TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng – Khoảng 2/3 thai phụ gặp tình trạng khó thở (thường được mô tả là “đói khí”). Triệu chứng này thường khởi phát trong tam cá nguyệt thứ nhất hoặc thứ hai; tần suất tăng dần trong tam cá nguyệt thứ hai và thường ổn định trong tam cá nguyệt thứ ba. (Xem thêm ‘Khó thở sinh lý trong thai kỳ’ ở dưới.)
Phân biệt khó thở sinh lý và bệnh lý – Khó thở sinh lý trong thai kỳ là một dấu hiệu đơn độc, một phần do tình trạng tăng thông khí dưới tác động của progesterone; tình trạng này không đi kèm với các dấu hiệu và triệu chứng khác của bệnh lý tim phổi như ho, khò khè, sốt, thở nhanh, đau ngực kiểu màng phổi hoặc các loại đau ngực khác, ho ra máu, giảm oxy máu, nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim hoặc các phản ứng qua trung gian immunoglobulin E (IgE). Triệu chứng thường khởi phát từ từ trong tam cá nguyệt thứ nhất hoặc thứ hai. Kết quả chẩn đoán hình ảnh, đo SpO2 và xét nghiệm cận lâm sàng đều nằm trong giới hạn bình thường đối với thai kỳ. (Xem thêm ‘Tiếp cận chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Đánh giá chẩn đoán – Khi thai phụ than khó thở, lâm sàng cần xem xét toàn diện bệnh cảnh để phân biệt liệu triệu chứng là do một rối loạn cấp tính mới xuất hiện (ví dụ: thuyên tắc phổi), đợt cấp của một bệnh lý nền (ví dụ: hen phế quản) hay do tình trạng tăng thông khí sinh lý do progesterone. (Xem thêm ‘Tiếp cận chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Các dấu hiệu cảnh báo – Các dấu hiệu cho thấy cần đánh giá khẩn cấp bao gồm:
- Nhịp tim >120 chu kỳ/phút
- Tần số thở >24 lần/phút
- Độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) <95%
- Sử dụng các cơ hô hấp phụ
- Khó nói hết câu
- Tiếng rít thanh quản
- Rì rào phế nang hoặc gõ phổi không đối xứng
- Rale ẩm lan tỏa
- Vã mồ hôi
- Đau vùng cổ hoặc sau xương ức
- Tím tái, ho ra máu
- Trạng thái tinh thần suy giảm hoặc kích động
- Sưng nề vùng hầu họng
Tiếp cận ban đầu – Tiền sử và khám lâm sàng giúp chẩn đoán chính xác trong hầu hết các trường hợp khó thở. Với những bệnh nhân cần thêm thông tin để chẩn đoán nhưng không nghi ngờ thuyên tắc phổi, X-quang ngực và/hoặc đo chức năng hô hấp thường là các xét nghiệm đầu tay (bảng 4). Ngoài ra, cần kiểm tra chỉ số hematocrit hoặc hemoglobin để đánh giá xem tình trạng thiếu máu mức độ trung bình hoặc nặng có phải là nguyên nhân hoặc yếu tố góp phần gây khó thở hay không. (Xem thêm ‘Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh ban đầu’ ở dưới.)
Xét nghiệm bổ sung – Các xét nghiệm bổ sung có thể bao gồm chẩn đoán hình ảnh cho bệnh nhân nghi ngờ thuyên tắc phổi (sơ đồ 1), hoặc định lượng peptide lợi niệu natri BNP (brain natriuretic peptide) hoặc siêu âm tim cho bệnh nhân nghi ngờ khó thở do nguyên nhân tim mạch. (Xem thêm ‘Tiếp cận chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)