TÓM TẮT
Tầm quan trọng – Hầu hết trẻ sơ sinh đủ tháng và gần đủ tháng đều có nồng độ bilirubin tăng sau sinh. Những trẻ tăng bilirubin máu nặng (được định nghĩa là nồng độ bilirubin huyết thanh hoặc huyết tương toàn phần [TSB] > 25 mg/dL [428 micromol/L]) có nguy cơ phát triển các rối loạn thần kinh do bilirubin (BIND). (Xem mục ‘Định nghĩa’ ở dưới và “Tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh: Yếu tố nguy cơ, biểu hiện lâm sàng và biến chứng thần kinh”, phần ‘Hệ quả của tăng bilirubin máu nặng’.)
Tăng bilirubin máu lành tính – Tăng bilirubin máu sơ sinh lành tính, trước đây được gọi là “vàng da sinh lý”, là một hiện tượng chuyển tiếp bình thường gây ra bởi sự phân hủy các hồng cầu bào thai, gan của trẻ sơ sinh chưa đủ trưởng thành để chuyển hóa bilirubin một cách hiệu quả và đường ruột sơ sinh vô trùng, dẫn đến giảm thanh thải bilirubin và tăng chu trình gan ruột (hình 1). Tình trạng này thường biểu hiện là tăng bilirubin gián tiếp mức độ nhẹ. Nồng độ TSB thường đạt đỉnh từ 48 đến 96 giờ tuổi, tuy nhiên ở trẻ sơ sinh gốc Đông Á, đỉnh này thường xảy ra trong khoảng từ 72 đến 120 giờ tuổi. Giá trị TSB đỉnh trung bình thường dao động từ 8 đến 14 mg/dL (120 đến 239 micromol/L). Vàng da lâm sàng thường biến mất trong vòng 1 đến 2 tuần đầu sau sinh. (Xem mục ‘Tăng bilirubin máu sơ sinh lành tính’ và ‘Nồng độ TSB đỉnh và thời gian hồi phục’ ở dưới.)
Cơ chế tăng bilirubin máu sơ sinh – Tăng bilirubin máu xảy ra do tăng tải lượng bilirubin, có thể do tăng sản xuất bilirubin, giảm thanh thải, hoặc cả hai (hình 3). (Xem mục ‘Tăng sản xuất’ và ‘Giảm thanh thải’ ở dưới.)
Nguyên nhân gây tăng bilirubin máu có ý nghĩa lâm sàng – Đối với những trẻ tăng bilirubin máu có ý nghĩa lâm sàng, việc xác định nguyên nhân căn bản là rất hữu ích để quyết định nhu cầu và thời điểm can thiệp điều trị. (Xem mục ‘Nguyên nhân gây tăng bilirubin gián tiếp có ý nghĩa ở trẻ sơ sinh’ ở dưới.)
Các nguyên nhân gây tăng bilirubin gián tiếp có ý nghĩa ở trẻ sơ sinh có thể được phân loại theo bệnh sinh như sau:
- Tăng sản xuất bilirubin (xem mục ‘Tăng sản xuất’ ở dưới):
- Bệnh tán huyết (xem “Bệnh tán huyết đồng miễn dịch ở trẻ sơ sinh: Chẩn đoán và xử trí sau sinh” và “Tổng quan về thiếu máu tán huyết ở trẻ em”)
- Đa hồng cầu (xem “Đa hồng cầu sơ sinh”)
- Tụ máu dưới màng xương sọ (xem “Chấn thương sản khoa ở trẻ sơ sinh”, phần ‘Tụ máu dưới màng xương sọ’)
- Nhiễm khuẩn huyết (xem “Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán ở trẻ sơ sinh ≥35 tuần tuổi thai”)
- Giảm thanh thải bilirubin (xem mục ‘Giảm thanh thải’ ở dưới):
- Khiếm khuyết di truyền (ví dụ: đa hình gen UGT1A1 hoặc OATP-2) (xem “Hội chứng Crigler-Najjar” và “Hội chứng Gilbert”)
- Các nguyên nhân khác (ví dụ: đái tháo đường thai kỳ, suy giáp bẩm sinh, galactosemia) (xem “Đặc điểm lâm sàng và phát hiện suy giáp bẩm sinh” và “Galactosemia: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”)
- Tăng chu trình gan ruột của bilirubin (xem mục ‘Tăng chu trình gan ruột của bilirubin’ ở dưới):
- Vàng da sữa mẹ (xem mục ‘Vàng da sữa mẹ’ ở dưới)
- Giảm nhu động ruột (liệt ruột hoặc tắc ruột)
- Lượng sữa mẹ không đủ do khó khăn trong việc cho bú dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn và thiếu hụt năng lượng. (Xem “Các vấn đề thường gặp khi cho bú và cai sữa”, phần ‘Thiếu hụt lượng sữa’.)