Sảy thai: Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và đánh giá ban đầu

TÓM TẮT

  • Biểu hiện lâm sàng – Chảy máu âm đạo và đau bụng co thắt là những lý do nhập viện phổ biến nhất ở những người có triệu chứng sảy thai. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp chảy máu trong thai kỳ không dẫn đến sảy thai. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

  • Sảy thai không biến chứng – Sảy thai không biến chứng được xác định khi bệnh nhân ổn định về mặt huyết động, có nguy cơ thấp trở nên không ổn định dựa trên lượng máu mất và không có dấu hiệu nhiễm trùng. Sảy thai cũng có thể là một phát hiện tình cờ trên siêu âm vùng chậu. (Xem thêm ‘Chảy máu và đau bụng không biến chứng’ ở dưới.)

  • Sảy thai có biến chứng – Bệnh nhân sảy thai có biến chứng thường nhập viện trong tình trạng xuất huyết và/hoặc nhiễm trùng, đôi khi diễn tiến nặng. Nguy cơ xảy ra cả hai tình trạng này thường tăng lên khi tuổi thai tại thời điểm sảy thai vượt quá 13 tuần. (Xem thêm ‘Biến chứng (xuất huyết và/hoặc nhiễm trùng)’ ở dưới.)

  • Sảy thai không triệu chứng – Các xét nghiệm beta-hCG độ nhạy cao và siêu âm đường âm đạo cho phép chẩn đoán sảy thai trước khi các triệu chứng khởi phát. (Xem thêm ‘Không triệu chứng hoặc tình cờ phát hiện’ ở dưới.)

  • Sảy thai hoàn toàn và không hoàn toàn – Ngoài việc xem xét các triệu chứng, sảy thai còn được phân loại dựa trên việc tử cung đã được tống xuất hết sản phẩm thai hay chưa. Sự hiện diện của các triệu chứng và/hoặc tổ chức thai còn sót lại giúp xác định phương án điều trị và hỗ trợ bệnh nhân trong việc ra quyết định. (Xem thêm ‘Sảy thai hoàn toàn và không hoàn toàn’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán – Siêu âm đường âm đạo thường được thực hiện cho tất cả phụ nữ mang thai có dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý sảy thai để xác định thai trong tử cung và đánh giá khả năng sống của thai nhi. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán phân biệt – Hầu hết các trường hợp chảy máu trong thai kỳ không dẫn đến sảy thai. Cách tiếp cận bệnh nhân mang thai xuất huyết được trình bày chi tiết trong nội dung liên quan (sơ đồ 1). (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới và “Đánh giá và chẩn đoán phân biệt xuất huyết âm đạo trước 20 tuần thai”.)

  • Phân loại bệnh nhân theo biểu hiện lâm sàng – Những bệnh nhân có dấu hiệu báo động, bao gồm xuất huyết nặng và/hoặc nhiễm trùng, cần được đánh giá và điều trị cấp cứu. Đa số bệnh nhân ở trạng thái ổn định về lâm sàng, do đó thường có đủ thời gian để tư vấn kỹ lưỡng về các phương pháp xử trí khác nhau. (Xem thêm ‘Phân loại bệnh nhân theo biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

  • Dấu hiệu báo động – Phụ nữ mang thai dưới 20 tuần xuất hiện dấu hiệu xuất huyết nặng gây mất ổn định huyết động và/hoặc nhiễm trùng với biểu hiện của hội chứng nhiễm trùng huyết cần được đánh giá và điều trị khẩn cấp, thường là cấp cứu. Đối với những trường hợp xuất huyết và/hoặc nhiễm trùng đe dọa tính mạng, chỉ định can thiệp lấy sản phẩm thai ra khỏi tử cung được đưa ra ngay cả khi chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn siêu âm của sảy thai (bao gồm cả việc mất tim thai). Việc theo dõi đánh giá khả năng sống của thai nhi tuyệt đối không được làm trì hoãn việc chăm sóc kịp thời cho bệnh nhân không ổn định. (Xem thêm ‘Đánh giá các dấu hiệu báo động’ ở dưới.)

  • Bệnh nhân ổn định về lâm sàng – Đánh giá bệnh nhân ổn định bao gồm xác nhận sảy thai và ước tính tuổi thai tại thời điểm sảy, khám thực thể, thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng hạn chế và thảo luận về các phương án xử trí. Thường có đủ thời gian để tư vấn chi tiết về các cách tiếp cận điều trị, giúp bệnh nhân có thể cân nhắc và đưa ra quyết định trong vòng vài ngày hoặc vài tuần. (Xem thêm ‘Đánh giá bệnh nhân ổn định về lâm sàng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here