TÓM TẮT
Vai trò của bác sĩ chăm sóc ban đầu – Những tiến bộ trong chăm sóc sơ sinh đã cải thiện tỉ lệ sống sót của trẻ sinh non nguy cơ cao và trẻ đủ tháng trong tình trạng nguy kịch. Tuy nhiên, trẻ được chăm sóc tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) là nhóm đối tượng dễ tổn thương và tiếp tục cần được chăm sóc lâm sàng toàn diện sau khi xuất viện. Bác sĩ chăm sóc ban đầu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính liên tục của quá trình điều trị thông qua việc điều phối chuyển giao chăm sóc từ NICU, trực tiếp điều trị y tế và hỗ trợ phối hợp chăm sóc lâu dài giữa trẻ với các bác sĩ chuyên khoa và các chuyên gia y tế khác. (Xem thêm ‘Vai trò của bác sĩ chăm sóc ban đầu’ ở dưới.)
Lần khám đầu tiên – Lần khám ngoại trú đầu tiên với bác sĩ chăm sóc ban đầu được hẹn trong vòng 48 đến 72 giờ sau khi xuất viện. Nội dung thăm khám bao gồm (xem ‘Lần khám đầu tiên’ ở dưới):
- Xem lại quá trình điều trị tại NICU, các thuốc đang sử dụng và các thiết bị y tế.
- Xem lại các kết quả xét nghiệm gần đây và các kết quả đang chờ.
- Đánh giá tình trạng sức khỏe chung và sự tiến triển của trẻ kể từ khi xuất viện (ví dụ: mức tăng cân).
- Đánh giá những lo lắng của cha mẹ/người chăm sóc và khả năng thích nghi với trách nhiệm cũng như áp lực khi chăm sóc trẻ.
- Xác nhận các lịch hẹn tiếp theo.
Các lần khám tiếp theo – Thời điểm và lịch trình cho các lần khám tiếp theo sẽ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng y khoa của trẻ. Nhìn chung, các lần khám ban đầu sẽ dày hơn (ví dụ: mỗi 1 đến 2 tuần) để theo dõi và thiết lập biểu đồ tăng trưởng phù hợp. Ngoài các nội dung chăm sóc nhi khoa định kỳ, các lần khám tiếp theo cần bao gồm các nội dung sau (xem ‘Các lần khám tiếp theo’ ở dưới):
Theo dõi tăng trưởng – Trẻ sau điều trị tại NICU cần được theo dõi thường xuyên về sự tăng trưởng và tổng lượng dinh dưỡng nạp vào. Việc theo dõi tăng trưởng dựa trên tuổi hiệu chỉnh (máy tính 1) trong 24 tháng đầu đời. Nếu sự tăng trưởng không phù hợp (thiếu hụt hoặc quá mức), cần đánh giá và xử lý chế độ nuôi dưỡng và lượng nạp vào (ví dụ: điều chỉnh thành phần, thể tích và/hoặc mật độ calo của sữa, hoặc phương pháp nuôi dưỡng). Ngoài ra, có thể cần đánh giá các bệnh lý phối hợp (ví dụ: trào ngược dạ dày thực quản [GER] hoặc khó khăn trong nuôi dưỡng). Các vấn đề này được thảo luận chi tiết hơn trong các phần riêng biệt. (Xem ‘Tăng trưởng và dinh dưỡng’ ở dưới, “Các vấn đề về tăng trưởng và nuôi dưỡng ở trẻ sau điều trị tại đơn vị hồi sức sơ sinh” và “Khó khăn trong nuôi dưỡng bằng đường miệng ở trẻ sơ sinh do rối loạn bú và nuốt”.)
Tiêm chủng và dự phòng miễn dịch – Trẻ sinh non có tình trạng y khoa ổn định nên được tiêm chủng đầy đủ dựa trên tuổi thực (máy tính 1), tuân thủ lịch trình và liều lượng khuyến cáo cho trẻ đủ tháng, như được tóm tắt trong hình (hình 1) và thảo luận chi tiết riêng. (Xem “Tiêm chủng tiêu chuẩn cho trẻ em và thanh thiếu niên: Tổng quan”, phần ‘Trẻ nhũ nhi và trẻ em’.)
Việc dự phòng virus hợp bào hô hấp (RSV) được thảo luận riêng (bảng 1). (Xem “Nhiễm virus hợp bào hô hấp ở trẻ nhũ nhi và trẻ em: Dự phòng”.)
Đối với trẻ sinh non, vị trí tiêm vắc-xin trong cơ là vùng mặt trước ngoài đùi. Chiều dài kim tiêm dựa trên khối lượng cơ của trẻ và có thể ngắn hơn chiều dài thường dùng cho trẻ đủ tháng. (Xem ‘Kỹ thuật tiêm’ ở dưới.)
Sàng lọc – Việc sàng lọc thính lực (sơ đồ 2), thị lực và các rối loạn phát triển thần kinh là cần thiết do tỉ lệ bất thường cao ở trẻ sau điều trị tại NICU. Những trẻ này cần được sàng lọc theo dõi định kỳ bổ sung cho các vấn đề tiềm tàng này, ngay cả khi đã được sàng lọc trong thời gian nằm viện sau sinh. (Xem ‘Sàng lọc’ ở dưới.)
Tư vấn về nguy cơ hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) – Trẻ sinh non có nguy cơ mắc SIDS cao hơn so với trẻ đủ tháng. Việc giáo dục và tư vấn cho cha mẹ/người chăm sóc về tầm quan trọng của các thực hành ngủ an toàn, bao gồm cho trẻ nằm ngửa khi ngủ, là vô cùng thiết yếu. Các chiến lược giảm thiểu nguy cơ SIDS được thảo luận riêng. (Xem “Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh: Các yếu tố nguy cơ và chiến lược giảm thiểu rủi ro”.)
Quản lý các biến chứng cụ thể – Các bác sĩ lâm sàng chăm sóc trẻ sau điều trị tại NICU cần nắm rõ các vấn đề y khoa thường gặp ở nhóm đối tượng này và có khả năng điều phối chăm sóc giữa các chuyên khoa khi cần thiết. Trẻ dưới 3 tuổi có tiền sử sinh non (<32 tuần thai), nhỏ hơn tuổi thai hoặc có đặt catheter động mạch rốn cần được đo huyết áp trong các lần khám sức khỏe định kỳ do nguy cơ phát triển tăng huyết áp. Các vấn đề y khoa thường gặp khác ở nhóm này bao gồm loạn sản phế quản phổi (BPD), ngưng thở ở trẻ sinh non, trào ngược dạ dày thực quản (GER) và thiếu máu ở trẻ sinh non. Các biến chứng khác được liệt kê ở trên. (Xem ‘Chăm sóc y tế cho các tình trạng cụ thể’ ở dưới.)
Tái nhập viện – Trẻ sau điều trị tại NICU có nguy cơ phải tái nhập viện. Tỉ lệ tái nhập viện tăng khi tuổi thai (GA) càng thấp và khi số lượng các bệnh lý sơ sinh nghiêm trọng càng tăng (ví dụ: BPD, tổn thương thần kinh). (Xem ‘Tái nhập viện’ ở dưới.)