Tiếp cận chẩn đoán và đánh giá suy tim mất bù cấp ở người lớn

TÓM TẮT

  • Hội chứng suy tim mất bù cấp – Suy tim mất bù cấp (ADHF) đặc trưng bởi sự xuất hiện của tình trạng khó thở cấp hoặc phù, đi kèm với tăng áp lực đổ đầy trong tim. Đây có thể là bệnh lý mới khởi phát hoặc là đợt cấp của bệnh lý mạn tính. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

  • Dịch tễ học – Bệnh nhân suy tim mất bù cấp là một nhóm đối tượng không đồng nhất với tỷ lệ tái nhập viện sau xuất viện cao. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

  • Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân ADHF có thể được phân loại vào một hoặc nhiều nhóm lâm sàng sau: ADHF (khởi phát mới hoặc mất bù từ suy tim mạn); ADHF kèm phù phổi cấp; sốc tim; suy tim cung lượng cao; và suy tim phải (hình 1). Các nhóm lâm sàng này không loại trừ nhau (ví dụ: bệnh nhân trong cơn tăng huyết áp hoặc sốc tim vẫn có thể xuất hiện phù phổi cấp). (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

  • Đánh giá ban đầu – Việc đánh giá ban đầu ADHF cần bao gồm khai thác tiền sử ngắn gọn, tập trung và khám thực thể để tìm các dấu hiệu, triệu chứng của suy tim cũng như các nguyên nhân và yếu tố thúc đẩy. Quá trình chẩn đoán cần được tiến hành song song với các bước đánh giá tình trạng tim phổi và khởi động điều trị thích hợp để ổn định bệnh nhân kịp thời (hình 1). (Xem ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)

  • Nguyên nhân và yếu tố thúc đẩy – Để điều trị ADHF hiệu quả, cần xác định chính xác kiểu hình ADHF cụ thể cũng như các nguyên nhân và yếu tố thúc đẩy (bảng 1). Nguyên nhân là tình trạng hoặc quá trình bệnh lý gốc dẫn đến suy tim. Yếu tố thúc đẩy là các tác nhân khởi phát hoặc yếu tố góp phần gây mất bù trên bệnh nhân đã có bệnh tim mạn tính. (Xem ‘Nguyên nhân và yếu tố thúc đẩy’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng – Chẩn đoán ADHF là một chẩn đoán lâm sàng dựa trên sự hiện diện của một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu suy tim. Mặc dù các kết quả xét nghiệm (ví dụ: nồng độ peptide lợi niệu, X-quang ngực, siêu âm tim) thường mang tính chất hỗ trợ, nhưng không thể chẩn đoán chỉ dựa trên một xét nghiệm duy nhất. (Xem ‘Cách chẩn đoán ADHF’ ở dưới.)

  • Giá trị peptide lợi niệu – Định lượng peptide lợi niệu type B (BNP) và NT-proBNP có thể hỗ trợ đánh giá lâm sàng khi nguyên nhân gây khó thở không rõ ràng, đặc biệt ở những bệnh nhân có xác suất suy tim ở mức trung bình. Hầu hết bệnh nhân suy tim có triệu chứng khó thở có giá trị BNP huyết tương trên 400 pg/mL. Đối với bệnh nhân <50, từ 50 đến 75, và >75 tuổi, ngưỡng NT-proBNP huyết tương tối ưu để chẩn đoán suy tim lần lượt là 450, 900 và 1800 pg/mL. Nồng độ peptide lợi niệu không nên được diễn giải độc lập mà phải đặt trong bệnh cảnh toàn bộ dữ liệu lâm sàng hiện có để chẩn đoán ADHF. (Xem ‘Nồng độ peptide lợi niệu’ ở dưới.)

  • Theo dõi huyết động xâm lấn – Việc theo dõi huyết động xâm lấn thường quy cho bệnh nhân ADHF là không được khuyến cáo. Tuy nhiên, chỉ định theo dõi huyết động xâm lấn cho những bệnh nhân suy hô hấp hoặc có bằng chứng lâm sàng của giảm tưới máu mà việc đánh giá lâm sàng không đủ để xác định áp lực đổ đầy trong tim. (Xem ‘Thông số catheter Swan-Ganz’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt với ADHF bao gồm các nguyên nhân gây suy hô hấp cấp khác như thuyên tắc phổi, viêm phổi và hen phế quản (bảng 2). (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here