TÓM TẮT
Nguyên nhânVirus u mềm lây (Molluscum contagiosum virus – MCV) là một loại poxvirus gây nhiễm trùng da khu trú. (Xem thêm ‘Vi rút học’ ở dưới.)
Dịch tễ học và đường lây truyền- U mềm lây thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.
- Virus lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với da hoặc qua các vật trung gian (fomites).
- Nhiễm u mềm lây ở vùng sinh dục có thể là kết quả của việc lây truyền trong quá trình hoạt động tình dục. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Đường lây truyền’ ở dưới.)
Thời gian ủ bệnh của u mềm lây chưa được xác định chính xác, nhưng ước tính dao động từ 2 đến 6 tuần. (Xem thêm ‘Đường lây truyền’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàngU mềm lây thường biểu hiện dưới dạng một hoặc nhiều sẩn nhỏ, màu da, có rốn ở trung tâm (hình 1A-G). Những người suy giảm miễn dịch có nguy cơ xuất hiện các tổn thương lớn hơn và bệnh lan rộng hơn (hình 3A-B). (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoánViệc chẩn đoán u mềm lây thường dựa trên hình ảnh lâm sàng của các tổn thương da. Khi cần thiết, sinh thiết có thể được thực hiện để xác định chẩn đoán. Xét nghiệm mô bệnh học của tổn thương u mềm lây cho thấy các thể bao hàm bào tương ưa eosin trong các tế bào sừng (hình 7). (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệtTổn thương da trong một số bệnh lý khác có thể tương tự như u mềm lây. Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, các tổn thương da do nhiễm nấm Cryptococcosis, Histoplasmosis hoặc Talaromyces marneffei (trước đây là Penicillium marneffei) có thể gây nhầm lẫn với u mềm lây. Trong bối cảnh bùng phát mpox (đậu mùa khỉ) toàn cầu, cần cân nhắc đến khả năng nhiễm virus đậu mùa khỉ. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Quyết định điều trị- Nhiễm u mềm lây thường tự giới hạn ở những người có hệ miễn dịch bình thường, do đó, lựa chọn không điều trị là một phương án chấp nhận được.
- Nhìn chung, u mềm lây ở vùng sinh dục nên được điều trị do tiềm năng lây truyền qua đường tình dục. (Xem thêm ‘Tổng quan về quản lý’ ở dưới.)
Hiện tượng viêm tại tổn thương u mềm lây khá phổ biến và có thể là dấu hiệu cho thấy tổn thương sắp thoái triển. Cần tránh nhầm lẫn tình trạng viêm này với nhiễm trùng do vi khuẩn. (Xem thêm ‘Các tổn thương bị viêm’ ở dưới.)
Điều trịHiện có rất ít dữ liệu chất lượng cao về hiệu quả của các phương pháp điều trị u mềm lây.
Các phương pháp điều trị ưu tiênKhi có chỉ định điều trị, chúng tôi đề nghị ưu tiên sử dụng liệu pháp áp lạnh (cryotherapy), nạo tổn thương (curettage), cantharidin hoặc podophyllotoxin hơn các liệu pháp khác (Khuyến cáo 2B). Lưu ý không sử dụng cantharidin ở vùng sinh dục. Hiệu quả và độ an toàn của podophyllotoxin trong điều trị u mềm lây ở trẻ em vẫn chưa được xác lập một cách chắc chắn. (Xem thêm ‘Các liệu pháp hàng đầu’ ở dưới.)
Liệu pháp áp lạnh có thể gây ra tình trạng giảm sắc tố rõ rệt ở những bệnh nhân có làn da sẫm màu. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ khi áp dụng phương pháp này cho nhóm đối tượng trên. (Xem thêm ‘Liệu pháp áp lạnh’ ở dưới.)
Các phương pháp điều trị khác- Imiquimod, kali hydroxit (KOH), acid salicylic và retinoid tại chỗ cũng đã được sử dụng để điều trị u mềm lây. Tuy nhiên, các dữ liệu hỗ trợ hiệu quả của những phương pháp này chưa đủ để đưa ra khuyến cáo sử dụng thường quy. (Xem thêm ‘Các can thiệp khác’ ở dưới.)
- Hiệu quả của cimetidine trong điều trị u mềm lây hiện chưa rõ ràng và không nên được sử dụng như một liệu pháp hàng đầu. (Xem thêm ‘Cimetidine đường uống’ ở dưới.)
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có nguy cơ tổn thương lan rộng và kéo dài. Tình trạng u mềm lây có thể cải thiện ở bệnh nhân nhiễm HIV sau khi bắt đầu điều trị bằng liệu pháp kháng retrovirus. (Xem thêm ‘Bệnh nhân suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
Việc quay lại trường họcTrẻ em nhiễm u mềm lây không nên bị buộc nghỉ học hoặc nghỉ chăm sóc tại nhà. Các tổn thương nên được che chắn bằng quần áo hoặc băng gạc để giảm nguy cơ lây truyền cho người khác. (Xem thêm ‘Trường học và thể thao’ ở dưới.)