TÓM TẮT
Mô bệnh học – U nguyên bào tủy (Medulloblastoma) là những khối u có mật độ tế bào rất cao, được cho là khởi phát từ các tế bào tiền thân thần kinh ở tiểu não. (Xem thêm ‘Mô bệnh học’ ở dưới.)
Khuynh hướng di truyền – Trong khoảng 5 đến 6% các trường hợp, u nguyên bào tủy có liên quan đến khuynh hướng di truyền do đột biến dòng mầm ở một trong số các gen nhạy cảm với ung thư (bảng 2). (Xem thêm ‘Khuynh hướng di truyền’ ở dưới.)
- Hội chứng ung thư biểu mô tế bào đáy dạng nốt (Gorlin – NBCCS) gây ra bởi các đột biến ở gen PTCH1 hoặc SUFU, vốn là các thành phần then chốt trong đường truyền tín hiệu sonic hedgehog (SHH). (Xem thêm ‘Hội chứng ung thư biểu mô tế bào đáy dạng nốt (PTCH1, SUFU)’ ở dưới.)
- Trong hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP), u nguyên bào tủy thường xuất hiện đồng thời với tình trạng đa polyp đại tràng. Hội chứng này gây ra bởi các đột biến ở gen APC (adenomatous polyposis coli), làm ảnh hưởng đến đường truyền tín hiệu Wnt (Wingless-related integration site). (Xem thêm ‘Đa polyp tuyến gia đình (APC)’ ở dưới.)
Tư vấn và xét nghiệm di truyền – Việc xác định được gen khuynh hướng ung thư có ý nghĩa quan trọng đối với bệnh nhân và các thành viên trong gia đình trong việc đánh giá nguy cơ tương lai, lập kế hoạch tầm soát và đưa ra các quyết định về sinh sản. Mặc dù đa số các trường hợp u nguyên bào tủy là sporadic (ngẫu nhiên), nhưng khả năng xuất hiện đột biến khuynh hướng ung thư thay đổi tùy theo nhóm phân tử và có thể lên đến 20% đối với các khối u thuộc đường truyền SHH (bảng 2). (Xem thêm ‘Tư vấn và xét nghiệm di truyền’ ở dưới.)
Các nhóm phân tử – Bốn nhóm phân tử chính của u nguyên bào tủy đã được xác định với sự khác biệt về đặc điểm mô bệnh học của tế bào u, di truyền, diễn tiến lâm sàng và tiên lượng của bệnh nhân, bao gồm: SHH, Wnt, nhóm 3 và nhóm 4 (bảng 1 và hình 1). (Xem thêm ‘Các nhóm phân tử’ ở dưới.)