TÓM TẮT
Vi sinh vật − Tụ cầu coagulase âm tính (CoNS) là một phần của hệ vi sinh bình thường trên da người. Những vi sinh vật này có độc lực tương đối thấp nhưng ngày càng được ghi nhận là các tác nhân gây bệnh quan trọng trong các trường hợp nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng tại các mô khác.
Yếu tố nguy cơ − Bao gồm sự hiện diện của vật liệu nhân tạo (như catheter tĩnh mạch) và tình trạng suy giảm miễn dịch. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Kháng kháng sinh − Tình trạng kháng methicillin và các penicillin bán tổng hợp được ghi nhận ở hơn 80% các chủng CoNS phân lập được trên lâm sàng. (Xem ‘Kháng thuốc’ ở dưới.)
Lựa chọn kháng sinh − Chỉ định điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch cho bệnh nhân nhiễm trùng toàn thân do CoNS. (Xem ‘Điều trị đường tĩnh mạch so với đường uống’ ở dưới.)
Tác nhân kháng methicillin − Đối với điều trị nhiễm trùng toàn thân do CoNS kháng methicillin (hoặc khi chưa có kết quả kháng sinh đồ), chúng tôi khuyến cáo sử dụng vancomycin hơn các thuốc khác (Khuyến cáo 2C). Vancomycin là thuốc có nhiều kinh nghiệm lâm sàng tích lũy nhất trong điều trị nhiễm tụ cầu; daptomycin là một lựa chọn thay thế chấp nhận được. (Xem ‘Điều trị theo kinh nghiệm’ và ‘Các chủng kháng methicillin’ ở dưới.)
Tác nhân nhạy methicillin − Đối với điều trị nhiễm trùng toàn thân do CoNS nhạy methicillin, chúng tôi khuyến cáo ưu tiên sử dụng kháng sinh beta-lactam hơn vancomycin hoặc daptomycin (Khuyến cáo 2C). Các phác đồ bao gồm nafcillin, oxacillin hoặc flucloxacillin. Cephalosporin thế hệ một như cefazolin là lựa chọn thay thế chấp nhận được cho những bệnh nhân dị ứng với các thuốc trên. (Xem ‘Các chủng nhạy methicillin’ ở dưới.)
Vai trò của điều trị đường uống − Trong một số trường hợp, kháng sinh đường uống có thể được sử dụng để hoàn tất liệu trình điều trị nhiễm CoNS sau đợt điều trị ban đầu bằng đường tĩnh mạch. Ngoài ra, bệnh nhân nhiễm trùng đường tiết niệu do Staphylococcus saprophyticus có thể được điều trị bằng kháng sinh đường uống. Việc lựa chọn kháng sinh đường uống cần căn cứ vào kết quả kháng sinh đồ. (Xem ‘Điều trị đường uống’ ở dưới.)
Thời gian điều trị − Đối với nhiễm khuẩn huyết do CoNS đơn thuần, thời gian điều trị tùy thuộc vào từng trường hợp lâm sàng cụ thể. (Xem ‘Nhiễm khuẩn huyết đơn thuần’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân có một mẫu cấy máu dương tính với CoNS (thường là do nhiễm bẩn hơn là nhiễm khuẩn huyết thực sự), thời gian điều trị ≤ 3 ngày (ví dụ: cho đến khi có kết quả cấy máu theo dõi) là hợp lý; các tiêu chuẩn được tóm tắt ở trên. (Xem ‘Một mẫu cấy máu dương tính’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân có ≥ 2 mẫu cấy máu dương tính với CoNS lấy cách nhau ≤ 24 giờ, thời gian điều trị 5 ngày là hợp lý; các tiêu chuẩn được tóm tắt ở trên. (Xem ‘≥ 2 mẫu cấy máu dương tính lấy cách nhau ≤ 24 giờ’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân có ≥ 2 mẫu cấy máu dương tính với CoNS lấy cách nhau > 24 giờ, và bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do CoNS có đặt thiết bị nhân tạo trong mạch máu (như van tim nhân tạo), cần thực hiện đánh giá tình trạng viêm nội tâm mạc. (Xem ‘≥ 2 mẫu cấy máu dương tính lấy cách nhau > 24 giờ’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân có ≥ 2 mẫu cấy máu dương tính và có catheter tĩnh mạch, hướng tiếp cận lâm sàng được thảo luận riêng. (Xem “Nhiễm trùng liên quan đến catheter tĩnh mạch không lọc máu: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán” và “Nhiễm trùng liên quan đến catheter tĩnh mạch không lọc máu: Điều trị”.)
- Đối với bệnh nhân nhiễm CoNS không phải nhiễm khuẩn huyết đơn thuần, thời gian điều trị tùy thuộc vào từng trường hợp lâm sàng cụ thể. (Xem ‘Các thể nhiễm trùng’ ở dưới.)