Tiếp cận hạ đường huyết ở trẻ nhũ nhi và trẻ em

TÓM TẮT

  • Tổng quan nhanh – Hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đòi hỏi sự nhận diện nhanh chóng, chẩn đoán xác định và điều trị kịp thời nhằm ngăn ngừa các di chứng thần kinh vĩnh viễn. Các bước then chốt được tóm tắt trong bảng tổng quan nhanh (bảng 3).
  • Đặc điểm lâm sàng

    Triệu chứng và dấu hiệu của hạ đường huyết bao gồm vã mồ hôi, run, đánh trống ngực, da xanh xao, nhịp tim nhanh, yếu cơ và đói (các triệu chứng do thần kinh giao cảm), cũng như lờ đờ, lú lẫn, kích thích, mất ý thức và co giật (các triệu chứng do thiếu glucose não).

    Trẻ lớn và người lớn thường biểu hiện bộ ba Whipple (triệu chứng phù hợp với hạ đường huyết, nồng độ glucose huyết tương thấp và các triệu chứng biến mất khi glucose huyết tương trở về mức bình thường). Tuy nhiên, ở trẻ sơ sinh và trẻ tập đi, các triệu chứng thường không điển hình như kích thích, lờ đờ, bú kém, tím tái và run. Trẻ sơ sinh thường không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi xuất hiện cơn co giật do hạ đường huyết. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)

  • Định nghĩa – Hạ đường huyết được định nghĩa về mặt lâm sàng là tình trạng nồng độ glucose huyết tương giảm thấp đến mức gây ra các dấu hiệu và triệu chứng rối loạn chức năng não (thiếu glucose não). Ngưỡng để xác định chẩn đoán hạ đường huyết và lấy mẫu chẩn đoán là <50 mg/dL (2,8 mmol/L), được xác nhận bằng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán hạ đường huyết’ ở dưới.)
  • Xử trí cấp cứu – Bệnh nhân đã xác định hoặc nghi ngờ hạ đường huyết cần được điều trị kịp thời bằng cách cung cấp glucose. Nên lấy mẫu máu để xét nghiệm chẩn đoán trước khi dùng glucose, với điều kiện việc này không làm chậm trễ quá trình điều trị. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp glucose’ ở dưới.)
  • Liệu pháp đường uống – Nếu bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn, có khả năng uống và nuốt an toàn, nên cho uống các carbohydrate hấp thu nhanh (nước trái cây, viên glucose, gel glucose). Nếu tình trạng hạ đường huyết không cải thiện sau 10 đến 15 phút, phải chuyển sang dùng glucose đường tiêm.
  • Liệu pháp đường tĩnh mạch

    Nếu trẻ bất tỉnh hoặc không an toàn khi uống carbohydrate, cần chỉ định dextrose đường tĩnh mạch. Liều bolus khởi đầu là 2 mL/kg dextrose 10% (tương đương 0,2 g dextrose/kg cân nặng). Sau liều bolus, cần duy trì truyền dextrose để ngăn ngừa hạ đường huyết tái phát (bảng 3). (Xem thêm mục “Các thuốc chính trong hồi sức nhi khoa”, phần ‘Dextrose (glucose)’.)

    Glucagon – Ở trẻ có thay đổi trạng thái tâm thần và không có đường truyền tĩnh mạch, glucagon có thể được sử dụng để tăng glucose huyết tương cấp tính nếu nghi ngờ hạ đường huyết do insulin. Liều khuyến cáo là 0,5 mg (cho trẻ nặng <25 kg) hoặc 1 mg (cho trẻ nặng >25 kg) tiêm bắp. (Xem thêm mục ‘Glucagon’ ở dưới.)

  • Đánh giá nguyên nhân gây hạ đường huyết
    • Mẫu bệnh phẩm then chốt – Việc đánh giá hạ đường huyết đòi hỏi phải lấy “mẫu bệnh phẩm then chốt” (critical sample), đó là phép đo các hormone và nhiên liệu tham gia vào quá trình chuyển hóa glucose tại thời điểm hạ đường huyết (glucose huyết tương <50 mg/dL). Mẫu này có thể được lấy trong đợt cấp ban đầu (nếu không làm chậm trễ điều trị) hoặc trong quá trình nhịn ăn chẩn đoán có giám sát. (Xem thêm mục ‘Mẫu bệnh phẩm then chốt’ ở dưới.)
    • Nhịn ăn chẩn đoán

      Nhịn ăn chẩn đoán được thực hiện tại bệnh viện theo một quy trình bao gồm giám sát chặt chẽ để tránh hạ đường huyết nặng. Để đảm bảo an toàn, cần loại trừ khả năng rối loạn oxy hóa acid béo trước khi tiến hành nhịn ăn chẩn đoán. (Xem thêm mục ‘Nhịn ăn chẩn đoán’ ở dưới.)

      Quá trình nhịn ăn chẩn đoán thường bao gồm nghiệm pháp kích thích bằng glucagon. Khi glucose huyết tương giảm xuống <50 mg/dL, tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm then chốt, sau đó tiêm glucagon. Nếu glucose huyết tương tăng ≥30 mg/dL sau đó, điều này cho thấy dự trữ glycogen quá mức và cung cấp bằng chứng gián tiếp về tình trạng cường insulin hoặc dư thừa insulin.

    • Phiên giải kết quả – Kết quả từ mẫu bệnh phẩm then chốt lấy trong đợt hạ đường huyết (tại thời điểm nhập viện hoặc trong nghiệm pháp nhịn ăn chẩn đoán) và nghiệm pháp kích thích glucagon được dùng để xác định loại rối loạn hạ đường huyết (bảng 4). Các rối loạn hạ đường huyết có thể được phân loại dựa trên nồng độ các nhiên liệu chuyển hóa (lactate, ketone, acid béo tự do [FFAs]) trong mẫu bệnh phẩm then chốt lấy tại thời điểm hạ đường huyết (sơ đồ 1). Các kết quả khác sẽ giúp chi tiết hóa chẩn đoán và/hoặc định hướng các xét nghiệm bổ sung. (Xem thêm mục ‘Phiên giải kết quả’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here