TÓM TẮT
Tổng quan – Mụn trứng cá (Acne vulgaris) là một bệnh lý da liễu phổ biến ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, nhưng cũng có thể xuất hiện ở các độ tuổi khác. Biểu hiện lâm sàng của mụn trứng cá rất đa dạng và có thể gây tác động tâm lý đáng kể. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới và “Mụn trứng cá ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và tiền dậy thì”.)
Dịch tễ học – Mụn trứng cá là bệnh lý da liễu thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.
Bệnh thường khởi phát trong giai đoạn tiền dậy thì (từ 7 đến 12 tuổi) và thuyên giảm ở thập kỷ thứ ba của cuộc đời. Tuy nhiên, tình trạng này có thể kéo dài hoặc khởi phát mới ở tuổi trưởng thành. Mụn trứng cá tuổi dậy thì thường gặp nhiều hơn ở nam giới, trong khi mụn trứng cá sau tuổi dậy thì chủ yếu ảnh hưởng đến nữ giới.
Mụn trứng cá sơ sinh thường là biến thể tự giới hạn, thường phát triển trong khoảng từ 6 đến 16 tháng tuổi (hình 22A-B). Mụn trứng cá ở giai đoạn giữa thời thơ ấu (xuất hiện ở trẻ từ 1 đến 6 tuổi) ít gặp hơn và có thể là dấu hiệu của một rối loạn nội tiết tiềm ẩn. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới và “Mụn trứng cá ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và tiền dậy thì”.)
Cơ chế bệnh sinh – Mụn trứng cá là một rối loạn của đơn vị nang lông tuyến bã. (Xem thêm mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Quá trình hình thành tổn thương – Sự sừng hóa nang lông, tăng tiết bã nhờn, sự hiện diện của Cutibacterium acnes và phản ứng viêm đóng vai trò then chốt trong cơ chế bệnh sinh. Trình tự thời gian dẫn đến hình thành tổn thương mụn hiện chưa rõ, nhưng có khả năng liên quan đến cả yếu tố vật chủ và sự mất cân bằng hệ vi sinh trong đơn vị nang lông tuyến bã. (Xem thêm mục ‘Quá trình hình thành tổn thương’ ở dưới.)
Vai trò của Androgen – Androgen kích thích sản xuất bã nhờn và là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của mụn trứng cá. Tình trạng tăng androgen có thể gây ra mụn, nhưng đa số bệnh nhân mụn trứng cá không có tình trạng dư thừa androgen. (Xem thêm mục ‘Tuyến bã và vai trò của Androgen’ ở dưới.)
Vai trò của chế độ ăn uống – Vai trò của dinh dưỡng trong mụn trứng cá là một khái niệm đang tiếp tục được nghiên cứu. Đã có những đề xuất về tác động góp phần của sữa và chế độ ăn có chỉ số đường huyết cao, tuy nhiên cần có các thử nghiệm tiền cứu để làm rõ mối liên hệ giữa chế độ ăn và mụn trứng cá. (Xem thêm mục ‘Chế độ ăn uống’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Mụn trứng cá thường xuất hiện ở những vùng da có tuyến bã nhạy cảm với hormone, bao gồm mặt, cổ, ngực, lưng trên và cánh tay trên. Các tổn thương đặc trưng bao gồm: mụn đầu mở (mụn đầu đen), mụn đầu đóng (mụn đầu trắng), sẩn viêm, mụn mủ hoặc cục mụn (hình 1A-J). (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Di chứng và biến chứng – Các di chứng thường gặp của mụn trứng cá bao gồm tăng sắc tố sau viêm, sẹo và hồng ban sau viêm (hình 3A-C). Mụn trứng cá sét đánh (Acne fulminans) là một biến chứng nghiêm trọng, biểu hiện bằng sự bùng phát cấp tính của các cục mụn viêm, mảng da dễ tổn thương và các triệu chứng toàn thân. Các biến chứng da liễu khác bao gồm viêm nang lông do trực khuẩn Gram âm và phù mặt cứng. (Xem thêm mục ‘Di chứng thường gặp’ và ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán mụn trứng cá thường dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Những bệnh nhân có biểu hiện gợi ý tình trạng tăng androgen cần được xét nghiệm kiểm tra. Việc đánh giá bổ sung cũng cần thiết cho bệnh nhân mắc mụn trứng cá sét đánh, có các triệu chứng cơ xương khớp gợi ý hội chứng SAPHO (viêm màng hoạt dịch, mụn trứng cá, mụn mủ, tăng xơ xương và viêm xương) hoặc các dấu hiệu khác gợi ý bệnh lý phối hợp. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán và đánh giá’ ở dưới và “Mụn trứng cá ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và tiền dậy thì”, phần ‘Chẩn đoán’.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt bao gồm nhiều bệnh lý da liễu và các tổn thương dạng mụn (acneiform). Ví dụ, đối với các tổn thương mụn viêm ở mặt, cần phân biệt với: rosacea (hình 3), viêm da quanh miệng, viêm nang lông do Demodex, viêm nang lông giả do cạo râu, viêm nang lông do trực khuẩn Gram âm, viêm nang lông do Pityrosporum và u xơ mạch mặt trong xơ cứng củ. Đối với các tổn thương mụn không viêm, mụn ở thân mình và mụn ở trẻ nhỏ, cần xem xét thêm các tình trạng khác. Một số loại thuốc và hóa chất tiếp xúc cũng có thể gây ra các tổn thương dạng mụn (hình 20A-D). (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới và “Mụn trứng cá ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và tiền dậy thì”, phần ‘Chẩn đoán phân biệt’.)