TÓM TẮT
Định nghĩa — Nhiễm trùng nguồn gốc răng miệng chủ yếu bao gồm sâu răng và các bệnh lý chu chu (viêm nướu và viêm quanh răng). Đây là những tình trạng phổ biến, có thể gây ra các biến chứng tại chỗ (ví dụ: mất răng) và trong một số trường hợp là biến chứng toàn thân. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Biến chứng — Nhiễm trùng nguồn gốc răng miệng có thể gây ra các hệ lụy tại chỗ (ví dụ: mất răng) và toàn thân. Nhiễm trùng răng miệng tạo mủ có thể lan rộng đến các khoang cân tiềm tàng vùng hàm mặt (nhiễm trùng khoang hàm mặt) hoặc lan sâu vào vùng đầu cổ (nhiễm trùng khoang quanh hầu), đồng thời có thể dẫn đến viêm xương hàm hoặc phát tán theo đường máu, từ đó gây viêm nội tâm mạc hoặc nhiễm trùng khớp giả. (Xem thêm phần ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Thu thập và xử lý bệnh phẩm — Đối với các nhiễm trùng khoang kín, việc loại bỏ hệ vi khuẩn thường trú trong khoang miệng khi thu thập bệnh phẩm là điều bắt buộc để phân tích chính xác kết quả nuôi cấy. Phương pháp chọc hút kim lấy mủ khu trú thông qua đường ngoài mặt là lựa chọn ưu tiên; bệnh phẩm cần được vận chuyển ngay lập tức đến phòng xét nghiệm trong điều kiện kỵ khí. (Xem thêm phần ‘Thu thập và xử lý bệnh phẩm’ ở dưới.)
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh ưu tiên — Việc lựa chọn kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tùy thuộc vào bối cảnh lâm sàng. Chụp cắt lớp vi tính (CT) đặc biệt nhạy với các cấu trúc xương và vẫn là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn hàng đầu để đánh giá hầu hết các trường hợp nhiễm trùng nguồn gốc răng miệng. (Xem thêm phần ‘Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Điều trị
- Vệ sinh răng miệng — Việc chăm sóc vệ sinh răng miệng tỉ mỉ là yếu tố then chốt trong cả phòng ngừa sâu răng và điều trị viêm quanh răng. (Xem thêm phần ‘Xem xét điều trị’ ở dưới.)
- Viêm tủy răng — Phương pháp tiếp cận thông thường để giảm đau trong viêm tủy không hồi phục là khoan vào răng, lấy bỏ tủy viêm (dây thần kinh) và làm sạch ống tủy. Trong một số trường hợp, cần phải nhổ răng. (Xem thêm phần ‘Viêm tủy răng’ ở dưới.)
- Viêm nướu cấp đơn thuần — Viêm nướu cấp đơn thuần hiếm khi cần điều trị kháng sinh toàn thân. Có thể sử dụng nước súc miệng Chlorhexidine 0,12% trong hầu hết các trường hợp. Kháng sinh thường được chỉ định cho những bệnh nhân có bệnh tiến triển nhanh, đau dữ dội hoặc có tình trạng suy giảm miễn dịch. Các phác đồ có thể bao gồm penicillin phối hợp metronidazole, amoxicillin-clavulanate hoặc clindamycin (bảng 2). (Xem thêm phần ‘Viêm nướu cấp liên quan đến mảng bám’ ở dưới.)
- Viêm nướu hoại tử loét cấp — Viêm nướu hoại tử loét cấp, còn gọi là viêm họng Vincent hoặc bệnh miệng chiến hào (trench mouth), cần được điều trị bằng kháng sinh toàn thân như metronidazole, amoxicillin-clavulanate hoặc clindamycin (bảng 2). (Xem thêm phần ‘Viêm nướu cấp liên quan đến mảng bám’ ở dưới.)
- Viêm quanh răng — Một số thể viêm quanh răng nặng (Giai đoạn III hoặc IV) có đáp ứng với kháng sinh toàn thân kết hợp với làm sạch cơ học (cạo vôi răng và xử lý mặt chân răng) (bảng 2). Phương pháp này thường giúp tránh được việc phải phẫu thuật cắt bỏ triệt để các mô chu chu. Đối với viêm quanh răng mức độ nhẹ hơn (Giai đoạn I hoặc II), phương pháp dùng kháng sinh tại chỗ kết hợp với cạo vôi răng và xử lý mặt chân răng sẽ được áp dụng. (Xem thêm phần ‘Viêm quanh răng liên quan đến mảng bám’ ở dưới.)
Nhiễm trùng răng miệng tạo mủ
Dẫn lưu ngoại khoa và loại bỏ mô hoại tử là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với nhiễm trùng răng miệng tạo mủ. Chọc hút kim qua đường ngoài mặt đặc biệt hữu ích cho cả việc lấy mẫu vi sinh và dẫn lưu mủ. Việc chỉ định phục hình triệt để hoặc nhổ răng nhiễm trùng (nguồn nhiễm trùng chính) thường được xác định rõ ràng. Trong hầu hết các trường hợp, cần phải cạo vôi răng sâu và điều trị nội nha kết hợp trám bít ống tủy. (Xem thêm phần ‘Nhiễm trùng răng miệng tạo mủ’ ở dưới.)
Liệu pháp kháng sinh thường được chỉ định bổ trợ cho điều trị ngoại khoa nếu bệnh nhân có sốt và sưng hạch vùng, hoặc khi nhiễm trùng đã xuyên thủng vỏ xương và lan vào các mô mềm xung quanh. Ampicillin-sulbactam (3 g truyền tĩnh mạch mỗi 6 giờ) cung cấp phổ kháng khuẩn mở rộng đối với vi khuẩn kỵ khí trong khoang miệng, bao gồm cả những chủng sinh beta-lactamase, và là lựa chọn điều trị ưu tiên cho bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường (bảng 3). (Xem thêm phần ‘Liệu pháp kháng sinh’ ở dưới.)
Phòng ngừa — Biện pháp hiệu quả nhất về chi phí để giảm tỷ lệ sâu răng là fluor hóa nguồn nước công cộng. Các biện pháp phòng ngừa khác bao gồm đánh răng thường xuyên bằng kem đánh răng chứa fluoride, dùng chỉ nha khoa và giảm tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống giàu đường. (Xem thêm phần ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)