TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng – Nhiều trẻ nuốt dị vật thực quản không có triệu chứng hoặc chỉ có các triệu chứng thoáng qua tại thời điểm nuốt như đau sau xương ức, tím tái hoặc nuốt khó. Khi xuất hiện triệu chứng, trẻ có thể có cảm giác vướng ở ngực, bỏ bú hoặc nuốt khó, chảy nước dãi, hoặc các triệu chứng hô hấp bao gồm khò khè, tiếng rít thanh quản hoặc nghẹt thở. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Những bệnh nhân có dị vật thực quản lưu trú lâu ngày có thể xuất hiện tình trạng sụt cân, viêm phổi hít, sốt, hoặc các dấu hiệu và triệu chứng của thủng thực quản bao gồm tràn khí dưới da, tràn khí trung thất hoặc xuất huyết tiêu hóa. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Đánh giá ban đầu cho bệnh nhân nghi ngờ nuốt dị vật nên bao gồm chụp X-quang hai bình diện (thẳng và nghiêng) vùng cổ, ngực và bụng (sơ đồ 1). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác hoặc tiến hành nội soi thực quản ngay có thể hữu ích trong việc xác định các dị vật thấu quang. (Xem mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Chỉ định gắp dị vật khẩn cấp – Can thiệp khẩn cấp hoặc cấp cứu để lấy dị vật được chỉ định trong bất kỳ tình huống nào sau đây (sơ đồ 1) (xem mục ‘Chỉ định gắp dị vật khẩn cấp’ ở dưới):
- Nuốt nhiều viên nam châm cường độ cao (trong thực quản hoặc dạ dày)
- Vật sắc nhọn hoặc vật dài (>5 cm), hoặc polyme siêu hấp thụ (trong thực quản hoặc dạ dày)
- Pin hình đĩa (trong thực quản)
- Bất kỳ dị vật nào nằm trong thực quản >24 giờ hoặc không rõ thời điểm nuốt
- Các triệu chứng gợi ý tổn thương đường thở, tắc nghẽn thực quản (ví dụ: bệnh nhân không thể nuốt nước bọt), viêm, hoặc tắc ruột (sốt, đau bụng hoặc nôn)
Theo dõi chờ đợi – Đối với những bệnh nhân có dị vật trong thực quản nhưng không có các đặc điểm nêu trên, tình trạng ổn định và có thể nuốt được nước bọt, việc can thiệp có thể trì hoãn tối đa 24 giờ. Các vật như đồng xu, búi thức ăn và các dị vật tù khác thường sẽ tự di chuyển xuống dạ dày và đi qua đường tiêu hóa. (Xem mục ‘Theo dõi chờ đợi’ ở dưới.)
Các dị vật đã di chuyển qua khỏi vùng tá tràng gần sẽ không thể tiếp cận được bằng nội soi và hầu hết sẽ thoát ra ngoài mà không gây biến chứng. Cần theo dõi tiến triển của các dị vật cản quang trong đường tiêu hóa bằng cách chụp X-quang định kỳ. (Xem mục ‘Đồng xu’ ở dưới.)
Tiếp cận theo loại dị vật – Một số loại dị vật cần được lưu ý đặc biệt:
- Pin hình đĩa – Pin kẹt trong thực quản cần được gắp bỏ khẩn cấp. Hoại tử thực quản có thể xảy ra do hiện tượng hóa lỏng bởi dòng điện. Điều này có thể dẫn đến loét trong vòng vài giờ sau khi nuốt và thủng thực quản sớm nhất là 8 giờ sau khi nuốt. Các khuyến cáo về việc lấy pin hình đĩa trong dạ dày tùy thuộc vào thời điểm nuốt và thành phần của pin, được thảo luận riêng. (Xem mục ‘Pin’ ở dưới và “Nuốt pin hình đĩa và pin hình trụ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và xử trí ban đầu”.)
- Nam châm – Nghi ngờ nuốt (các) viên nam châm cường độ cao cần được đánh giá khẩn cấp. Việc xử trí tùy thuộc vào thời điểm, vị trí, loại và số lượng nam châm (sơ đồ 2A-B). Nam châm đơn lẻ thường có thể xử trí bảo tồn nhưng cần thận trọng. Nuốt nhiều viên nam châm có nguy cơ biến chứng cao và cần được gắp bỏ chủ động. (Xem mục ‘Nam châm’ ở dưới.)
- Vật sắc nhọn – Vật sắc nhọn trong thực quản hoặc đường tiêu hóa gần cần được lấy ra nhanh chóng (sơ đồ 3). Điều này là do nguy cơ biến chứng cao từ các vật sắc nhọn trong khi nguy cơ khi gắp nội soi lại thấp. Nếu các vật này đã đi qua khỏi tá tràng gần và bệnh nhân không có triệu chứng, có thể theo dõi sát và chụp X-quang định kỳ. (Xem mục ‘Vật sắc nhọn’ ở dưới và ‘Nam châm’ ở dưới.)
- Tắc nghẽn do thức ăn – Bệnh nhân tắc nghẽn do búi thức ăn trong tình trạng cấp cứu hoặc không thể nuốt nước bọt cần được can thiệp và lấy búi thức ăn ngay lập tức (sơ đồ 4). Nếu bệnh nhân ổn định và nuốt được nước bọt, can thiệp nội soi có thể trì hoãn tối đa 24 giờ. Nếu thực hiện nội soi, nên sinh thiết niêm mạc thực quản để đánh giá các bất thường niêm mạc tiềm ẩn như viêm thực quản hoặc hẹp thực quản. (Xem mục ‘Tắc nghẽn thực quản do thức ăn’ ở dưới.)
Kỹ thuật lấy dị vật – Nhiều kỹ thuật được sử dụng để lấy dị vật ra khỏi thực quản hoặc dạ dày. Chúng tôi đề xuất nội soi mềm cho hầu hết các trường hợp lấy dị vật (Khuyến cáo 2C). Lựa chọn này là do kỹ thuật nội soi mềm có thể thích ứng với nhiều loại dị vật trong thực quản, dạ dày hoặc tá tràng gần và cho phép đánh giá trực tiếp tổn thương niêm mạc. Nội soi cứng hoặc gắp bằng kẹp Magill là những kỹ thuật hữu ích cho các dị vật ở hạ họng hoặc thực quản gần. Đối với các dị vật tù và nhỏ (ví dụ: đồng xu), phương pháp nong bằng bougie là một lựa chọn hợp lý cho những bệnh nhân được chọn lọc phù hợp, khi được thực hiện bởi các lâm sàng viên có kinh nghiệm và có sẵn phương tiện nội soi để dự phòng nếu phương pháp nong thất bại. (Xem mục ‘Kỹ thuật’ ở dưới.)