TÓM TẮT
- Đánh giá ban đầu
Việc đánh giá bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C (HCV) mạn tính bao gồm: xác định mức độ tổn thương gan; đánh giá các yếu tố của virus và vật chủ (bao gồm kiểu gen của virus, giai đoạn xơ hóa gan, tiền sử điều trị kháng virus, chức năng thận và các thuốc đang sử dụng) để lựa chọn phác đồ kháng virus tối ưu; đồng thời xác định các bệnh đồng mắc liên quan đến nhiễm HCV (bao gồm các biểu hiện ngoài gan cũng như tình trạng đồng nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] và virus viêm gan B [HBV]). (Xem “Sàng lọc và chẩn đoán nhiễm virus viêm gan C mạn tính”, phần ‘Đánh giá bổ sung’ và “Đánh giá và lựa chọn bệnh nhân điều trị kháng virus cho nhiễm virus viêm gan C mạn tính”, phần ‘Đánh giá’.)
- Tư vấn về nguy cơ lây truyền và thay đổi lối sống/chế độ ăn uống
Bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính cần được tư vấn về các biện pháp giảm nguy cơ lây truyền (bảng 1) và điều chỉnh các yếu tố thúc đẩy tiến triển nhanh bệnh lý gan, bao gồm: sử dụng rượu bia, béo phì, kháng insulin và sử dụng cần sa. Điều trị cai nghiện chất là một thành phần quan trọng trong chăm sóc đối với những bệnh nhân hiện còn sử dụng ma túy trái phép. (Xem phần ‘Tư vấn’ ở dưới.)
- Quản lý bổ sung cho bệnh nhân xơ hóa gan tiến triển
Cần có các biện pháp quản lý bổ sung cho bệnh nhân xơ hóa gan tiến triển hoặc xơ gan, bao gồm: điều chỉnh liều hoặc tránh một số loại thuốc (như thuốc chống viêm không steroid – NSAIDs), siêu âm mỗi 6 tháng một lần để tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), và nội soi thực quản để tầm soát giãn tĩnh mạch thực quản. (Xem “Xơ gan ở người lớn: Tổng quan về biến chứng, quản lý chung và tiên lượng”, phần ‘Quản lý chung’ và “Tổng quan về điều chỉnh thuốc cho bệnh nhân xơ gan ở người lớn”.)
- Mục tiêu và lợi ích của điều trị kháng virus
Tất cả bệnh nhân có bằng chứng vi học về nhiễm HCV mạn tính (ví dụ: mức HCV RNA có thể phát hiện được trong vòng 6 tháng) nên được cân nhắc điều trị kháng virus. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn HCV RNA, điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, tử vong do gan, nhu cầu ghép gan, tỷ lệ ung thư biểu mô tế bào gan và các biến chứng liên quan đến gan. (Xem phần ‘Điều trị kháng virus’ ở dưới và “Đánh giá và lựa chọn bệnh nhân điều trị kháng virus cho nhiễm virus viêm gan C mạn tính”.)
- Lựa chọn phác đồ
Các phác đồ uống từ 2 đến 3 tháng với hiệu quả cao là lựa chọn phù hợp cho đa số bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính. Các phác đồ tác động lên mọi kiểu gen (pan-genotypic) thường là lựa chọn hàng đầu (sơ đồ 1). Việc lựa chọn phác đồ cụ thể tùy thuộc vào tiền sử điều trị và được thảo luận chi tiết ở phần khác. (Xem “Quản lý nhiễm virus viêm gan C mạn tính: Điều trị kháng virus ban đầu ở người lớn” và “Quản lý nhiễm virus viêm gan C mạn tính: Điều trị kháng virus lần hai sau tái phát ở người lớn”.)
- Theo dõi trong quá trình điều trị
Cần đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị trong mỗi lần tái khám. Theo dõi xét nghiệm ngắt quãng có thể được chỉ định cho những bệnh nhân có bằng chứng nhiễm HBV trước đó hoặc hiện tại. Mục đích của việc theo dõi mức độ virus trong quá trình điều trị chủ yếu là để đánh giá sự tuân thủ và ghi nhận diễn tiến điều trị. Chúng tôi thường thực hiện xét nghiệm định lượng HCV RNA vào tuần thứ 4 của liệu trình. (Xem phần ‘Theo dõi trong điều trị kháng virus’ ở dưới.)
- Đánh giá thành công điều trị
Đáp ứng vi học đối với điều trị được đánh giá bằng cách kiểm tra tải lượng virus vào thời điểm 12 tuần sau khi kết thúc điều trị. Đáp ứng virus bền vững (SVR) được định nghĩa là mức virus không thể phát hiện được tại thời điểm này. (Xem phần ‘Theo dõi sau điều trị kháng virus’ ở dưới.)
- Quản lý sau điều trị
Những bệnh nhân không đạt được SVR cần tiếp tục được theo dõi các dấu hiệu tiến triển của bệnh gan và đánh giá khả năng điều trị lại nhiễm HCV. Bệnh nhân xơ hóa gan tiến triển hoặc xơ gan, bất kể có đạt được SVR hay không, đều cần được theo dõi liên tục vì họ vẫn có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan và các biến chứng khác. (Xem phần ‘Theo dõi sau điều trị kháng virus’ ở dưới.)