TÓM TẮT
Giải phẫu – Tuyến Bartholin nằm đối xứng hai bên trong tiền đình âm hộ, tại vị trí khoảng 4 giờ và 8 giờ so với lỗ âm đạo (hình 1). Nếu lỗ ống dẫn tuyến Bartholin bị tắc nghẽn, có thể hình thành nang (vô khuẩn) hoặc áp xe; các khối u lành tính và ung thư tuyến Bartholin là rất hiếm gặp. (Xem mục ‘Tuyến Bartholin’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Nang tuyến Bartholin thường không gây triệu chứng hoặc chỉ gây khó chịu nhẹ, trong khi áp xe thường biểu hiện bằng tình trạng đau và sưng nặng khiến bệnh nhân khó đi lại, khó ngồi hoặc khó quan hệ tình dục. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán dựa trên khám thực thể. Nang là một khối mềm, không đau tại vị trí ống dẫn và tuyến Bartholin. Áp xe là một khối mềm, đau, nóng hoặc có dấu hiệu phập phồng; đôi khi kèm theo đỏ da, phù nề và xuất hiện điểm mủ (vùng da mỏng dần tại đỉnh áp xe, thường kèm theo mủ thoát ra). (Xem mục ‘Khám thực thể’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Xử trí ban đầu – Hướng xử trí ban đầu đối với khối u tuyến Bartholin được xác định dựa trên kích thước và bản chất khối đó là nang hay áp xe (sơ đồ 1).
- Nang nhỏ (<3 cm) – Các nang nhỏ có thể được quản lý theo dõi chờ đợi. Ngâm mông hoặc chườm ấm có thể giúp dẫn lưu dịch trong nang và hỗ trợ làm giảm khối u. (Xem mục ‘Khối nhỏ (<3 cm)’ ở dưới.)
- Áp xe nhỏ (<3 cm) – Đối với bệnh nhân có áp xe nhỏ, chúng tôi đề xuất chỉ thực hiện rạch và dẫn lưu (I&D) (Khuyến cáo 2C). Việc đặt ống dẫn lưu Word thường không khả thi đối với áp xe nhỏ, do đó khuyến khích bệnh nhân ngâm mông hoặc chườm ấm.
- Khối lớn (≥3 cm) – Đối với bệnh nhân có khối lớn, chúng tôi đề xuất rạch dẫn lưu phối hợp đặt ống Word (Khuyến cáo 2C). Ống Word giúp duy trì dẫn lưu và giảm nguy cơ tái phát. Thủ thuật tạo miệng túi (marsupialization) là một phương án thay thế cho ống Word, đặc biệt ở những bệnh nhân dị ứng latex (chống chỉ định đặt ống Word). Hiệu quả của hai phương pháp này tương đương nhau; tuy nhiên, tạo miệng túi là can thiệp xâm lấn hơn và yêu cầu thực hiện trong môi trường phòng mổ. (Xem mục ‘Khối lớn (≥3 cm)’ và ‘So sánh các phương pháp’ ở dưới.)
Vai trò của kháng sinh – Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng kháng sinh trong điều trị ban đầu cho hầu hết các trường hợp nang hoặc áp xe tuyến Bartholin (Khuyến cáo 2C). Tuy nhiên, việc bổ sung kháng sinh là phù hợp đối với bệnh nhân có áp xe tái phát, bệnh nhân có khối lớn kèm các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng phức tạp hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (bảng 3). (Xem mục ‘Vai trò của kháng sinh’ và ‘Phác đồ kháng sinh’ ở dưới.)
Xử trí các khối tái phát (sơ đồ 2)
- Đối với nang tái phát không nhiễm trùng, chúng tôi đề xuất theo dõi chờ đợi hoặc rạch dẫn lưu có thể kèm theo đặt ống Word. (Xem mục ‘Xử trí các khối tái phát’ ở dưới.)
- Đối với nang đã nhiễm trùng hoặc áp xe tái phát, phương pháp tiếp cận phụ thuộc vào số lần tái phát và nguyện vọng của bệnh nhân (xem ‘Xử trí các khối tái phát’ ở dưới):
- Ở đợt tái phát thứ hai, chúng tôi đề xuất điều trị kháng sinh phối hợp với rạch dẫn lưu và đặt ống Word (Khuyến cáo 2C). Ngoài ra, một số trường hợp có thể ưu tiên thực hiện tạo miệng túi.
- Đối với bệnh nhân tái phát lần thứ ba, chúng tôi đề xuất điều trị kháng sinh phối hợp với tạo miệng túi thay vì lặp lại rạch dẫn lưu đặt ống Word (Khuyến cáo 2C).
- Nếu tiếp tục tái phát sau khi tạo miệng túi, chúng tôi đề xuất phẫu thuật cắt bỏ tuyến. (Xem mục ‘Cắt bỏ tuyến’ ở dưới.)
Sinh thiết – Sinh thiết được chỉ định cho bệnh nhân có bất kỳ đặc điểm nào sau đây: có thành phần đặc; thành nang hoặc thành áp xe dính cố định vào mô xung quanh; khối u tồn tại dai dẳng dù đã điều trị; hoặc bệnh nhân đã mãn kinh. (Xem mục ‘Sinh thiết’ ở dưới.)
Điều trị triệt để – Phẫu thuật cắt bỏ tuyến Bartholin là phương pháp điều trị triệt để cho nang và áp xe, nhưng đi kèm với nguy cơ xuất huyết và biến chứng hậu phẫu cao. (Xem mục ‘Cắt bỏ tuyến’ ở dưới.)