TÓM TẮT
Định nghĩa và dịch tễ học – Một số loại thuốc có thể kích hoạt đáp ứng tự miễn, phổ biến nhất là gây ra các tự kháng thể nhưng không dẫn đến rối loạn lâm sàng. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân, tình trạng này có thể diễn tiến thành một hội chứng lâm sàng với các đặc điểm tương tự như lupus ban đỏ hệ thống hoặc lupus ban đỏ da, được gọi là lupus do thuốc. Mặc dù lupus do thuốc có những điểm tương đồng với lupus ban đỏ hệ thống (SLE) tự phát (vô căn), nhưng vẫn có một số khác biệt về đặc điểm lâm sàng, miễn dịch học cũng như tần suất xuất hiện của các đặc điểm này (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Thuốc gây bệnh – Các thuốc liên quan đến lupus do thuốc thường được phân nhóm theo mức độ rủi ro hoặc xác suất gây bệnh. Những thuốc có nguy cơ gây lupus cao nhất ở một bệnh nhân đơn lẻ là procainamide, hydralazine và penicillamine. Các thuốc khác được xác định chắc chắn gây lupus bao gồm minocycline, diltiazem, isoniazid, quinidine, các thuốc ức chế yếu tố hoại tử u (TNF), interferon alfa, methyldopa, chlorpromazine và practolol. Nhiều tác nhân khác được xem là nguyên nhân có thể hoặc có khả năng gây bệnh nhưng chưa được khẳng định chắc chắn, bao gồm các thuốc chống co giật, thuốc kháng giáp, thuốc kháng khuẩn và một số loại khác. (Xem thêm mục ‘Thuốc gây bệnh’ ở dưới.)
Phổ lâm sàng
Lupus do thuốc – Các biểu hiện thường gặp nhất bao gồm sốt, đau cơ, đau khớp, viêm khớp và viêm thanh mạc. Tần suất của các biểu hiện này thay đổi tùy theo loại thuốc. Các bất thường về huyết học và những biểu hiện nặng hơn như bệnh lý thận và tổn thương hệ thần kinh trung ương ít gặp hơn, mặc dù vẫn có thể xảy ra. Bất thường chức năng gan đã được ghi nhận, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc lupus do minocycline. Các biểu hiện ở da ít phổ biến hơn nhiều trong lupus hệ thống do thuốc so với SLE vô căn, mặc dù lupus ban đỏ da bán cấp (SCLE) thường do thuốc gây ra. (Xem thêm mục ‘Lupus do thuốc’ ở dưới.)
Lupus ban đỏ da bán cấp – SCLE có thể do thuốc gây ra ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, và hội chứng SCLE do thuốc phân biệt với hội chứng lupus do thuốc điển hình. Đa số bệnh nhân SCLE do thuốc có kết quả anti-Ro/SSA dương tính. SCLE do thuốc thường biểu hiện dưới dạng phát ban dạng vòng hoặc dạng vảy nến, phân bố ở những vùng da tiếp xúc với ánh sáng. Các thuốc thường liên quan đến SCLE bao gồm hydrochlorothiazide, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), statin, thuốc ức chế TNF và thuốc ức chế bơm proton (PPI). (Xem thêm mục ‘Lupus ban đỏ da bán cấp’ ở dưới.)
