TÓM TẮT
Tổng quan ‒ Việc đánh giá trẻ sơ sinh thường được thực hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh nhằm phát hiện sớm các bất thường có thể ảnh hưởng đến tiến trình phát triển bình thường của trẻ hoặc xác định các tình trạng bệnh lý cần can thiệp kịp thời. Quá trình này bao gồm việc khai thác tiền sử của mẹ, gia đình, tiền sử trước sinh và thăm khám lâm sàng toàn diện.
Tiền sử ‒ Tiền sử của trẻ sơ sinh bao gồm rà soát các nội dung sau:
- Tiền sử bệnh lý và di truyền của cha mẹ. Đặc biệt, cần ghi nhận các bệnh lý của mẹ trước và trong thai kỳ cũng như các thuốc mẹ đã sử dụng. (Xem ‘Tiền sử’ ở dưới.)
- Tiền sử các lần mang thai trước, bao gồm tiền sử dị tật bẩm sinh, thai chết lưu và/hoặc các bệnh lý di truyền hoặc hội chứng. (Xem ‘Tiền sử’ ở dưới.)
- Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh. (Xem ‘Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh’ ở dưới.)
- Diễn biến trong quá trình chuyển dạ và sinh. (Xem ‘Quá trình sinh’ ở dưới.)
- Các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng huyết (nhiệt độ mẹ khi sinh $\ge$ 38°C [100,4°F], vỡ ối $\ge$ 18 giờ, sinh non và có viêm màng màng ối). (Xem ‘Yếu tố nguy cơ nhiễm trùng huyết’ ở dưới và “Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán ở trẻ sơ sinh $\ge$ 35 tuần tuổi thai”, phần ‘Yếu tố nguy cơ từ mẹ’.)
Khám lâm sàng ‒ Việc thăm khám có thể được thực hiện tại phòng chăm sóc sơ sinh hoặc tại phòng của mẹ. Khu vực khám cần đảm bảo ấm áp, yên tĩnh và đủ ánh sáng. Quá trình khám nên được tiến hành một cách hệ thống và nhất quán để đảm bảo đánh giá đầy đủ mọi khía cạnh. Cần ghi chép chính xác ngày và giờ thăm khám. Những dấu hiệu được coi là bình thường ngay sau sinh (ví dụ: tiếng thổi tim chuyển tiếp) có thể trở thành bất thường vào ngày thứ hai hoặc thứ ba sau sinh. Quá trình thăm khám phải bao gồm đánh giá tuổi thai (GA). (Xem ‘Tổng quan’ ở dưới.)
Mặc dù thứ tự khám không quá khắt khe, nhưng để đạt hiệu quả tối ưu, nên bắt đầu bằng việc quan sát diện mạo chung của trẻ, sau đó nghe phổi và tim khi trẻ đang nằm yên. (Xem ‘Diện mạo chung’, ‘Phổi’ và ‘Hệ tim mạch’ ở dưới.)
Tiếp theo là đo các chỉ số nhân trắc học (như cân nặng, chiều dài và chu vi vòng đầu), đánh giá dấu hiệu sinh tồn và thăm khám chi tiết từng bộ phận, cơ quan từ đầu đến chân. Việc khám háng và cột sống thường gây khó chịu cho trẻ nên thường được thực hiện cuối cùng. (Xem ‘Các số đo’ và ‘Dấu hiệu sinh tồn’ ở dưới.)