Giảm đau mạn tính
Việc sử dụng phẫu thuật nội soi gỡ dính để điều trị đau mạn tính hiện vẫn còn nhiều tranh cãi. Hiệu quả của phương pháp này trong việc giảm đau mạn tính đã được nghiên cứu trong hai thử nghiệm quy mô nhỏ với thời gian theo dõi bệnh nhân lên đến một năm, nhưng kết quả thu được còn mâu thuẫn 120,121. Trong một thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi với thời gian theo dõi 12 năm, phẫu thuật nội soi gỡ dính cho kết quả kém hơn so với nhóm đối chứng (chỉ nội soi thăm dò) về khả năng kiểm soát đau mạn tính và chất lượng cuộc sống; đồng thời, nhóm nội soi đơn thuần cho thấy hiệu ứng giả dược mạnh mẽ và lâu dài 122. Một đánh giá Cochrane từ bốn thử nghiệm trên phụ nữ bị đau vùng chậu mạn tính cho thấy lợi ích của việc gỡ dính là không rõ ràng, ngoại trừ việc cải thiện chất lượng cuộc sống về mặt sức khỏe tâm thần và hỗ trợ xã hội 123.
TÓM TẮT
Cơ chế bệnh sinh – Các dính hình thành trong ổ bụng sau phẫu thuật bụng hoặc vùng chậu là hệ quả của tổn thương mô và quá trình lành thương sau đó, vốn là phản ứng bình thường của bề mặt phúc mạc đối với tổn thương do phẫu thuật. Quá trình hình thành dính bao gồm sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố do tế bào tiết ra tại vùng bị tổn thương. Sự cân bằng giữa lắng đọng fibrin và thoái giáng fibrin (tiêu sợi fibrin) dường như là yếu tố then chốt trong việc hình thành dính. (Xem thêm mục ‘Tỷ lệ và gánh nặng’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Mặc dù hình thành dính là một phần của quá trình lành thương, nhưng tình trạng này có thể gây ra những biến chứng đáng kể. Dính là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột; cần nghi ngờ tình trạng này ở bất kỳ bệnh nhân nào có tiền sử phẫu thuật bụng hoặc vùng chậu khi xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng của tắc ruột. Các hệ lụy lâm sàng khác của dính bao gồm vô sinh và đau bụng mạn tính. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán’ ở dưới.)
Chỉ định gỡ dính – Phẫu thuật gỡ dính có thể được chỉ định trong các trường hợp lâm sàng sau (xem mục ‘Chỉ định gỡ dính’ ở dưới):
- Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng của tắc ruột sau phẫu thuật không đáp ứng với điều trị bảo tồn.
- Điều trị vô sinh và sảy thai tái phát.
Biện pháp phòng ngừa dính phúc mạc
- Hàng rào phòng thủ đầu tiên chống lại sự hình thành dính là kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ. Mặc dù phẫu thuật nội soi thường gây tổn thương mô ít hơn phẫu thuật mở bụng, nhưng tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của dính sau mổ nội soi không nhất thiết thấp hơn so với mổ mở. (Xem thêm mục ‘Kỹ thuật phẫu thuật’ ở dưới.)
- Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao hình thành dính khi phẫu thuật mở bụng (ví dụ: phẫu thuật phụ khoa, phẫu thuật mở bụng lần hai), chúng tôi đề nghị sử dụng màng ngăn vật lý dạng rắn như Interseed (cellulose tái tạo oxy hóa) để phòng ngừa dính, thay vì sử dụng tác nhân ngăn dính dạng lỏng hoặc không dùng màng ngăn (Khuyến cáo 2B). (Xem thêm mục ‘Màng ngăn vật lý’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân được phẫu thuật nội soi gỡ dính, chúng tôi đề nghị sử dụng các tác nhân ngăn dính dạng lỏng như icodextrin (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm mục ‘Dung dịch Icodextrin’ ở dưới.)
- Chúng tôi khuyến cáo tránh sử dụng các dung dịch bơm rửa trong ổ bụng không có tác dụng ngăn dính, kháng sinh và các thuốc chống huyết khối vì chúng không hiệu quả và có tiềm năng gây hại (Khuyến cáo 2B). (Xem thêm mục ‘Các liệu pháp không hiệu quả và tiềm tàng gây hại’ ở dưới.)