TÓM TẮT
Tác động đến kết cục phẫu thuật – Chưa có nghiên cứu nào chứng minh rằng việc hội chẩn nội khoa giúp làm giảm tỷ lệ biến chứng chu phẫu. Tuy nhiên, thực hành hội chẩn nội khoa hiện nay rất phổ biến. Với giả định rằng các chuyên gia hội chẩn đưa ra những khuyến cáo dựa trên y học chứng cứ nhằm cải thiện kết cục phẫu thuật, có thể suy luận rằng việc hội chẩn sẽ nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân phẫu thuật nếu các khuyến cáo này được thực hiện. (Xem mục ‘Tác động đến kết cục phẫu thuật’ ở dưới.)
Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả – Vai trò của chuyên gia hội chẩn cần được xác định rõ thông qua trao đổi với bác sĩ điều trị (người yêu cầu hội chẩn). Bác sĩ yêu cầu hội chẩn cần nêu rõ những vấn đề cần chuyên gia giải đáp. Các tư vấn đưa ra phải tập trung cụ thể vào những câu hỏi đã đặt ra. Do tần suất hiểu lầm giữa chuyên gia hội chẩn và bác sĩ điều trị là khá cao, việc giao tiếp trực tiếp là rất quan trọng nhằm tránh những sai sót trong diễn giải. (Xem mục ‘Lý do hội chẩn’ ở dưới.)
Đánh giá nguy cơ thay vì “xác nhận đủ điều kiện” phẫu thuật – Mục đích thường thấy khi yêu cầu hội chẩn tiền phẫu là để “xác nhận bệnh nhân đủ điều kiện” (clear) phẫu thuật. Tuy nhiên, cách diễn đạt này dễ gây hiểu lầm rằng quy trình phẫu thuật không gây ra rủi ro cho bệnh nhân, trong khi thực tế mọi bệnh nhân đều tiềm ẩn rủi ro khi gây mê và phẫu thuật. Vì vậy, chuyên gia hội chẩn nên tránh dùng cụm từ “đủ điều kiện phẫu thuật”, thay vào đó hãy đánh giá nguy cơ và đề xuất các can thiệp phù hợp để giảm thiểu rủi ro. (Xem mục ‘Hệ quả của việc xác nhận đủ điều kiện phẫu thuật’ ở dưới.)
Thực hiện hội chẩn – Một chuyên gia hội chẩn dày dạn kinh nghiệm cần có khả năng xác định các vấn đề nội khoa liên quan, tiên lượng các biến cố chu phẫu tiềm tàng, tránh can thiệp vào những vấn đề nằm ngoài chuyên môn hoặc không liên quan đến cuộc phẫu thuật, đánh giá nguy cơ của bệnh nhân cũng như nhu cầu can thiệp thêm, đồng thời giao tiếp hiệu quả với phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê. (Xem mục ‘Thực hiện hội chẩn’ ở dưới.)
Nâng cao mức độ tuân thủ các khuyến cáo hội chẩn – Sự tuân thủ các khuyến cáo hội chẩn thường tăng lên khi bệnh tình của bệnh nhân càng nặng và khi số lượng khuyến cáo được đưa ra càng ít. Nên giới hạn số lượng khuyến cáo trong mức tối thiểu, lý tưởng nhất là từ 5 khuyến cáo trở xuống. Chuyên gia hội chẩn cần phản hồi kịp thời (trong vòng 24 giờ) và đưa ra các khuyến cáo chính xác, phù hợp (bảng 1). (Xem mục ‘Sự tuân thủ các khuyến cáo hội chẩn’ ở dưới.)
Khi chuyên gia hội chẩn không còn cần theo dõi bệnh nhân, cần ghi chú rõ ràng trong hồ sơ về việc kết thúc hội chẩn. Đồng thời, cần có sự sắp xếp để đảm bảo tính liên tục trong chăm sóc các vấn đề nội khoa sau khi bệnh nhân xuất viện.
Đồng quản lý (Comanagement) – Hiện nay, chuyên gia hội chẩn ngày càng vượt ra khỏi vai trò tư vấn truyền thống, đặc biệt đối với bệnh nhân phẫu thuật, bằng cách trực tiếp ra y lệnh trong hồ sơ bệnh án; thực hành này được gọi là đồng quản lý. Các nghiên cứu về đồng quản lý ở bệnh nhân phẫu thuật cho thấy kết quả không đồng nhất, tuy nhiên đa số đều chỉ ra những lợi ích nhất định. (Xem mục ‘Đồng quản lý’ ở dưới.)