TÓM TẮT
Tổng quan – Mụn trứng cá thông thường là một rối loạn da phổ biến, có thể dẫn đến biến dạng thẩm mỹ hoặc gây khủng hoảng tâm lý (hình 1A-E). Các phương pháp điều trị mụn trứng cá bao gồm can thiệp tại chỗ, đường uống và các thủ thuật nhằm tác động vào một hoặc nhiều cơ chế bệnh sinh. Các mục tiêu điều trị chính bao gồm: tình trạng tăng sinh nang lông và bong vảy bất thường, tăng tiết bã nhờn, sự tăng sinh của Cutibacterium (trước đây gọi là Propionibacterium) acnes và phản ứng viêm. (Xem thêm mục ‘Nguyên tắc điều trị’ ở dưới.)
Đánh giá trước điều trị – Việc đánh giá trước điều trị giúp định hướng tiếp cận điều trị phù hợp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm (xem mục ‘Đánh giá trước điều trị’ ở dưới):
- Loại tổn thương (ví dụ: mụn đầu đen/đầu trắng, sẩn viêm hoặc mụn mủ, mụn nang)
- Mức độ nặng (bảng 2)
- Sự hiện diện của các biến chứng (ví dụ: thay đổi sắc tố da sau viêm, sẹo, hoặc các tác động tâm lý xã hội nghiêm trọng (hình 2A-C))
- Các yếu tố góp phần tiềm ẩn (ví dụ: do thuốc (bảng 5), các rối loạn nội tiết tiềm ẩn)
Tư vấn bệnh nhân – Sự tuân thủ điều trị dài hạn là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tối ưu. Các nỗ lực của lâm sàng nhằm hỗ trợ sự tuân thủ bao gồm việc thảo luận với bệnh nhân về các nội dung sau (xem mục ‘Tư vấn bệnh nhân’ ở dưới):
- Kết quả mong đợi và thời gian đáp ứng (thông thường trong vòng 12 tuần sẽ thấy cải thiện, nhưng không thể hết hoàn toàn ngay lập tức)
- Sở thích về sản phẩm và phác đồ điều trị
- Các biện pháp chăm sóc da để tăng khả năng dung nạp với các liệu pháp điều trị mụn
Xử trí các thể lâm sàng cụ thể
Mụn trứng cá thể mụn đầu trắng/đen mức độ nhẹ – Đối với bệnh nhân mụn trứng cá thể mụn đầu trắng/đen mức độ nhẹ (hình 4A-B), chúng tôi đề xuất điều trị bằng retinoid tại chỗ thay vì các liệu pháp khác (bảng 1 và sơ đồ 1A) (Khuyến cáo 2C). Các thử nghiệm ngẫu nhiên đã chứng minh hiệu quả của liệu pháp retinoid tại chỗ. Các lựa chọn thay thế cho bệnh nhân không dung nạp retinoid tại chỗ bao gồm acid salicylic và acid azelaic. (Xem mục ‘Tiếp cận điều trị’ và ‘Điều trị ban đầu’ ở dưới.)
Liệu pháp duy trì thường là cần thiết để bảo tồn kết quả cải thiện. (Xem mục ‘Duy trì đáp ứng’ ở dưới.)
Mụn trứng cá thể sẩn mủ hoặc thể hỗn hợp mức độ nhẹ – Đối với bệnh nhân mụn trứng cá thể sẩn mủ hoặc thể hỗn hợp (cả mụn đầu trắng/đen và sẩn mủ) mức độ nhẹ (hình 1C, 1G), chúng tôi đề xuất điều trị phối hợp retinoid tại chỗ và thuốc kháng khuẩn tại chỗ, thay vì dùng đơn độc một trong hai (sơ đồ 1A) (Khuyến cáo 2A). Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả cao hơn khi điều trị phối hợp. (Xem mục ‘Tiếp cận điều trị’ và ‘Điều trị ban đầu’ ở dưới.)
Phác đồ kháng khuẩn ban đầu được ưu tiên bao gồm benzoyl peroxide đơn độc hoặc benzoyl peroxide phối hợp với clindamycin tại chỗ (bảng 1). Một số bệnh nhân có thể ưa chuộng các sản phẩm phối hợp sẵn. (Xem mục ‘Tiếp cận điều trị’ ở dưới.)
Liệu pháp duy trì thường là cần thiết để bảo tồn kết quả cải thiện. (Xem mục ‘Duy trì đáp ứng’ ở dưới.)
Tránh sử dụng kháng sinh đơn độc mà không có benzoyl peroxide tại chỗ – Việc phối hợp kháng sinh tại chỗ hoặc đường uống với benzoyl peroxide giúp giảm nguy cơ phát triển các chủng C. acnes kháng thuốc. Kháng sinh nên được sử dụng kết hợp với benzoyl peroxide tại chỗ. (Xem mục ‘Nguyên tắc điều trị’ ở dưới.)
Mụn trứng cá mức độ trung bình đến nặng – Việc xử trí mụn trứng cá mức độ trung bình đến nặng thường đòi hỏi liệu pháp toàn thân kết hợp với liệu pháp tại chỗ (sơ đồ 1B và bảng 1). (Xem “Mụn trứng cá: Xử trí mụn mức độ trung bình đến nặng ở thanh thiếu niên và người trưởng thành”.)
Xử trí các biến chứng – Tăng sắc tố sau viêm, đỏ da sau viêm và sẹo là những biến chứng tiềm tàng của mụn trứng cá. Chống nắng, retinoid tại chỗ, hydroquinone, acid azelaic hoặc peel da hóa học có thể mang lại hiệu quả đối với tình trạng tăng sắc tố sau viêm. Dữ liệu về điều trị đỏ da sau viêm còn hạn chế hơn. (Xem mục ‘Tăng sắc tố sau viêm’ và ‘Đỏ da sau viêm’ ở dưới.)
Cách tiếp cận điều trị sẹo thứ phát sau mụn trứng cá được xem xét chi tiết trong một bài viết riêng. (Xem “Xử trí sẹo mụn”.)
Các đối tượng đặc biệt – Ở một số bệnh nhân, biểu hiện lâm sàng hoặc đặc điểm tác dụng phụ của thuốc có thể đòi hỏi phải điều chỉnh phương pháp điều trị. Các ví dụ bao gồm:
- Trẻ em tiền dậy thì (xem “Mụn trứng cá ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ tiền dậy thì”, phần ‘Điều trị’)
- Bệnh nhân có làn da sẫm màu (xem mục ‘Da sẫm màu’ ở dưới)
- Bệnh nhân mang thai (xem mục ‘Phụ nữ mang thai’ ở dưới)
- Bệnh nhân có sẹo, tăng sắc tố sau viêm hoặc đỏ da sau viêm (xem mục ‘Sẹo, tăng sắc tố sau viêm hoặc đỏ da sau viêm’ ở dưới)
- Bệnh nhân mụn mức độ nhẹ nhưng gây khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng (xem “Mụn trứng cá: Xử trí mụn mức độ trung bình đến nặng ở thanh thiếu niên và người trưởng thành”, phần ‘Định nghĩa mụn trung bình đến nặng’)
- Bệnh nhân mắc các thể nặng, chẳng hạn như mụn trứng cá bọc (acne conglobata) và mụn trứng cá sét đánh (acne fulminans) (xem “Mụn trứng cá: Xử trí mụn mức độ trung bình đến nặng ở thanh thiếu niên và người trưởng thành”, phần ‘Tiếp cận các thể nặng’)