TÓM TẮT
Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh – Chóng mặt kịch phát lành tính (BPPV) là một thể chóng mặt ngoại biên thường gặp, nguyên nhân do sỏi trong ống bán khuyên (các mảnh vỡ canxi nằm trong ống bán khuyên). Thể tổn thương ống bán khuyên sau là phổ biến nhất, tiếp theo là ống bán khuyên ngang. BPPV do ống bán khuyên trước hiếm gặp hơn. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – BPPV biểu hiện bằng các đợt chóng mặt tái diễn, mỗi đợt kéo dài từ một phút trở xuống và được khởi phát bởi các tư thế vận động đầu đặc trưng. (Xem thêm ‘Triệu chứng’ ở dưới.)
BPPV không gây ra tình trạng chóng mặt kéo dài, mất thính lực, ù tai hoặc khiếm khuyết thần kinh; nếu có các dấu hiệu này, cần xem xét các chẩn đoán thay thế. (Xem “Đánh giá bệnh nhân chóng mặt” và “Nguyên nhân gây chóng mặt”.)
Chẩn đoán – Đối với bệnh nhân có triệu chứng điển hình, thực hiện các nghiệm pháp khởi phát, quan sát triệu chứng và nhãn vận nhãn (nystagmus) để xác nhận chẩn đoán BPPV và định khu vị trí tổn thương. (Xem ‘Đáp ứng với các nghiệm pháp khởi phát’ ở dưới.)
Nghiệm pháp Dix-Hallpike (hình 1) được dùng để xác định BPPV ống bán khuyên sau, đây là thể phổ biến nhất. (Xem ‘BPPV ống bán khuyên sau’ ở dưới.)
Nếu nghiệm pháp Dix-Hallpike không xác định được BPPV ống bán khuyên sau, cần đánh giá các thể khác bằng nghiệm pháp phù hợp và cân nhắc các chẩn đoán phân biệt. (Xem ‘Đáp ứng với các nghiệm pháp khởi phát’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Các chẩn đoán cần phân biệt với BPPV bao gồm hạ huyết áp tư thế, suy giảm chức năng tiền đình một bên mạn tính, migraine tiền đình và chóng mặt tư thế trung ương với nhãn vận nhãn hướng xuống (downbeat nystagmus) dạng tĩnh. Những bệnh nhân có nhãn vận nhãn tư thế tĩnh mà không có bằng chứng điển hình của BPPV trước đó cần được khảo sát bệnh lý trung ương bằng chẩn đoán hình ảnh thần kinh. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị – Đối với bệnh nhân BPPV ống bán khuyên sau, chúng tôi khuyến cáo điều trị bằng nghiệm pháp tái định vị sỏi (Khuyến cáo 1A). Nghiệm pháp Epley (hình 3A-B) được sử dụng phổ biến nhất; nghiệm pháp Semont (hình 4) cũng cho hiệu quả tương tự. (Xem ‘Các nghiệm pháp tái định vị sỏi’ ở dưới.)
Đối với các thể BPPV khác, chúng tôi đề xuất sử dụng nghiệm pháp tái định vị sỏi phù hợp (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Nghiệm pháp cho các biến thể BPPV khác’ ở dưới.)
Hầu hết bệnh nhân đáp ứng với các nghiệm pháp tái định vị sỏi, tuy nhiên một số trường hợp có thể cần điều trị lặp lại. Thuốc điều trị thường không mang lại hiệu quả cho đa số bệnh nhân BPPV. (Xem ‘Thuốc điều trị’ và ‘BPPV kháng trị’ ở dưới.)
Tái phát – Tái phát BPPV khá phổ biến và có thể đáp ứng với việc tự điều trị bằng nghiệm pháp Epley (hình 3A-B) hoặc nghiệm pháp Semont (hình 4). Các phương pháp này hiệu quả nhất khi bệnh nhân được hướng dẫn thực hiện trực tiếp tại phòng khám và được cung cấp hướng dẫn bằng văn bản. Nghiệm pháp Brandt-Daroff (hình 5) có thể kém hiệu quả hơn nhưng đơn giản và có thể áp dụng khi không xác định chắc chắn bên tổn thương. (Xem ‘Tiên lượng’ và ‘Tự điều trị’ ở dưới.)
Đối với những bệnh nhân có các đợt BPPV tái diễn, chúng tôi đề xuất xét nghiệm kiểm tra tình trạng thiếu hụt vitamin D. Việc bổ sung vitamin D được khuyến cáo cho những trường hợp thiếu hụt nặng. (Xem “Thiếu hụt vitamin D ở người trưởng thành: Định nghĩa, biểu hiện lâm sàng và điều trị”.)