TÓM TẮT
Viêm gan A (xem ‘Viêm gan A’ ở dưới):
- Đường lây truyền – Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con của virus viêm gan A (HAV) là thấp. Nhiễm HAV ở trẻ sơ sinh cũng hiếm gặp, chủ yếu do truyền các chế phẩm máu bị nhiễm hoặc lây truyền ngang từ nhân viên y tế nhiễm bệnh. (Xem ‘Đường lây truyền’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng – Hầu hết trẻ sơ sinh nhiễm HAV không có triệu chứng; những trẻ có triệu chứng thường biểu hiện viêm gan nhẹ với tình trạng bú kém và vàng da. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
- Dự phòng và điều trị – Đối với trẻ sinh ra từ mẹ có triệu chứng HAV trong giai đoạn quanh sinh (từ 2 tuần trước đến 1 tuần sau sinh), một số chuyên gia khuyến cáo tiêm globulin miễn dịch (0,01 mL/kg, tiêm bắp) cho trẻ. Điều trị nhiễm HAV ở trẻ sơ sinh chủ yếu là điều trị hỗ trợ và bệnh sẽ tự khỏi. (Xem ‘Dự phòng và điều trị’ ở dưới.)
Viêm gan B (xem ‘Viêm gan B’ ở dưới):
- Đường lây truyền – Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con của virus viêm gan B (HBV) lên đến 90% đối với trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV, trừ khi trẻ được dự phòng miễn dịch ngay khi sinh. (Xem ‘Đường lây truyền’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán – Trẻ sơ sinh nhiễm HBV thường không có triệu chứng và hiếm khi biểu hiện dấu hiệu lâm sàng hoặc sinh hóa tại thời điểm sinh. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh nhiễm HBV có nguy cơ tiến triển thành nhiễm trùng mạn tính, có thể dẫn đến xơ gan và/hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Ở trẻ nhỏ, chẩn đoán nhiễm HBV thường dựa vào sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) sau 1 hoặc 2 tháng tuổi (bảng 1). (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
- Dự phòng – Trẻ có mẹ HBsAg dương tính cần được tiêm vaccine viêm gan B đơn giá và HBIG 0,5 mL càng sớm càng tốt sau sinh (ưu tiên trong vòng 12 giờ), không phân biệt cân nặng khi sinh. Lịch tiêm các liều vaccine tiếp theo tùy thuộc vào cân nặng lúc sinh của trẻ (sơ đồ 1). Tất cả trẻ em đều nên được tiêm vaccine viêm gan B trong chương trình tiêm chủng mở rộng. (Xem ‘Dự phòng’ ở dưới và “Tiêm chủng virus viêm gan B ở trẻ em và thanh thiếu niên”.)
- Điều trị – Đa số bệnh nhân lây truyền HBV từ mẹ sang con không cần điều trị đặc hiệu, vì trẻ thường không có triệu chứng trong suốt thời thơ ấu với nồng độ alanine aminotransferase (ALT) bình thường (giai đoạn dung nạp miễn dịch). Việc quản lý đối với hầu hết bệnh nhân thường chỉ bao gồm theo dõi diễn tiến bệnh thông qua xét nghiệm cận lâm sàng như định lượng enzyme gan và huyết thanh học HBV (hình 1). (Xem ‘Quản lý’ ở dưới.)
Viêm gan C (xem ‘Viêm gan C’ ở dưới):
- Đường lây truyền, dự phòng, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán – Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con của virus viêm gan C (HCV) là khoảng 5%, tỷ lệ này tăng lên nếu mẹ đồng nhiễm HIV. Chiến lược tốt nhất để giảm nguy cơ lây truyền HCV là xác định và điều trị cho phụ nữ nhiễm HCV trước khi thụ thai. Trẻ sơ sinh nhiễm HCV thường không có triệu chứng và đa số sẽ tiến triển thành nhiễm trùng mạn tính. (Xem “Lây truyền virus viêm gan C từ mẹ sang con”.)
- Quản lý – Việc điều trị trẻ nhiễm HCV lây truyền quanh sinh thường được khuyến cáo sau 3 tuổi bằng thuốc kháng virus tác động trực tiếp. Quyết định điều trị và các lựa chọn cụ thể được thảo luận trong phần riêng. (Xem “Nhiễm virus viêm gan C ở trẻ em”, phần ‘Quản lý viêm gan C mạn tính’.)
Các virus viêm gan khác – Lây truyền từ mẹ sang con của virus viêm gan D (HDV) và virus viêm gan E (HEV) dường như hiếm gặp. Vì HDV không thể lây truyền nếu thiếu HBV, nên việc tiêm vaccine viêm gan B định kỳ cho tất cả trẻ sơ sinh sẽ giúp bảo vệ trẻ khỏi HDV. (Xem ‘Các virus hướng gan khác’ ở dưới.)