TÓM TẮT
Góc nhìn của bệnh nhân được cung cấp cho một số rối loạn chọn lọc nhằm giúp các lâm sàng hiểu rõ hơn về trải nghiệm và những mối quan tâm của người bệnh. Những chia sẻ này có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về các giá trị và mong muốn của bệnh nhân mà các chủ đề khác không đề cập đến. (Xem “Góc nhìn bệnh nhân: Run vô căn khởi phát ở tuổi nhi đồng” và “Góc nhìn bệnh nhân: Một nghệ sĩ mắc run vô căn”.)
TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ
Phân loại – Việc phân loại lâm sàng tình trạng run dựa trên tiền sử, đặc điểm của run, các dấu hiệu thần kinh và hệ thống đi kèm, và trong một số trường hợp, cần thực hiện thêm các xét nghiệm bổ trợ. Có rất nhiều bệnh lý, rối loạn, thuốc, độc chất và các chất khác gây ra tình trạng run. Nguyên nhân có thể được chia thành ba nhóm chính: di truyền, mắc phải và vô căn. (Xem mục ‘Phân loại’ ở dưới.)
Run khi nghỉ đối lập với run khi vận động – Các điều kiện kích thích gây ra run là đặc điểm then chốt để phân biệt (bảng 1). Run khi nghỉ xảy ra ở một bộ phận cơ thể đang được nâng đỡ hoàn toàn và không có sự kích hoạt tự chủ, trong khi run khi vận động xảy ra khi có sự co cơ tự chủ. Run khi vận động có thể được phân loại chi tiết hơn thành run động, run tư thế và run đẳng trường. (Xem mục ‘Run khi nghỉ đối lập với run khi vận động’ ở dưới.)
Nguyên nhân gây run khi nghỉ – Bệnh Parkinson (PD) và các hội chứng Parkinson khác là những nguyên nhân phổ biến nhất gây run khi nghỉ (bảng 2). (Xem mục ‘Run khi nghỉ’ ở dưới.)
Nguyên nhân gây run khi vận động – Các ví dụ về hội chứng run đơn độc, trong đó run khi vận động là triệu chứng thần kinh duy nhất, bao gồm (bảng 2):
- Run sinh lý tăng cường (bảng 4) (xem mục ‘Run sinh lý’ ở dưới)
- Run vô căn (ET) (bảng 5) (xem mục ‘Run vô căn’ ở dưới)
- Run đặc thù theo tác vụ (ví dụ: run khi viết) (xem mục ‘Run khi viết nguyên phát’ ở dưới)
- Run tư thế đứng (xem mục ‘Run tư thế đứng’ ở dưới)
- Run tiểu não (xem mục ‘Run tiểu não’ ở dưới)
- Run do bệnh lý thần kinh (xem mục ‘Run do bệnh lý thần kinh’ ở dưới)
- Loạn trương lực cơ kèm run (xem mục ‘Loạn trương lực cơ kèm run’ ở dưới)
- Run chức năng (xem mục ‘Run chức năng’ ở dưới)
Đánh giá – Việc thăm khám thần kinh chi tiết là rất quan trọng để xác định các đặc điểm cụ thể của run (bao gồm tần số, biên độ, kiểu run và phân bố theo vùng cơ thể), các điều kiện kích thích và các dấu hiệu thần kinh khác nếu có. (Xem mục ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Các xét nghiệm cận lâm sàng thường quy để đánh giá run nên bao gồm kiểm tra chức năng tuyến giáp, các nghiên cứu chẩn đoán để loại trừ bệnh Wilson, và trong một số ít trường hợp, sàng lọc ngộ độc kim loại nặng như thủy ngân hoặc asen nếu nghi ngờ có nguyên nhân từ môi trường. Chụp ảnh não thường không được chỉ định cho những bệnh nhân có biểu hiện điển hình của run vô căn (ET), bệnh Parkinson (PD), run sinh lý tăng cường hoặc run do thuốc (sơ đồ 1). (Xem mục ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ ở dưới.)
Điều trị – Vật lý trị liệu và trị liệu hoạt động có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân run chi, giúp họ xác định các cơ chế đối phó và chiến lược bù trừ. Một số thể run đáp ứng với điều trị nội khoa triệu chứng. (Xem mục ‘Điều trị’ ở dưới.)