TÓM TẮT
Nếu bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp điều trị thích hợp, cần xem xét lại chẩn đoán Erythrasma hoặc tìm kiếm các bệnh lý nền đi kèm. Trong những trường hợp này, việc chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa da liễu là cần thiết.
PHÒNG NGỪA
Đối với bệnh nhân mắc bệnh, cần thăm khám toàn thân để phát hiện các tổn thương ở những vị trí khác. Việc bỏ sót các vùng tổn thương không được điều trị có thể dẫn đến tái phát 5.
Tình trạng hầm bí và ẩm ướt là những yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của Erythrasma; do đó, các biện pháp giảm thiểu hầm bí và giữ da khô ráo sẽ giúp phòng ngừa nhiễm trùng. Một nghiên cứu quan sát cho thấy việc kiểm soát tăng tiết mồ hôi bằng aluminum chloride giúp ngăn ngừa tái phát 9.
Benzoyl peroxide hoặc các loại xà phòng kháng khuẩn có thể được sử dụng để phòng ngừa 29, tuy nhiên hiện vẫn thiếu các dữ liệu xác nhận.
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN CÁO
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – Erythrasma là tình trạng nhiễm trùng nông do vi khuẩn Corynebacterium minutissimum gây ra. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng những người mắc đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao hơn. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Tổn thương kẽ ngón là hình thái phổ biến nhất của Erythrasma, đặc trưng bởi tình trạng da trợt và bong vảy ở các kẽ ngón chân (hình 2A-B). Có thể có tình trạng đồng nhiễm nấm sợi (dermatophytes) hoặc nấm Candida. Thể tổn thương nếp gấp đặc trưng bởi các mảng hoặc dát màu đỏ đến nâu xuất hiện ở nách, dưới vú, rốn hoặc vùng bẹn (hình 2C-G). Erythrasma thường không gây triệu chứng hoặc chỉ ngứa nhẹ. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán được xác định dựa trên các dấu hiệu lâm sàng kết hợp với thăm khám bằng đèn Wood cho thấy huỳnh quang màu đỏ san hô (hình 6). Đối với bệnh nhân có tổn thương kẽ ngón, việc soi tươi vảy da bằng KOH giúp xác định xem có tình trạng đồng nhiễm nấm sợi hay không. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới và mục “Các quy trình chẩn đoán da liễu tại phòng khám”, phần ‘Soi tươi KOH’.)
Điều trị
- Erythrasma khu trú – Đối với bệnh nhân có tổn thương khu trú, chúng tôi khuyến cáo điều trị bằng liệu pháp tại chỗ (Khuyến cáo 1B). Các thuốc thường dùng bao gồm clindamycin, erythromycin hoặc acid fusidic tại chỗ. Tất cả thường được bôi 2 lần/ngày trong 14 ngày. Lưu ý, acid fusidic tại chỗ hiện không có sẵn tại Hoa Kỳ. (Xem thêm mục ‘Erythrasma khu trú’ ở dưới.)
- Erythrasma lan rộng – Đối với những bệnh nhân có tổn thương lan rộng, chúng tôi đề xuất điều trị bằng clarithromycin hoặc erythromycin đường uống (Khuyến cáo 2B). (Xem thêm mục ‘Erythrasma lan rộng’ ở dưới.)