TÓM TẮT
Cơ chế bệnh sinh – Thiếu hụt hormone tăng trưởng (GHD) có thể do nhiều biến thể bệnh lý khác nhau (mặc dù hiếm gặp) hoặc do các tình trạng ảnh hưởng đến chức năng vùng dưới đồi hoặc tuyến yên. GHD có thể đơn độc hoặc đi kèm với sự thiếu hụt các hormone tuyến yên khác. (Xem ‘Di truyền phân tử của thiếu hụt hormone tăng trưởng’ và ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Đối tượng chỉ định đánh giá – Cần nghi ngờ GHD ở những bệnh nhân có chiều cao thấp rõ rệt (dưới 2,5 độ lệch chuẩn [SD] so với trung bình) và/hoặc tăng trưởng chậm rõ rệt (vận tốc tăng chiều cao dưới bách phân vị thứ 25 theo tuổi), hoặc những trường hợp chiều cao thấp và tăng trưởng chậm ở mức độ trung bình kèm theo tốc độ tăng trưởng giảm dần (mà không có nguyên nhân khác giải thích). GHD cũng cần được nghi ngờ ở trẻ có các dấu hiệu hoặc triệu chứng rối loạn chức năng vùng dưới đồi – tuyến yên kèm theo tăng trưởng chậm. (Xem ‘Những trẻ nào cần được đánh giá?’ ở dưới.)
Tiếp cận chẩn đoán – GHD chủ yếu là một chẩn đoán lâm sàng, dựa trên các đặc điểm nhân trắc học và được xác nhận bằng các xét nghiệm sinh hóa.
Đánh giá lâm sàng – Bước đầu tiên là đánh giá các nguyên nhân gây chậm tăng trưởng khác ngoài GHD, bao gồm bệnh lý hệ thống mạn tính, suy giáp, hội chứng Turner (ở bé gái) và các rối loạn xương. Việc này được thực hiện thông qua khai thác bệnh sử kỹ lưỡng và thăm khám lâm sàng. Các xét nghiệm cận lâm sàng nên được thực hiện khi phù hợp. (Xem ‘Những trẻ nào cần được đánh giá?’ ở dưới và “Trẻ em và thiếu niên có chiều cao thấp: Tiếp cận chẩn đoán”.)
Xét nghiệm ban đầu – Bệnh nhân nghi ngờ GHD nên được sàng lọc bằng cách đo tuổi xương trên X-quang, định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1) và protein gắn IGF-1 loại 3 (IGFBP-3). Kết quả xét nghiệm IGF-1 và IGFBP-3 được diễn giải như sau (xem ‘Diễn giải kết quả’ ở dưới):
- IGF-1 và IGFBP-3 bình thường rõ rệt (SD ≥ 0; tức là nằm trong nửa trên của khoảng bình thường) – Rất ít khả năng mắc GHD và không cần làm thêm xét nghiệm.
- IGF-1 và IGFBP-3 hơi thấp (ví dụ: SD từ 0 đến -2) – Nghi ngờ GHD ở mức độ trung bình. Quyết định thực hiện nghiệm pháp kích thích GH phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân, bao gồm mức độ chậm tăng trưởng, mức độ chậm tuổi xương và liệu nồng độ IGF-1, IGFBP-3 thấp có thể giải thích được bởi các yếu tố khác như suy dinh dưỡng hay không.
- IGF-1 và IGFBP-3 giảm trung bình hoặc giảm nặng (ví dụ: SD <-2) kèm theo chậm tuổi xương – Nghi ngờ GHD cao. Trong hầu hết các trường hợp, cần thực hiện nghiệm pháp kích thích GH để xác định GHD, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm IGF-1 và IGFBP-3 như suy dinh dưỡng. (Xem ‘Các nghiệm pháp kích thích hormone tăng trưởng’ ở dưới.)
Các xét nghiệm bổ sung cho bệnh nhân chọn lọc
Nghiệm pháp kích thích – Các nghiệm pháp kích thích GH là bắt buộc để chẩn đoán xác định GHD ở trẻ nghi ngờ thiếu hụt GH đơn độc (tức là không có bằng chứng thiếu hụt các hormone tuyến yên khác); khuyến cáo thực hiện hai nghiệm pháp kích thích khác nhau để thiết lập chẩn đoán. Clonidine, arginine và glucagon là những lựa chọn phổ biến ở trẻ em. Cần loại trừ suy giáp trước bằng cách thực hiện các xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Nghiệm pháp kích thích GH có một số hạn chế (bảng 1). (Xem ‘Các nghiệm pháp kích thích hormone tăng trưởng’ ở dưới.)
Nghiệm pháp kích thích GH là không cần thiết đối với một số bệnh nhân có các tiêu chuẩn lâm sàng khác đủ để chẩn đoán GHD, bao gồm những bệnh nhân có bất thường tuyến yên đã biết (dị tật bẩm sinh, u hoặc sau xạ trị) và thiếu hụt ít nhất một hormone tuyến yên khác, kèm theo tăng trưởng chậm rõ rệt. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Nếu xác định có GHD, khuyến cáo chụp MRI vùng dưới đồi – tuyến yên để loại trừ u, tìm kiếm các nguyên nhân cấu trúc gây GHD, đồng thời đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiên lượng của tình trạng thiếu hụt. (Xem ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)