Hội chứng Burners (stingers): Tổn thương đám rối cánh tay cấp tính ở vận động viên

TÓM TẮT

Việc thăm khám trước khi tham gia thi đấu tạo cơ hội để tầm soát những vận động viên có nguy cơ cao. Bác sĩ lâm sàng nên khai thác kỹ tiền sử gặp các chấn thương burner 6. Đồng thời, cần thực hiện các nghiệm pháp vận động để phát hiện những hạn chế về độ linh hoạt và sức mạnh cơ.

Các bất thường phát hiện qua bệnh sử và thăm khám lâm sàng cần được xử lý bằng một kế hoạch điều trị nhằm cải thiện tầm vận động, sức mạnh và kỹ thuật. Những cá nhân từng gặp chấn thương burner hoặc được xác định là có nguy cơ cao nên cân nhắc sử dụng các thiết bị bảo hộ đã nêu trên 31.

Chụp X-quang tầm soát không được thực hiện thường quy. Một nghiên cứu trên các cầu thủ bóng bầu dục đại học cho thấy những người có bất thường khi thăm khám cổ hoặc trên hình ảnh X-quang có nguy cơ chấn thương cổ cao gần gấp đôi (13,5% so với 7%) 39. Tuy nhiên, cho đến khi có một phân tích chi phí – lợi ích cụ thể, việc chụp X-quang tầm soát nên được chỉ định cá thể hóa và không khuyến cáo áp dụng đại trà cho nhóm vận động viên chơi các môn thể thao đối kháng.

TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ

  • Định nghĩa và sinh lý bệnh – Chấn thương burner xảy ra do chấn thương vùng cổ và vai, biểu hiện bằng tình trạng rối loạn chức năng hoặc tổn thương dây thần kinh ngoại biên. Trong hầu hết các trường hợp, đây là bệnh lý đám rối cánh tay ảnh hưởng đến thân trên. Tình trạng liệt do dẫn truyền (neurapraxia) hoặc tổn thương sợi trục (axonotmesis) có thể xảy ra do lực kéo hoặc chèn ép tác động lên thân trên của đám rối cánh tay hoặc rễ thần kinh C5-C6. (Xem thêm mục ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
  • Đặc điểm lâm sàng – Ngay sau va chạm, vận động viên thường cảm thấy đau rát ở vùng trên xương đòn. Cảm giác này lan xuống cánh tay, thường theo hình vòng và không theo phân bố khoanh da (dermatome). Vận động viên cũng có thể ghi nhận tình trạng tê, dị cảm hoặc yếu chi. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
  • Kết quả thăm khám – Mặc dù các chấn thương burner thường diễn ra ngắn và tự giới hạn, nhưng trong một số trường hợp, quá trình hồi phục có thể kéo dài vài tuần hoặc vài tháng. Tình trạng yếu cơ thường biến mất trong vòng vài phút sau chấn thương cấp tính, nhưng có thể xuất hiện muộn hơn sau vài giờ hoặc vài ngày. Việc tái khám cho đến khi các chỉ số trở về bình thường là bắt buộc. (Xem thêm mục ‘Kết quả thăm khám’ ở dưới.)
  • Chẩn đoán và cận lâm sàng – Chẩn đoán chấn thương burner thường dựa vào bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Các xét nghiệm chẩn đoán hiếm khi cần thiết. Chẩn đoán hình ảnh được chỉ định cho một số ít đối tượng để loại trừ các trường hợp hiếm gặp như chấn thương xương hoặc bất thường bẩm sinh. Các nghiên cứu chẩn đoán điện thường chỉ dành cho những bệnh nhân có triệu chứng kéo dài để xác nhận chẩn đoán, định vị tổn thương và đánh giá mức độ nghiêm trọng. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán và đánh giá’ ở dưới.)
  • Xử trí – Điều trị chấn thương burner chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm giải quyết các yếu tố tiền đề, khắc phục tình trạng thiếu hụt sức mạnh và tăng cường thiết bị bảo hộ. Tầm vận động không đau, sức mạnh cơ toàn vẹn và sử dụng thiết bị bảo hộ là những nền tảng của liệu pháp điều trị. Vận động viên phải hoàn toàn không còn triệu chứng trong quá trình tập luyện mới được tiếp tục thi đấu. (Xem thêm mục ‘Xử trí’ ở dưới.)
  • Tiên lượng – Chấn thương burner thường xuyên tái phát. Nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn do tái phát chưa được xác định chính xác nhưng được cho là thấp. (Xem thêm mục ‘Tiên lượng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here