Loạn dưỡng tăng trương lực cơ: Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

TÓM TẮT

Mô tả – Loạn dưỡng cơ myotonia type 1 (DM1) và type 2 (DM2) là các rối loạn đa hệ thống, đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ xương và hiện tượng myotonia (cứng cơ) (bảng 1), bất thường dẫn truyền tim, đục thủy tinh thể và các biểu hiện bất thường khác (bảng 2). (Xem thêm phần ‘Kiểu hình’‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)

Di truyền học – DM1 là kết quả của sự lặp đoạn ba nucleotide cytosine-thymine-guanine (CTG) tại vùng 3′-không dịch mã của gene protein kinase dystrophia myotonica (DMPK). DM2 gây ra bởi sự lặp đoạn bốn nucleotide cytosine-cytosine-thymine-guanine (CCTG) nằm trong intron 1 của gene ZNF9 (CNBP). (Xem thêm phần ‘Di truyền học’ ở dưới.)

Sinh lý bệnh – Mặc dù cơ chế sinh lý bệnh của DM chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng cơ chế này dường như liên quan đến độc tính của RNA, hệ quả từ việc lặp đoạn trong các bản phiên mã từ các alen DM đột biến (hình 1). (Xem thêm phần ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)

Dịch tễ học – DM là bệnh loạn dưỡng cơ phổ biến nhất ở người trưởng thành gốc châu Âu. (Xem thêm phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Đặc điểm lâm sàng và kiểu hình – Các đặc điểm lâm sàng của DM khi khởi phát thay đổi tùy theo kiểu hình, mặc dù hầu hết các kiểu hình đều có chung triệu chứng yếu cơ và myotonia. Nhìn chung, mức độ nghiêm trọng của kiểu hình DM1 có mối tương quan tương đối với kích thước đoạn lặp cytosine-thymine-guanine (CTG) (bảng 3), tuy nhiên có sự biến thiên và chồng lấp đáng kể giữa các kiểu hình (xem thêm ‘Kiểu hình’‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới):

  • DM1 bẩm sinh – Thể bẩm sinh của DM1 đặc trưng bởi giảm trương lực cơ, nuôi dưỡng kém và suy hô hấp; trong đó suy hô hấp là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong thời kỳ sơ sinh. (Xem thêm phần ‘DM1 bẩm sinh’ ở dưới.)
  • DM1 thời thơ ấu – Thể DM1 ở trẻ em thường khởi phát trước 10 tuổi. Trong hầu hết các trường hợp, biểu hiện ban đầu là các vấn đề về nhận thức và hành vi. Theo thời gian, trẻ mắc bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng cơ và khuyết tật tương tự như thể DM1 điển hình nặng khởi phát ở người lớn. (Xem thêm phần ‘DM1 thời thơ ấu’ ở dưới.)
  • DM1 điển hình – Thể DM1 điển hình khởi phát triệu chứng trong thập kỷ thứ hai, thứ ba hoặc thứ tư của cuộc đời. Các biểu hiện lâm sàng chính bao gồm (nhưng không giới hạn ở) yếu cơ xương và cơ hô hấp, myotonia, đục thủy tinh thể, loạn nhịp tim và buồn ngủ quá mức vào ban ngày (EDS). Tuổi thọ trung bình giảm. (Xem thêm phần ‘DM1 điển hình’ ở dưới.)
  • DM1 thể nhẹ – Thể DM1 nhẹ đặc trưng bởi yếu cơ nhẹ, myotonia hoặc đục thủy tinh thể. Tuổi khởi phát từ 20 đến 70 tuổi, nhưng thường là sau 40 tuổi. Tuổi thọ bình thường. (Xem thêm phần ‘DM1 thể nhẹ’ ở dưới.)
  • DM2 – Tuổi khởi phát của DM2 dao động từ thập kỷ thứ hai đến thứ bảy, thường biểu hiện bằng myotonia, yếu cơ hoặc đục thủy tinh thể. Trong hầu hết các trường hợp, yếu cơ gốc chi chiếm ưu thế, đặc biệt là các cơ vùng đai hông. Nhìn chung, DM2 là bệnh ít nghiêm trọng hơn so với DM1 điển hình (bảng 4). (Xem thêm phần ‘DM2’ ở dưới.)

Đánh giá và chẩn đoán – Chẩn đoán DM thường có thể được đưa ra dựa trên lâm sàng ở những bệnh nhân có biểu hiện đặc trưng và tiền sử gia đình dương tính. Xét nghiệm di truyền tìm đoạn lặp CTG kéo dài trong gene DMPK là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán DM1. Xét nghiệm lặp đoạn CCTG trong gene ZNF9 được chỉ định nếu kết quả xét nghiệm DM1 âm tính. Điện cơ đồ (EMG) thường sẽ ghi nhận hiện tượng myotonia nếu triệu chứng này không được phát hiện trên lâm sàng hoặc khi còn nghi ngờ về sự hiện diện của nó trong quá trình thăm khám. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt đối với các bệnh cơ vùng xa di truyền (không có myotonia) bao gồm một số bệnh loạn dưỡng cơ/bệnh cơ vùng xa (bảng 5), chẳng hạn như bệnh cơ thể bao gồm (inclusion body myopathy) di truyền, bệnh cơ vùng xa Welander và loạn dưỡng cơ đai chi (LGMD) type R2 và R12. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Điều trị – Hiện chưa có liệu pháp điều trị thay đổi diễn tiến bệnh cho DM. Việc quản lý chủ yếu tập trung điều trị triệu chứng, như đã được thảo luận riêng. (Xem “Loạn dưỡng cơ nhạy cơ: Điều trị và tiên lượng”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here