Khi nào cần nghi ngờ lupus do thuốc – Cần nghi ngờ lupus do thuốc khi một bệnh nhân sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc nghi ngờ trong ít nhất một tháng (thường là lâu hơn nhiều) và xuất hiện sự kết hợp của các triệu chứng: đau khớp/viêm khớp, đau cơ, mệt mỏi, sốt, phát ban và/hoặc viêm thanh mạc. Bệnh nhân cần có ít nhất một đặc điểm điển hình của SLE, tuy nhiên, những người mắc lupus do thuốc thường không có đủ số lượng biểu hiện để thỏa mãn các tiêu chuẩn chẩn đoán SLE vô căn. (Xem thêm mục ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Đánh giá – Quy trình đánh giá chẩn đoán cho bệnh nhân nghi ngờ lupus do thuốc tương tự như quy trình thực hiện cho bệnh nhân nghi ngờ SLE vô căn. (Xem thêm mục ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Tiền sử và khám lâm sàng – Quá trình khai thác tiền sử và thăm khám lâm sàng cần tập trung vào: tiền sử sử dụng các thuốc liên quan đến lupus do thuốc; các triệu chứng toàn thân (ví dụ: sốt nhẹ, sụt cân, mệt mỏi); đau khớp/viêm khớp hoặc đau cơ; đau ngực gợi ý viêm màng ngoài tim và các tổn thương da. (Xem thêm mục ‘Tiền sử và khám lâm sàng’ ở dưới.)
Xét nghiệm và tự kháng thể đặc trưng – Các tự kháng thể hoặc mô hình tự kháng thể xuất hiện phụ thuộc phần lớn vào tác nhân gây bệnh. Với một số loại thuốc, có thể xuất hiện kháng thể kháng nhân (ANA) đặc hiệu với protein histone; trong khi với các thuốc khác, có thể xuất hiện các kháng thể thường gặp trong SLE vô căn (ví dụ: kháng thể kháng DNA sợi kép [anti-dsDNA]) hoặc trong viêm mạch hệ thống (ví dụ: kháng thể kháng bào tương bạch cầu đa nhân trung tính [ANCA]) (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Xét nghiệm và tự kháng thể đặc trưng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Không có xét nghiệm hay tiêu chuẩn nào là xác định tuyệt đối cho chẩn đoán lupus do thuốc; tuy nhiên, chẩn đoán này nhiều khả năng được đặt ra khi có các yếu tố sau (xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Tiền sử sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc biết là có liên quan đến tình trạng này trong ít nhất một tháng, thường là lâu hơn, kèm theo sự xuất hiện của ít nhất một đặc điểm lâm sàng đặc trưng của SLE. Bệnh nhân thường biểu hiện sự kết hợp của đau khớp, đau cơ, mệt mỏi, sốt, viêm thanh mạc và/hoặc phát ban.
- Xét nghiệm ANA dương tính. Kháng thể kháng histone liên quan chặt chẽ với một số thể lupus do thuốc nhưng cũng xuất hiện ở bệnh nhân SLE vô căn. Kháng thể anti-dsDNA thường không tìm thấy trong hầu hết các thể lupus do thuốc.
- Các biểu hiện lâm sàng thuyên giảm, thường trong vòng vài tuần nhưng đôi khi lên đến vài tháng sau khi ngừng thuốc gây bệnh. ANA thường tồn tại lâu hơn các triệu chứng và dấu hiệu thực thể, và ở hầu hết bệnh nhân, các tự kháng thể này tồn tại vô thời hạn.
Điều trị – Xử trí ban đầu đối với lupus hệ thống hoặc lupus da do thuốc là ngừng sử dụng loại thuốc gây bệnh. Mặc dù lupus do thuốc thường thuyên giảm sau khi ngừng thuốc, nhưng quá trình hồi phục hoàn toàn có thể mất từ vài tuần đến vài tháng. Các biểu hiện cụ thể của lupus hệ thống hoặc lupus da do thuốc có thể được điều trị tạm thời cho đến khi khỏi hẳn bằng các phương pháp tương tự như điều trị cho bệnh nhân SLE vô căn và SCLE. (Xem thêm mục ‘Điều trị nội khoa trong các trường hợp chọn lọc’ ở dưới.)
Tiên lượng – Tiên lượng nhìn chung rất khả quan, bệnh thường thuyên giảm sau khi ngừng thuốc, mặc dù một số bệnh nhân có thể cần điều trị trong vòng vài tháng. (Xem thêm mục ‘Kết cục’ ở dưới.)