ trợ cho trẻ không có dấu hiệu cảnh báo’ và ‘Nghi ngờ nguyên nhân cụ thể’ ở dưới.)
Những trẻ có tình trạng chung tốt, đau lưng dưới 4 tuần, không có dấu hiệu cảnh báo về các nguyên nhân nghiêm trọng tiềm ẩn (bảng 2) và có yếu tố khởi phát rõ ràng (ví dụ: thay đổi hoạt động thể chất) thường không cần làm xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh. Những trường hợp này thường là đau thắt lưng liên quan đến cơ, đau do tăng ưỡn cột sống (còn gọi là đau lưng cơ học) hoặc đau cơ xương khớp không đặc hiệu. Có thể điều trị thử bằng các biện pháp bảo tồn trong vòng 4 tuần. Chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định nếu bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bảo tồn. (Xem mục ‘Không nghi ngờ nguyên nhân cụ thể’ ở dưới.)
Việc chuyển tuyến đến chuyên khoa để đánh giá và điều trị chuyên sâu thường được chỉ định cho trẻ có các nghi ngờ chẩn đoán cụ thể (ví dụ: áp xe ngoài màng cứng tủy sống, viêm khớp viêm, nhiễm trùng đốt sống, vẹo cột sống, hở cung đốt sống, trượt đốt sống, thoát vị đĩa đệm, u xương hoặc u tủy sống). (Xem mục ‘Chỉ định chuyển tuyến’ ở dưới.)