TÓM TẮT
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ gây chuột rút cơ ban đêm bao gồm các rối loạn giải phẫu và/hoặc các hoạt động gây áp lực lặp đi lặp lại lên cơ chân và bàn chân. Mặc dù có nhiều loại thuốc được cho là có liên quan đến tình trạng này, nhưng mối liên hệ chặt chẽ nhất được ghi nhận với các thuốc cường beta-2 tác dụng kéo dài dạng hít, thuốc lợi tiểu thiazide và thuốc lợi tiểu giữ kali. Rối loạn giấc ngủ và các bệnh lý mạn tính khác cũng có liên quan đến chuột rút cơ ban đêm (Xem phần ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới).
Đặc điểm lâm sàng – Bệnh nhân chuột rút cơ ban đêm thường than phiền về tình trạng căng cơ đột ngột và đau đớn ở bắp chân, bàn chân hoặc đùi, kéo dài từ vài giây đến vài phút và có thể để lại cảm giác đau nhức cơ dai dẳng sau đó. Các triệu chứng điển hình thường xuất hiện vào ban đêm.
Đánh giá – Chuột rút cơ ban đêm là tình trạng phổ biến; nhiều bệnh nhân đáp ứng tốt với các liệu pháp phòng ngừa ban đầu được mô tả ở trên hoặc bệnh sẽ tự giới hạn. Do đó, việc đánh giá chi tiết là không cần thiết đối với hầu hết bệnh nhân.
Tuy nhiên, khi tình trạng chuột rút cơ ban đêm kéo dài, tái phát hoặc kháng với các liệu pháp phòng ngừa ban đầu, chúng tôi sẽ đánh giá bệnh nhân để tìm các yếu tố nguy cơ có thể điều trị được và các bệnh lý có biểu hiện tương tự trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc.
Vai trò của thăm khám lâm sàng là nhằm phát hiện các dấu hiệu gợi ý nguyên nhân tiềm ẩn (ví dụ: bệnh mạch máu ngoại vi, tăng động khớp) hoặc gợi ý một chẩn đoán thay thế (ví dụ: các dấu hiệu thần kinh). Các xét nghiệm cận lâm sàng không bắt buộc để xác định chẩn đoán chuột rút cơ ban đêm nhưng có thể gợi ý nguyên nhân cơ bản (ví dụ: hạ kali máu, thiếu sắt, hạ magie máu, hạ canxi máu) (Xem phần ‘Đánh giá’ ở dưới).
Chẩn đoán – Để chẩn đoán chuột rút cơ ban đêm, bệnh nhân cần thỏa mãn tất cả các tiêu chuẩn sau (xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Cảm giác đau ở chân hoặc bàn chân đi kèm với tình trạng cơ cứng hoặc căng đột ngột, không tự chủ, biểu hiện của sự co cơ mạnh.
- Các cơn co thắt cơ gây đau xảy ra trong thời gian nằm trên giường, bất kể lúc đó bệnh nhân đang thức hay đang ngủ.
- Cơn đau thuyên giảm khi kéo giãn mạnh các cơ bị ảnh hưởng, từ đó giải phóng trạng thái co thắt.
Chẩn đoán phân biệt – Nhiều loại đau chân được mô tả là chuột rút cơ. Việc khai thác bệnh sử kỹ lưỡng và thăm khám lâm sàng có thể giúp xác định các chẩn đoán thay thế, bao gồm hội chứng chân không yên, cử động chi định kỳ trong giấc ngủ, giật cơ (myoclonic jerks), bệnh mạch máu ngoại vi, bệnh lý thần kinh ngoại biên và loạn trương lực cơ (Xem phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới).
Điều trị chuột rút cơ ban đêm cấp tính – Bệnh nhân khi bị chuột rút chân cấp tính nên kéo giãn mạnh cơ bị ảnh hưởng (ví dụ: chủ động gập mu bàn chân khi duỗi thẳng đầu gối đối với bệnh nhân chuột rút bắp chân). Phương pháp này thường giúp giảm nhanh cơn chuột rút cấp (Xem phần ‘Điều trị chuột rút chân cấp tính’ ở dưới).
Phòng ngừa chuột rút cơ ban đêm
Chiến lược phòng ngừa ban đầu – Để phòng ngừa các cơn tái phát, chúng tôi đề xuất điều trị ban đầu bằng các bài tập kéo giãn hàng ngày (hình 1) thay vì điều trị bằng thuốc (Khuyến cáo 2C). Có thể bổ sung các can thiệp không dùng thuốc khác vào chế độ kéo giãn hàng ngày nếu mong muốn (Xem phần ‘Liệu pháp phòng ngừa ban đầu’ ở dưới).
Điều trị bằng thuốc khi đáp ứng kém với chiến lược phòng ngừa ban đầu – Ở những bệnh nhân đáp ứng kém với các liệu pháp phòng ngừa ban đầu, chúng tôi đề xuất thử nghiệm một hoặc nhiều liệu pháp điều trị nội khoa chọn lọc trong từ 2 đến 4 tuần (Khuyến cáo 2C) (ví dụ: phức hợp vitamin B, vitamin E hoặc vitamin K2 ở người cao tuổi; diltiazem hoặc verapamil; gabapentin hoặc pregabalin; baclofen) (sơ đồ 1).
Mặc dù bằng chứng về lợi ích của mỗi loại thuốc thay thế này chỉ ở mức khiêm tốn, nhưng chúng có hồ sơ an toàn tốt hơn nhiều so với quinine (Xem phần ‘Điều trị bằng thuốc ban đầu’ ở dưới).
Vai trò hạn chế của quinine – Đối với những bệnh nhân bị chuột rút cơ ban đêm gây suy nhược và kháng với các liệu pháp nội khoa nêu trên, chúng tôi đề xuất sử dụng nước tonic (có chứa quinine) thay vì các tác nhân thay thế khác (Khuyến cáo 2C). Có thể uống 6 ounce (180 mL) nước tonic mỗi tối trước khi đi ngủ. Sau khi các triệu chứng cải thiện, bệnh nhân nên giảm tần suất sử dụng nước tonic xuống mức tối thiểu cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng quinine dưới các hình thức khác do tiềm năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm loạn nhịp tim và giảm tiểu cầu (Xem phần ‘Vai trò hạn chế của quinine’ ở dưới).